Chuyển đổi NEAR thành CHF
NEAR Protocol thành Franc Thụy Sĩ
CHF1.3936997255978048
+0.75%
Cập nhật lần cuối: ene 17, 2026, 06:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.23B
Khối Lượng 24H
1.73
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h ThấpCHF1.343924735397883224h CaoCHF1.4097561740493925
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high CHF 18.65
All-time lowCHF 0.480232
Vốn Hoá Thị Trường 1.79B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành CHF
NEAR1 NEAR
1.3936997255978048 CHF
5 NEAR
6.968498627989024 CHF
10 NEAR
13.936997255978048 CHF
20 NEAR
27.873994511956096 CHF
50 NEAR
69.68498627989024 CHF
100 NEAR
139.36997255978048 CHF
1,000 NEAR
1,393.6997255978048 CHF
Chuyển đổi CHF thành NEAR
NEAR1.3936997255978048 CHF
1 NEAR
6.968498627989024 CHF
5 NEAR
13.936997255978048 CHF
10 NEAR
27.873994511956096 CHF
20 NEAR
69.68498627989024 CHF
50 NEAR
139.36997255978048 CHF
100 NEAR
1,393.6997255978048 CHF
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi CHF Trending
BTC to CHFETH to CHFSOL to CHFBNB to CHFSHIB to CHFXRP to CHFAVAX to CHFDOGE to CHFADA to CHFPEPE to CHFONDO to CHFDOT to CHFFET to CHFTRX to CHFMNT to CHFMATIC to CHFKAS to CHFTON to CHFNEAR to CHFMYRIA to CHFLTC to CHFLINK to CHFCOQ to CHFBEAM to CHFAGIX to CHFSTRK to CHFJUP to CHFATOM to CHFXLM to CHFXAI to CHF