Chuyển đổi NEAR thành EUR
NEAR Protocol thành EUR
€1.5061274414032426
-1.63%
Cập nhật lần cuối: sty 16, 2026, 16:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.24B
Khối Lượng 24H
1.74
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp€1.462209488566441224h Cao€1.5612401665317774
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high € 18.07
All-time low€ 0.449891
Vốn Hoá Thị Trường 1.93B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành EUR
NEAR1 NEAR
1.5061274414032426 EUR
5 NEAR
7.530637207016213 EUR
10 NEAR
15.061274414032426 EUR
20 NEAR
30.122548828064852 EUR
50 NEAR
75.30637207016213 EUR
100 NEAR
150.61274414032426 EUR
1,000 NEAR
1,506.1274414032426 EUR
Chuyển đổi EUR thành NEAR
NEAR1.5061274414032426 EUR
1 NEAR
7.530637207016213 EUR
5 NEAR
15.061274414032426 EUR
10 NEAR
30.122548828064852 EUR
20 NEAR
75.30637207016213 EUR
50 NEAR
150.61274414032426 EUR
100 NEAR
1,506.1274414032426 EUR
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi EUR Trending
BTC to EURETH to EURSOL to EURBNB to EURXRP to EURLTC to EURSHIB to EURPEPE to EURDOGE to EURTRX to EURMATIC to EURKAS to EURTON to EURONDO to EURADA to EURFET to EURARB to EURNEAR to EURAVAX to EURMNT to EURDOT to EURCOQ to EURBEAM to EURNIBI to EURLINK to EURAGIX to EURATOM to EURJUP to EURMYRO to EURMYRIA to EUR