Chuyển đổi CHF thành NEAR

Franc Thụy Sĩ thành NEAR Protocol

CHF0.7176079883804714
bybit downs
-0.57%

Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 14:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.21B
Khối Lượng 24H
1.72
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h ThấpCHF0.7131178360072148
24h CaoCHF0.763031744187878
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high CHF 18.65
All-time lowCHF 0.480232
Vốn Hoá Thị Trường 1.76B
Cung Lưu Thông 1.28B

Chuyển đổi NEAR thành CHF

NEAR ProtocolNEAR
chfCHF
0.7176079883804714 NEAR
1 CHF
3.588039941902357 NEAR
5 CHF
7.176079883804714 NEAR
10 CHF
14.352159767609428 NEAR
20 CHF
35.88039941902357 NEAR
50 CHF
71.76079883804714 NEAR
100 CHF
717.6079883804714 NEAR
1000 CHF

Chuyển đổi CHF thành NEAR

chfCHF
NEAR ProtocolNEAR
1 CHF
0.7176079883804714 NEAR
5 CHF
3.588039941902357 NEAR
10 CHF
7.176079883804714 NEAR
20 CHF
14.352159767609428 NEAR
50 CHF
35.88039941902357 NEAR
100 CHF
71.76079883804714 NEAR
1000 CHF
717.6079883804714 NEAR