Chuyển đổi NEAR thành CHF
NEAR Protocol thành Franc Thụy Sĩ
CHF1.3501663089524882
-2.42%
Cập nhật lần cuối: jan 13, 2026, 11:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.20B
Khối Lượng 24H
1.71
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h ThấpCHF1.310291344128138324h CaoCHF1.403598761817117
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high CHF 18.65
All-time lowCHF 0.480232
Vốn Hoá Thị Trường 1.75B
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành CHF
NEAR1 NEAR
1.3501663089524882 CHF
5 NEAR
6.750831544762441 CHF
10 NEAR
13.501663089524882 CHF
20 NEAR
27.003326179049764 CHF
50 NEAR
67.50831544762441 CHF
100 NEAR
135.01663089524882 CHF
1,000 NEAR
1,350.1663089524882 CHF
Chuyển đổi CHF thành NEAR
NEAR1.3501663089524882 CHF
1 NEAR
6.750831544762441 CHF
5 NEAR
13.501663089524882 CHF
10 NEAR
27.003326179049764 CHF
20 NEAR
67.50831544762441 CHF
50 NEAR
135.01663089524882 CHF
100 NEAR
1,350.1663089524882 CHF
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi CHF Trending
BTC to CHFETH to CHFSOL to CHFBNB to CHFSHIB to CHFXRP to CHFAVAX to CHFDOGE to CHFADA to CHFPEPE to CHFONDO to CHFDOT to CHFFET to CHFTRX to CHFMNT to CHFMATIC to CHFKAS to CHFTON to CHFNEAR to CHFMYRIA to CHFLTC to CHFLINK to CHFCOQ to CHFBEAM to CHFAGIX to CHFSTRK to CHFJUP to CHFATOM to CHFXLM to CHFXAI to CHF