Chuyển đổi CHF thành BNB
Franc Thụy Sĩ thành BNB
CHF0.0013231346329377674
-3.59%
Cập nhật lần cuối: ene 14, 2026, 13:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
129.99B
Khối Lượng 24H
943.66
Cung Lưu Thông
137.73M
Cung Tối Đa
200.00M
Tham Khảo
24h ThấpCHF0.001307057999710493824h CaoCHF0.0013771639690140253
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high CHF 1,101.54
All-time lowCHF 0.03886048
Vốn Hoá Thị Trường 104.17B
Cung Lưu Thông 137.73M
Chuyển đổi BNB thành CHF
0.0013231346329377674 BNB
1 CHF
0.006615673164688837 BNB
5 CHF
0.013231346329377674 BNB
10 CHF
0.026462692658755348 BNB
20 CHF
0.06615673164688837 BNB
50 CHF
0.13231346329377674 BNB
100 CHF
1.3231346329377674 BNB
1000 CHF
Chuyển đổi CHF thành BNB
1 CHF
0.0013231346329377674 BNB
5 CHF
0.006615673164688837 BNB
10 CHF
0.013231346329377674 BNB
20 CHF
0.026462692658755348 BNB
50 CHF
0.06615673164688837 BNB
100 CHF
0.13231346329377674 BNB
1000 CHF
1.3231346329377674 BNB
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi CHF Trending
CHF to BTCCHF to ETHCHF to SOLCHF to BNBCHF to SHIBCHF to XRPCHF to AVAXCHF to DOGECHF to ADACHF to PEPECHF to ONDOCHF to DOTCHF to FETCHF to TRXCHF to MNTCHF to MATICCHF to KASCHF to TONCHF to NEARCHF to MYRIACHF to LTCCHF to LINKCHF to COQCHF to BEAMCHF to AGIXCHF to STRKCHF to JUPCHF to ATOMCHF to XLMCHF to XAI
Các Cặp Chuyển Đổi BNB Trending
EUR to BNBJPY to BNBPLN to BNBUSD to BNBILS to BNBAUD to BNBGBP to BNBCHF to BNBNOK to BNBRON to BNBHUF to BNBMYR to BNBSEK to BNBNZD to BNBCZK to BNBAED to BNBBRL to BNBINR to BNBMXN to BNBDKK to BNBKZT to BNBCLP to BNBBGN to BNBUAH to BNBISK to BNBHKD to BNBTRY to BNBTWD to BNBMDL to BNBKWD to BNB