Chuyển đổi AVAX thành EUR

Avalanche thành EUR

11.801740886332603
bybit downs
-1.29%

Cập nhật lần cuối: jan 13, 2026, 01:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
5.97B
Khối Lượng 24H
13.86
Cung Lưu Thông
430.33M
Cung Tối Đa
720.00M

Tham Khảo

24h Thấp11.476057405083047
24h Cao12.187418693075498
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 128.43
All-time low 2.28
Vốn Hoá Thị Trường 5.11B
Cung Lưu Thông 430.33M

Chuyển đổi AVAX thành EUR

AvalancheAVAX
eurEUR
1 AVAX
11.801740886332603 EUR
5 AVAX
59.008704431663015 EUR
10 AVAX
118.01740886332603 EUR
20 AVAX
236.03481772665206 EUR
50 AVAX
590.08704431663015 EUR
100 AVAX
1,180.1740886332603 EUR
1,000 AVAX
11,801.740886332603 EUR

Chuyển đổi EUR thành AVAX

eurEUR
AvalancheAVAX
11.801740886332603 EUR
1 AVAX
59.008704431663015 EUR
5 AVAX
118.01740886332603 EUR
10 AVAX
236.03481772665206 EUR
20 AVAX
590.08704431663015 EUR
50 AVAX
1,180.1740886332603 EUR
100 AVAX
11,801.740886332603 EUR
1,000 AVAX