Chuyển đổi NEAR thành EUR

NEAR Protocol thành EUR

1.9970061722196326
upward
+1.04%

Cập nhật lần cuối: Jun 1, 2026, 15:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
3.01B
Khối Lượng 24H
2.32
Cung Lưu Thông
1.30B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp1.9017880944205008
24h Cao2.074210019083794
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 18.07
All-time low 0.449891
Vốn Hoá Thị Trường 2.58B
Cung Lưu Thông 1.30B

Chuyển đổi NEAR thành EUR

NEAR ProtocolNEAR
eurEUR
1 NEAR
1.9970061722196326 EUR
5 NEAR
9.985030861098163 EUR
10 NEAR
19.970061722196326 EUR
20 NEAR
39.940123444392652 EUR
50 NEAR
99.85030861098163 EUR
100 NEAR
199.70061722196326 EUR
1,000 NEAR
1,997.0061722196326 EUR

Chuyển đổi EUR thành NEAR

eurEUR
NEAR ProtocolNEAR
1.9970061722196326 EUR
1 NEAR
9.985030861098163 EUR
5 NEAR
19.970061722196326 EUR
10 NEAR
39.940123444392652 EUR
20 NEAR
99.85030861098163 EUR
50 NEAR
199.70061722196326 EUR
100 NEAR
1,997.0061722196326 EUR
1,000 NEAR