Chuyển đổi TRY thành BNB
Lira Thổ Nhĩ Kỳ thành BNB
₺0.000025733764952917838
-1.55%
Cập nhật lần cuối: Jan 10, 2026, 16:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
124.57B
Khối Lượng 24H
904.34
Cung Lưu Thông
137.73M
Cung Tối Đa
200.00M
Tham Khảo
24h Thấp₺0.0000255387693695935124h Cao₺0.00002627454907688606
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₺ 57,268.00
All-time low₺ 0.145461
Vốn Hoá Thị Trường 5.36T
Cung Lưu Thông 137.73M
Chuyển đổi BNB thành TRY
0.000025733764952917838 BNB
1 TRY
0.00012866882476458919 BNB
5 TRY
0.00025733764952917838 BNB
10 TRY
0.00051467529905835676 BNB
20 TRY
0.0012866882476458919 BNB
50 TRY
0.0025733764952917838 BNB
100 TRY
0.025733764952917838 BNB
1000 TRY
Chuyển đổi TRY thành BNB
1 TRY
0.000025733764952917838 BNB
5 TRY
0.00012866882476458919 BNB
10 TRY
0.00025733764952917838 BNB
20 TRY
0.00051467529905835676 BNB
50 TRY
0.0012866882476458919 BNB
100 TRY
0.0025733764952917838 BNB
1000 TRY
0.025733764952917838 BNB
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi TRY Trending
TRY to TRXTRY to ETHTRY to BTCTRY to SHIBTRY to LTCTRY to BNBTRY to XRPTRY to TONTRY to PEPETRY to ONDOTRY to LINKTRY to DOGETRY to ARBTRY to WLKNTRY to TENETTRY to SWEATTRY to SQTTRY to SQRTRY to SOLTRY to SEITRY to SATSTRY to PYTHTRY to MYRIATRY to MNTTRY to MAVIATRY to LUNATRY to KASTRY to GMRXTRY to FETTRY to ETHFI
Các Cặp Chuyển Đổi BNB Trending
EUR to BNBJPY to BNBPLN to BNBUSD to BNBILS to BNBAUD to BNBGBP to BNBCHF to BNBNOK to BNBRON to BNBHUF to BNBMYR to BNBSEK to BNBNZD to BNBCZK to BNBAED to BNBBRL to BNBINR to BNBMXN to BNBDKK to BNBKZT to BNBCLP to BNBBGN to BNBUAH to BNBISK to BNBHKD to BNBTRY to BNBTWD to BNBMDL to BNBKWD to BNB