Chuyển đổi NEAR thành EUR

NEAR Protocol thành EUR

1.4977344247451512
bybit ups
+0.87%

Cập nhật lần cuối: Jan 17, 2026, 06:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.23B
Khối Lượng 24H
1.73
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp1.4425819488051685
24h Cao1.5132460586032714
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 18.07
All-time low 0.449891
Vốn Hoá Thị Trường 1.92B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành EUR

NEAR ProtocolNEAR
eurEUR
1 NEAR
1.4977344247451512 EUR
5 NEAR
7.488672123725756 EUR
10 NEAR
14.977344247451512 EUR
20 NEAR
29.954688494903024 EUR
50 NEAR
74.88672123725756 EUR
100 NEAR
149.77344247451512 EUR
1,000 NEAR
1,497.7344247451512 EUR

Chuyển đổi EUR thành NEAR

eurEUR
NEAR ProtocolNEAR
1.4977344247451512 EUR
1 NEAR
7.488672123725756 EUR
5 NEAR
14.977344247451512 EUR
10 NEAR
29.954688494903024 EUR
20 NEAR
74.88672123725756 EUR
50 NEAR
149.77344247451512 EUR
100 NEAR
1,497.7344247451512 EUR
1,000 NEAR