Chuyển đổi NEAR thành EUR

NEAR Protocol thành EUR

1.5991374766214679
bybit ups
+9.79%

Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 11:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.40B
Khối Lượng 24H
1.87
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp1.4565720517454401
24h Cao1.6274787960245336
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 18.07
All-time low 0.449891
Vốn Hoá Thị Trường 2.06B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành EUR

NEAR ProtocolNEAR
eurEUR
1 NEAR
1.5991374766214679 EUR
5 NEAR
7.9956873831073395 EUR
10 NEAR
15.991374766214679 EUR
20 NEAR
31.982749532429358 EUR
50 NEAR
79.956873831073395 EUR
100 NEAR
159.91374766214679 EUR
1,000 NEAR
1,599.1374766214679 EUR

Chuyển đổi EUR thành NEAR

eurEUR
NEAR ProtocolNEAR
1.5991374766214679 EUR
1 NEAR
7.9956873831073395 EUR
5 NEAR
15.991374766214679 EUR
10 NEAR
31.982749532429358 EUR
20 NEAR
79.956873831073395 EUR
50 NEAR
159.91374766214679 EUR
100 NEAR
1,599.1374766214679 EUR
1,000 NEAR