Chuyển đổi NEAR thành EUR
NEAR Protocol thành EUR
€1.4795887251230118
-1.48%
Cập nhật lần cuối: Th01 13, 2026, 13:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.19B
Khối Lượng 24H
1.71
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp€1.40843816649890424h Cao€1.5070202657973666
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high € 18.07
All-time low€ 0.449891
Vốn Hoá Thị Trường 1.88B
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành EUR
NEAR1 NEAR
1.4795887251230118 EUR
5 NEAR
7.397943625615059 EUR
10 NEAR
14.795887251230118 EUR
20 NEAR
29.591774502460236 EUR
50 NEAR
73.97943625615059 EUR
100 NEAR
147.95887251230118 EUR
1,000 NEAR
1,479.5887251230118 EUR
Chuyển đổi EUR thành NEAR
NEAR1.4795887251230118 EUR
1 NEAR
7.397943625615059 EUR
5 NEAR
14.795887251230118 EUR
10 NEAR
29.591774502460236 EUR
20 NEAR
73.97943625615059 EUR
50 NEAR
147.95887251230118 EUR
100 NEAR
1,479.5887251230118 EUR
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi EUR Trending
BTC to EURETH to EURSOL to EURBNB to EURXRP to EURLTC to EURSHIB to EURPEPE to EURDOGE to EURTRX to EURMATIC to EURKAS to EURTON to EURONDO to EURADA to EURFET to EURARB to EURNEAR to EURAVAX to EURMNT to EURDOT to EURCOQ to EURBEAM to EURNIBI to EURLINK to EURAGIX to EURATOM to EURJUP to EURMYRO to EURMYRIA to EUR