Chuyển đổi NEAR thành CHF

NEAR Protocol thành Franc Thụy Sĩ

CHF1.368190352086081
bybit downs
-1.94%

Cập nhật lần cuối: janv. 13, 2026, 10:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.19B
Khối Lượng 24H
1.70
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h ThấpCHF1.310750290657394
24h CaoCHF1.41206817678855
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high CHF 18.65
All-time lowCHF 0.480232
Vốn Hoá Thị Trường 1.75B
Cung Lưu Thông 1.28B

Chuyển đổi NEAR thành CHF

NEAR ProtocolNEAR
chfCHF
1 NEAR
1.368190352086081 CHF
5 NEAR
6.840951760430405 CHF
10 NEAR
13.68190352086081 CHF
20 NEAR
27.36380704172162 CHF
50 NEAR
68.40951760430405 CHF
100 NEAR
136.8190352086081 CHF
1,000 NEAR
1,368.190352086081 CHF

Chuyển đổi CHF thành NEAR

chfCHF
NEAR ProtocolNEAR
1.368190352086081 CHF
1 NEAR
6.840951760430405 CHF
5 NEAR
13.68190352086081 CHF
10 NEAR
27.36380704172162 CHF
20 NEAR
68.40951760430405 CHF
50 NEAR
136.8190352086081 CHF
100 NEAR
1,368.190352086081 CHF
1,000 NEAR