Chuyển đổi CHF thành NEAR

Franc Thụy Sĩ thành NEAR Protocol

CHF0.6853716751408329
bybit ups
+1.37%

Cập nhật lần cuối: jan 15, 2026, 03:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.33B
Khối Lượng 24H
1.81
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h ThấpCHF0.6593311682225532
24h CaoCHF0.6945150437919613
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high CHF 18.65
All-time lowCHF 0.480232
Vốn Hoá Thị Trường 1.86B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành CHF

NEAR ProtocolNEAR
chfCHF
0.6853716751408329 NEAR
1 CHF
3.4268583757041645 NEAR
5 CHF
6.853716751408329 NEAR
10 CHF
13.707433502816658 NEAR
20 CHF
34.268583757041645 NEAR
50 CHF
68.53716751408329 NEAR
100 CHF
685.3716751408329 NEAR
1000 CHF

Chuyển đổi CHF thành NEAR

chfCHF
NEAR ProtocolNEAR
1 CHF
0.6853716751408329 NEAR
5 CHF
3.4268583757041645 NEAR
10 CHF
6.853716751408329 NEAR
20 CHF
13.707433502816658 NEAR
50 CHF
34.268583757041645 NEAR
100 CHF
68.53716751408329 NEAR
1000 CHF
685.3716751408329 NEAR