Chuyển đổi AVAX thành EUR

Avalanche thành EUR

11.662996962357019
bybit downs
-1.16%

Cập nhật lần cuối: Th01 12, 2026, 17:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
5.84B
Khối Lượng 24H
13.58
Cung Lưu Thông
430.33M
Cung Tối Đa
720.00M

Tham Khảo

24h Thấp11.526187613824971
24h Cao12.158930850785689
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 128.43
All-time low 2.28
Vốn Hoá Thị Trường 5.00B
Cung Lưu Thông 430.33M

Chuyển đổi AVAX thành EUR

AvalancheAVAX
eurEUR
1 AVAX
11.662996962357019 EUR
5 AVAX
58.314984811785095 EUR
10 AVAX
116.62996962357019 EUR
20 AVAX
233.25993924714038 EUR
50 AVAX
583.14984811785095 EUR
100 AVAX
1,166.2996962357019 EUR
1,000 AVAX
11,662.996962357019 EUR

Chuyển đổi EUR thành AVAX

eurEUR
AvalancheAVAX
11.662996962357019 EUR
1 AVAX
58.314984811785095 EUR
5 AVAX
116.62996962357019 EUR
10 AVAX
233.25993924714038 EUR
20 AVAX
583.14984811785095 EUR
50 AVAX
1,166.2996962357019 EUR
100 AVAX
11,662.996962357019 EUR
1,000 AVAX