Chuyển đổi NEAR thành CHF

NEAR Protocol thành Franc Thụy Sĩ

CHF1.4628474194266803
bybit ups
+6.10%

Cập nhật lần cuối: jan 14, 2026, 00:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.32B
Khối Lượng 24H
1.81
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h ThấpCHF1.3322646541657006
24h CaoCHF1.4644496619452199
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high CHF 18.65
All-time lowCHF 0.480232
Vốn Hoá Thị Trường 1.86B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành CHF

NEAR ProtocolNEAR
chfCHF
1 NEAR
1.4628474194266803 CHF
5 NEAR
7.3142370971334015 CHF
10 NEAR
14.628474194266803 CHF
20 NEAR
29.256948388533606 CHF
50 NEAR
73.142370971334015 CHF
100 NEAR
146.28474194266803 CHF
1,000 NEAR
1,462.8474194266803 CHF

Chuyển đổi CHF thành NEAR

chfCHF
NEAR ProtocolNEAR
1.4628474194266803 CHF
1 NEAR
7.3142370971334015 CHF
5 NEAR
14.628474194266803 CHF
10 NEAR
29.256948388533606 CHF
20 NEAR
73.142370971334015 CHF
50 NEAR
146.28474194266803 CHF
100 NEAR
1,462.8474194266803 CHF
1,000 NEAR