Chuyển đổi NEAR thành EUR
NEAR Protocol thành EUR
€1.6068632280679471
+9.55%
Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 09:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.39B
Khối Lượng 24H
1.86
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp€1.450473331004649424h Cao€1.628345356785433
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high € 18.07
All-time low€ 0.449891
Vốn Hoá Thị Trường 2.06B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành EUR
NEAR1 NEAR
1.6068632280679471 EUR
5 NEAR
8.0343161403397355 EUR
10 NEAR
16.068632280679471 EUR
20 NEAR
32.137264561358942 EUR
50 NEAR
80.343161403397355 EUR
100 NEAR
160.68632280679471 EUR
1,000 NEAR
1,606.8632280679471 EUR
Chuyển đổi EUR thành NEAR
NEAR1.6068632280679471 EUR
1 NEAR
8.0343161403397355 EUR
5 NEAR
16.068632280679471 EUR
10 NEAR
32.137264561358942 EUR
20 NEAR
80.343161403397355 EUR
50 NEAR
160.68632280679471 EUR
100 NEAR
1,606.8632280679471 EUR
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi EUR Trending
BTC to EURETH to EURSOL to EURBNB to EURXRP to EURLTC to EURSHIB to EURPEPE to EURDOGE to EURTRX to EURMATIC to EURKAS to EURTON to EURONDO to EURADA to EURFET to EURARB to EURNEAR to EURAVAX to EURMNT to EURDOT to EURCOQ to EURBEAM to EURNIBI to EURLINK to EURAGIX to EURATOM to EURJUP to EURMYRO to EURMYRIA to EUR