Chuyển đổi NEAR thành EUR

NEAR Protocol thành EUR

1.1776585364063283
upward
+16.60%

Cập nhật lần cuối: Mar 3, 2026, 10:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
1.80B
Khối Lượng 24H
1.40
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp0.999769665257079
24h Cao1.2093022298319158
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 18.07
All-time low 0.449891
Vốn Hoá Thị Trường 1.54B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành EUR

NEAR ProtocolNEAR
eurEUR
1 NEAR
1.1776585364063283 EUR
5 NEAR
5.8882926820316415 EUR
10 NEAR
11.776585364063283 EUR
20 NEAR
23.553170728126566 EUR
50 NEAR
58.882926820316415 EUR
100 NEAR
117.76585364063283 EUR
1,000 NEAR
1,177.6585364063283 EUR

Chuyển đổi EUR thành NEAR

eurEUR
NEAR ProtocolNEAR
1.1776585364063283 EUR
1 NEAR
5.8882926820316415 EUR
5 NEAR
11.776585364063283 EUR
10 NEAR
23.553170728126566 EUR
20 NEAR
58.882926820316415 EUR
50 NEAR
117.76585364063283 EUR
100 NEAR
1,177.6585364063283 EUR
1,000 NEAR