Chuyển đổi TRY thành BNB
Lira Thổ Nhĩ Kỳ thành BNB
₺0.000024573067152779617
-3.55%
Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 13:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
129.99B
Khối Lượng 24H
943.66
Cung Lưu Thông
137.73M
Cung Tối Đa
200.00M
Tham Khảo
24h Thấp₺0.00002426419860157677424h Cao₺0.000025565644415545025
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₺ 57,268.00
All-time low₺ 0.145461
Vốn Hoá Thị Trường 5.61T
Cung Lưu Thông 137.73M
Chuyển đổi BNB thành TRY
0.000024573067152779617 BNB
1 TRY
0.000122865335763898085 BNB
5 TRY
0.00024573067152779617 BNB
10 TRY
0.00049146134305559234 BNB
20 TRY
0.00122865335763898085 BNB
50 TRY
0.0024573067152779617 BNB
100 TRY
0.024573067152779617 BNB
1000 TRY
Chuyển đổi TRY thành BNB
1 TRY
0.000024573067152779617 BNB
5 TRY
0.000122865335763898085 BNB
10 TRY
0.00024573067152779617 BNB
20 TRY
0.00049146134305559234 BNB
50 TRY
0.00122865335763898085 BNB
100 TRY
0.0024573067152779617 BNB
1000 TRY
0.024573067152779617 BNB
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi TRY Trending
TRY to TRXTRY to ETHTRY to BTCTRY to SHIBTRY to LTCTRY to BNBTRY to XRPTRY to TONTRY to PEPETRY to ONDOTRY to LINKTRY to DOGETRY to ARBTRY to WLKNTRY to TENETTRY to SWEATTRY to SQTTRY to SQRTRY to SOLTRY to SEITRY to SATSTRY to PYTHTRY to MYRIATRY to MNTTRY to MAVIATRY to LUNATRY to KASTRY to GMRXTRY to FETTRY to ETHFI
Các Cặp Chuyển Đổi BNB Trending
EUR to BNBJPY to BNBPLN to BNBUSD to BNBILS to BNBAUD to BNBGBP to BNBCHF to BNBNOK to BNBRON to BNBHUF to BNBMYR to BNBSEK to BNBNZD to BNBCZK to BNBAED to BNBBRL to BNBINR to BNBMXN to BNBDKK to BNBKZT to BNBCLP to BNBBGN to BNBUAH to BNBISK to BNBHKD to BNBTRY to BNBTWD to BNBMDL to BNBKWD to BNB