Chuyển đổi AVAX thành EUR

Avalanche thành EUR

12.381196715967148
bybit downs
-0.42%

Cập nhật lần cuối: 1月 15, 2026, 21:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
6.18B
Khối Lượng 24H
14.36
Cung Lưu Thông
430.74M
Cung Tối Đa
720.00M

Tham Khảo

24h Thấp12.148564627358162
24h Cao12.872308903030563
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 128.43
All-time low 2.28
Vốn Hoá Thị Trường 5.32B
Cung Lưu Thông 430.74M

Chuyển đổi AVAX thành EUR

AvalancheAVAX
eurEUR
1 AVAX
12.381196715967148 EUR
5 AVAX
61.90598357983574 EUR
10 AVAX
123.81196715967148 EUR
20 AVAX
247.62393431934296 EUR
50 AVAX
619.0598357983574 EUR
100 AVAX
1,238.1196715967148 EUR
1,000 AVAX
12,381.196715967148 EUR

Chuyển đổi EUR thành AVAX

eurEUR
AvalancheAVAX
12.381196715967148 EUR
1 AVAX
61.90598357983574 EUR
5 AVAX
123.81196715967148 EUR
10 AVAX
247.62393431934296 EUR
20 AVAX
619.0598357983574 EUR
50 AVAX
1,238.1196715967148 EUR
100 AVAX
12,381.196715967148 EUR
1,000 AVAX