Chuyển đổi CHF thành NEAR
Franc Thụy Sĩ thành NEAR Protocol
CHF0.7155207760982755
+2.35%
Cập nhật lần cuối: січ 16, 2026, 15:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.24B
Khối Lượng 24H
1.74
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h ThấpCHF0.6874998300955324h CaoCHF0.7340619505083603
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high CHF 18.65
All-time lowCHF 0.480232
Vốn Hoá Thị Trường 1.79B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành CHF
NEAR0.7155207760982755 NEAR
1 CHF
3.5776038804913775 NEAR
5 CHF
7.155207760982755 NEAR
10 CHF
14.31041552196551 NEAR
20 CHF
35.776038804913775 NEAR
50 CHF
71.55207760982755 NEAR
100 CHF
715.5207760982755 NEAR
1000 CHF
Chuyển đổi CHF thành NEAR
NEAR1 CHF
0.7155207760982755 NEAR
5 CHF
3.5776038804913775 NEAR
10 CHF
7.155207760982755 NEAR
20 CHF
14.31041552196551 NEAR
50 CHF
35.776038804913775 NEAR
100 CHF
71.55207760982755 NEAR
1000 CHF
715.5207760982755 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi CHF Trending
CHF to BTCCHF to ETHCHF to SOLCHF to BNBCHF to SHIBCHF to XRPCHF to AVAXCHF to DOGECHF to ADACHF to PEPECHF to ONDOCHF to DOTCHF to FETCHF to TRXCHF to MNTCHF to MATICCHF to KASCHF to TONCHF to NEARCHF to MYRIACHF to LTCCHF to LINKCHF to COQCHF to BEAMCHF to AGIXCHF to STRKCHF to JUPCHF to ATOMCHF to XLMCHF to XAI