Chuyển đổi CHF thành NEAR
Franc Thụy Sĩ thành NEAR Protocol
CHF0.6750311630076002
-2.16%
Cập nhật lần cuối: يناير 14, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.37B
Khối Lượng 24H
1.84
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h ThấpCHF0.65971383318737524h CaoCHF0.6926081517396542
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high CHF 18.65
All-time lowCHF 0.480232
Vốn Hoá Thị Trường 1.89B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành CHF
NEAR0.6750311630076002 NEAR
1 CHF
3.375155815038001 NEAR
5 CHF
6.750311630076002 NEAR
10 CHF
13.500623260152004 NEAR
20 CHF
33.75155815038001 NEAR
50 CHF
67.50311630076002 NEAR
100 CHF
675.0311630076002 NEAR
1000 CHF
Chuyển đổi CHF thành NEAR
NEAR1 CHF
0.6750311630076002 NEAR
5 CHF
3.375155815038001 NEAR
10 CHF
6.750311630076002 NEAR
20 CHF
13.500623260152004 NEAR
50 CHF
33.75155815038001 NEAR
100 CHF
67.50311630076002 NEAR
1000 CHF
675.0311630076002 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi CHF Trending
CHF to BTCCHF to ETHCHF to SOLCHF to BNBCHF to SHIBCHF to XRPCHF to AVAXCHF to DOGECHF to ADACHF to PEPECHF to ONDOCHF to DOTCHF to FETCHF to TRXCHF to MNTCHF to MATICCHF to KASCHF to TONCHF to NEARCHF to MYRIACHF to LTCCHF to LINKCHF to COQCHF to BEAMCHF to AGIXCHF to STRKCHF to JUPCHF to ATOMCHF to XLMCHF to XAI