Chuyển đổi CHF thành BNB
Franc Thụy Sĩ thành BNB
CHF0.0013401703167987126
+0.67%
Cập nhật lần cuối: Jan 16, 2026, 13:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
126.42B
Khối Lượng 24H
927.22
Cung Lưu Thông
136.36M
Cung Tối Đa
200.00M
Tham Khảo
24h ThấpCHF0.001318060908019038524h CaoCHF0.0013488727214532497
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high CHF 1,101.54
All-time lowCHF 0.03886048
Vốn Hoá Thị Trường 101.43B
Cung Lưu Thông 136.36M
Chuyển đổi BNB thành CHF
0.0013401703167987126 BNB
1 CHF
0.006700851583993563 BNB
5 CHF
0.013401703167987126 BNB
10 CHF
0.026803406335974252 BNB
20 CHF
0.06700851583993563 BNB
50 CHF
0.13401703167987126 BNB
100 CHF
1.3401703167987126 BNB
1000 CHF
Chuyển đổi CHF thành BNB
1 CHF
0.0013401703167987126 BNB
5 CHF
0.006700851583993563 BNB
10 CHF
0.013401703167987126 BNB
20 CHF
0.026803406335974252 BNB
50 CHF
0.06700851583993563 BNB
100 CHF
0.13401703167987126 BNB
1000 CHF
1.3401703167987126 BNB
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi CHF Trending
CHF to BTCCHF to ETHCHF to SOLCHF to BNBCHF to SHIBCHF to XRPCHF to AVAXCHF to DOGECHF to ADACHF to PEPECHF to ONDOCHF to DOTCHF to FETCHF to TRXCHF to MNTCHF to MATICCHF to KASCHF to TONCHF to NEARCHF to MYRIACHF to LTCCHF to LINKCHF to COQCHF to BEAMCHF to AGIXCHF to STRKCHF to JUPCHF to ATOMCHF to XLMCHF to XAI
Các Cặp Chuyển Đổi BNB Trending
EUR to BNBJPY to BNBPLN to BNBUSD to BNBILS to BNBAUD to BNBGBP to BNBCHF to BNBNOK to BNBRON to BNBHUF to BNBMYR to BNBSEK to BNBNZD to BNBCZK to BNBAED to BNBBRL to BNBINR to BNBMXN to BNBDKK to BNBKZT to BNBCLP to BNBBGN to BNBUAH to BNBISK to BNBHKD to BNBTRY to BNBTWD to BNBMDL to BNBKWD to BNB