Chuyển đổi NEAR thành EUR
NEAR Protocol thành EUR
€1.5545854026321513
+8.30%
Cập nhật lần cuối: ene 13, 2026, 22:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.31B
Khối Lượng 24H
1.79
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp€1.425965540307373224h Cao€1.5648749916181335
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high € 18.07
All-time low€ 0.449891
Vốn Hoá Thị Trường 1.98B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành EUR
NEAR1 NEAR
1.5545854026321513 EUR
5 NEAR
7.7729270131607565 EUR
10 NEAR
15.545854026321513 EUR
20 NEAR
31.091708052643026 EUR
50 NEAR
77.729270131607565 EUR
100 NEAR
155.45854026321513 EUR
1,000 NEAR
1,554.5854026321513 EUR
Chuyển đổi EUR thành NEAR
NEAR1.5545854026321513 EUR
1 NEAR
7.7729270131607565 EUR
5 NEAR
15.545854026321513 EUR
10 NEAR
31.091708052643026 EUR
20 NEAR
77.729270131607565 EUR
50 NEAR
155.45854026321513 EUR
100 NEAR
1,554.5854026321513 EUR
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi EUR Trending
BTC to EURETH to EURSOL to EURBNB to EURXRP to EURLTC to EURSHIB to EURPEPE to EURDOGE to EURTRX to EURMATIC to EURKAS to EURTON to EURONDO to EURADA to EURFET to EURARB to EURNEAR to EURAVAX to EURMNT to EURDOT to EURCOQ to EURBEAM to EURNIBI to EURLINK to EURAGIX to EURATOM to EURJUP to EURMYRO to EURMYRIA to EUR