Chuyển đổi NEAR thành EUR

NEAR Protocol thành EUR

1.4644964102429914
bybit downs
-2.57%

Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 12:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.18B
Khối Lượng 24H
1.70
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp1.4087632330381936
24h Cao1.5090829520068296
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 18.07
All-time low 0.449891
Vốn Hoá Thị Trường 1.87B
Cung Lưu Thông 1.28B

Chuyển đổi NEAR thành EUR

NEAR ProtocolNEAR
eurEUR
1 NEAR
1.4644964102429914 EUR
5 NEAR
7.322482051214957 EUR
10 NEAR
14.644964102429914 EUR
20 NEAR
29.289928204859828 EUR
50 NEAR
73.22482051214957 EUR
100 NEAR
146.44964102429914 EUR
1,000 NEAR
1,464.4964102429914 EUR

Chuyển đổi EUR thành NEAR

eurEUR
NEAR ProtocolNEAR
1.4644964102429914 EUR
1 NEAR
7.322482051214957 EUR
5 NEAR
14.644964102429914 EUR
10 NEAR
29.289928204859828 EUR
20 NEAR
73.22482051214957 EUR
50 NEAR
146.44964102429914 EUR
100 NEAR
1,464.4964102429914 EUR
1,000 NEAR