Chuyển đổi NEAR thành CHF

NEAR Protocol thành Franc Thụy Sĩ

CHF1.3569339567225376
bybit downs
-0.47%

Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 09:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.17B
Khối Lượng 24H
1.69
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h ThấpCHF1.3106657794797936
24h CaoCHF1.4119771330975257
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high CHF 18.65
All-time lowCHF 0.480232
Vốn Hoá Thị Trường 1.73B
Cung Lưu Thông 1.28B

Chuyển đổi NEAR thành CHF

NEAR ProtocolNEAR
chfCHF
1 NEAR
1.3569339567225376 CHF
5 NEAR
6.784669783612688 CHF
10 NEAR
13.569339567225376 CHF
20 NEAR
27.138679134450752 CHF
50 NEAR
67.84669783612688 CHF
100 NEAR
135.69339567225376 CHF
1,000 NEAR
1,356.9339567225376 CHF

Chuyển đổi CHF thành NEAR

chfCHF
NEAR ProtocolNEAR
1.3569339567225376 CHF
1 NEAR
6.784669783612688 CHF
5 NEAR
13.569339567225376 CHF
10 NEAR
27.138679134450752 CHF
20 NEAR
67.84669783612688 CHF
50 NEAR
135.69339567225376 CHF
100 NEAR
1,356.9339567225376 CHF
1,000 NEAR