Chuyển đổi AVAX thành EUR

Avalanche thành EUR

11.854945997971203
bybit downs
-2.89%

Cập nhật lần cuối: Jan 16, 2026, 22:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
5.92B
Khối Lượng 24H
13.76
Cung Lưu Thông
430.77M
Cung Tối Đa
720.00M

Tham Khảo

24h Thấp11.73441640903032
24h Cao12.259581046558456
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 128.43
All-time low 2.28
Vốn Hoá Thị Trường 5.10B
Cung Lưu Thông 430.77M

Chuyển đổi AVAX thành EUR

AvalancheAVAX
eurEUR
1 AVAX
11.854945997971203 EUR
5 AVAX
59.274729989856015 EUR
10 AVAX
118.54945997971203 EUR
20 AVAX
237.09891995942406 EUR
50 AVAX
592.74729989856015 EUR
100 AVAX
1,185.4945997971203 EUR
1,000 AVAX
11,854.945997971203 EUR

Chuyển đổi EUR thành AVAX

eurEUR
AvalancheAVAX
11.854945997971203 EUR
1 AVAX
59.274729989856015 EUR
5 AVAX
118.54945997971203 EUR
10 AVAX
237.09891995942406 EUR
20 AVAX
592.74729989856015 EUR
50 AVAX
1,185.4945997971203 EUR
100 AVAX
11,854.945997971203 EUR
1,000 AVAX