Chuyển đổi NEAR thành CHF
NEAR Protocol thành Franc Thụy Sĩ
CHF1.4252644241282773
-3.75%
Cập nhật lần cuối: ene 15, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.29B
Khối Lượng 24H
1.78
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h ThấpCHF1.401148274819846524h CaoCHF1.4976128720535706
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high CHF 18.65
All-time lowCHF 0.480232
Vốn Hoá Thị Trường 1.84B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành CHF
NEAR1 NEAR
1.4252644241282773 CHF
5 NEAR
7.1263221206413865 CHF
10 NEAR
14.252644241282773 CHF
20 NEAR
28.505288482565546 CHF
50 NEAR
71.263221206413865 CHF
100 NEAR
142.52644241282773 CHF
1,000 NEAR
1,425.2644241282773 CHF
Chuyển đổi CHF thành NEAR
NEAR1.4252644241282773 CHF
1 NEAR
7.1263221206413865 CHF
5 NEAR
14.252644241282773 CHF
10 NEAR
28.505288482565546 CHF
20 NEAR
71.263221206413865 CHF
50 NEAR
142.52644241282773 CHF
100 NEAR
1,425.2644241282773 CHF
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi CHF Trending
BTC to CHFETH to CHFSOL to CHFBNB to CHFSHIB to CHFXRP to CHFAVAX to CHFDOGE to CHFADA to CHFPEPE to CHFONDO to CHFDOT to CHFFET to CHFTRX to CHFMNT to CHFMATIC to CHFKAS to CHFTON to CHFNEAR to CHFMYRIA to CHFLTC to CHFLINK to CHFCOQ to CHFBEAM to CHFAGIX to CHFSTRK to CHFJUP to CHFATOM to CHFXLM to CHFXAI to CHF