Chuyển đổi AVAX thành EUR
Avalanche thành EUR
€11.797321672124014
-0.22%
Cập nhật lần cuối: Jan 12, 2026, 16:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
5.92B
Khối Lượng 24H
13.74
Cung Lưu Thông
430.33M
Cung Tối Đa
720.00M
Tham Khảo
24h Thấp€11.5404859318020124h Cao€12.174014091262952
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high € 128.43
All-time low€ 2.28
Vốn Hoá Thị Trường 5.07B
Cung Lưu Thông 430.33M
Chuyển đổi AVAX thành EUR
AVAX1 AVAX
11.797321672124014 EUR
5 AVAX
58.98660836062007 EUR
10 AVAX
117.97321672124014 EUR
20 AVAX
235.94643344248028 EUR
50 AVAX
589.8660836062007 EUR
100 AVAX
1,179.7321672124014 EUR
1,000 AVAX
11,797.321672124014 EUR
Chuyển đổi EUR thành AVAX
AVAX11.797321672124014 EUR
1 AVAX
58.98660836062007 EUR
5 AVAX
117.97321672124014 EUR
10 AVAX
235.94643344248028 EUR
20 AVAX
589.8660836062007 EUR
50 AVAX
1,179.7321672124014 EUR
100 AVAX
11,797.321672124014 EUR
1,000 AVAX
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi AVAX Trending
Các Cặp Chuyển Đổi EUR Trending
BTC to EURETH to EURSOL to EURBNB to EURXRP to EURLTC to EURSHIB to EURPEPE to EURDOGE to EURTRX to EURMATIC to EURKAS to EURTON to EURONDO to EURADA to EURFET to EURARB to EURNEAR to EURAVAX to EURMNT to EURDOT to EURCOQ to EURBEAM to EURNIBI to EURLINK to EURAGIX to EURATOM to EURJUP to EURMYRO to EURMYRIA to EUR