Chuyển đổi CHF thành NEAR

Franc Thụy Sĩ thành NEAR Protocol

CHF0.7252396875723249
bybit ups
+1.27%

Cập nhật lần cuối: янв. 13, 2026, 13:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.19B
Khối Lượng 24H
1.71
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h ThấpCHF0.7136886572810706
24h CaoCHF0.7636425194766415
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high CHF 18.65
All-time lowCHF 0.480232
Vốn Hoá Thị Trường 1.75B
Cung Lưu Thông 1.28B

Chuyển đổi NEAR thành CHF

NEAR ProtocolNEAR
chfCHF
0.7252396875723249 NEAR
1 CHF
3.6261984378616245 NEAR
5 CHF
7.252396875723249 NEAR
10 CHF
14.504793751446498 NEAR
20 CHF
36.261984378616245 NEAR
50 CHF
72.52396875723249 NEAR
100 CHF
725.2396875723249 NEAR
1000 CHF

Chuyển đổi CHF thành NEAR

chfCHF
NEAR ProtocolNEAR
1 CHF
0.7252396875723249 NEAR
5 CHF
3.6261984378616245 NEAR
10 CHF
7.252396875723249 NEAR
20 CHF
14.504793751446498 NEAR
50 CHF
36.261984378616245 NEAR
100 CHF
72.52396875723249 NEAR
1000 CHF
725.2396875723249 NEAR