Chuyển đổi AVAX thành EUR

Avalanche thành EUR

11.899389450318742
bybit ups
+1.31%

Cập nhật lần cuối: ene 12, 2026, 10:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
5.95B
Khối Lượng 24H
13.84
Cung Lưu Thông
430.31M
Cung Tối Đa
720.00M

Tham Khảo

24h Thấp11.564799552292476
24h Cao12.002340188172978
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 128.43
All-time low 2.28
Vốn Hoá Thị Trường 5.11B
Cung Lưu Thông 430.31M

Chuyển đổi AVAX thành EUR

AvalancheAVAX
eurEUR
1 AVAX
11.899389450318742 EUR
5 AVAX
59.49694725159371 EUR
10 AVAX
118.99389450318742 EUR
20 AVAX
237.98778900637484 EUR
50 AVAX
594.9694725159371 EUR
100 AVAX
1,189.9389450318742 EUR
1,000 AVAX
11,899.389450318742 EUR

Chuyển đổi EUR thành AVAX

eurEUR
AvalancheAVAX
11.899389450318742 EUR
1 AVAX
59.49694725159371 EUR
5 AVAX
118.99389450318742 EUR
10 AVAX
237.98778900637484 EUR
20 AVAX
594.9694725159371 EUR
50 AVAX
1,189.9389450318742 EUR
100 AVAX
11,899.389450318742 EUR
1,000 AVAX