Chuyển đổi NEAR thành EUR
NEAR Protocol thành EUR
€1.564164461945443
+1.67%
Cập nhật lần cuối: 1月 14, 2026, 21:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.35B
Khối Lượng 24H
1.83
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp€1.52209856807314524h Cao€1.6268340589388663
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high € 18.07
All-time low€ 0.449891
Vốn Hoá Thị Trường 2.01B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành EUR
NEAR1 NEAR
1.564164461945443 EUR
5 NEAR
7.820822309727215 EUR
10 NEAR
15.64164461945443 EUR
20 NEAR
31.28328923890886 EUR
50 NEAR
78.20822309727215 EUR
100 NEAR
156.4164461945443 EUR
1,000 NEAR
1,564.164461945443 EUR
Chuyển đổi EUR thành NEAR
NEAR1.564164461945443 EUR
1 NEAR
7.820822309727215 EUR
5 NEAR
15.64164461945443 EUR
10 NEAR
31.28328923890886 EUR
20 NEAR
78.20822309727215 EUR
50 NEAR
156.4164461945443 EUR
100 NEAR
1,564.164461945443 EUR
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi EUR Trending
BTC to EURETH to EURSOL to EURBNB to EURXRP to EURLTC to EURSHIB to EURPEPE to EURDOGE to EURTRX to EURMATIC to EURKAS to EURTON to EURONDO to EURADA to EURFET to EURARB to EURNEAR to EURAVAX to EURMNT to EURDOT to EURCOQ to EURBEAM to EURNIBI to EURLINK to EURAGIX to EURATOM to EURJUP to EURMYRO to EURMYRIA to EUR