Chuyển đổi AVAX thành EUR

Avalanche thành EUR

11.644728086429417
bybit downs
-1.38%

Cập nhật lần cuối: Jan 12, 2026, 17:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
5.84B
Khối Lượng 24H
13.58
Cung Lưu Thông
430.33M
Cung Tối Đa
720.00M

Tham Khảo

24h Thấp11.533499970982259
24h Cao12.166644628143008
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 128.43
All-time low 2.28
Vốn Hoá Thị Trường 5.00B
Cung Lưu Thông 430.33M

Chuyển đổi AVAX thành EUR

AvalancheAVAX
eurEUR
1 AVAX
11.644728086429417 EUR
5 AVAX
58.223640432147085 EUR
10 AVAX
116.44728086429417 EUR
20 AVAX
232.89456172858834 EUR
50 AVAX
582.23640432147085 EUR
100 AVAX
1,164.4728086429417 EUR
1,000 AVAX
11,644.728086429417 EUR

Chuyển đổi EUR thành AVAX

eurEUR
AvalancheAVAX
11.644728086429417 EUR
1 AVAX
58.223640432147085 EUR
5 AVAX
116.44728086429417 EUR
10 AVAX
232.89456172858834 EUR
20 AVAX
582.23640432147085 EUR
50 AVAX
1,164.4728086429417 EUR
100 AVAX
11,644.728086429417 EUR
1,000 AVAX