Chuyển đổi AVAX thành EUR
Avalanche thành EUR
€8.077812454415422
+4.42%
Cập nhật lần cuối: Mar 3, 2026, 00:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
4.03B
Khối Lượng 24H
9.32
Cung Lưu Thông
431.77M
Cung Tối Đa
720.00M
Tham Khảo
24h Thấp€7.56439217129579924h Cao€8.103483468571405
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high € 128.43
All-time low€ 2.28
Vốn Hoá Thị Trường 3.45B
Cung Lưu Thông 431.77M
Chuyển đổi AVAX thành EUR
AVAX1 AVAX
8.077812454415422 EUR
5 AVAX
40.38906227207711 EUR
10 AVAX
80.77812454415422 EUR
20 AVAX
161.55624908830844 EUR
50 AVAX
403.8906227207711 EUR
100 AVAX
807.7812454415422 EUR
1,000 AVAX
8,077.812454415422 EUR
Chuyển đổi EUR thành AVAX
AVAX8.077812454415422 EUR
1 AVAX
40.38906227207711 EUR
5 AVAX
80.77812454415422 EUR
10 AVAX
161.55624908830844 EUR
20 AVAX
403.8906227207711 EUR
50 AVAX
807.7812454415422 EUR
100 AVAX
8,077.812454415422 EUR
1,000 AVAX
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi AVAX Trending
Các Cặp Chuyển Đổi EUR Trending
BTC to EURETH to EURSOL to EURBNB to EURXRP to EURLTC to EURSHIB to EURPEPE to EURDOGE to EURTRX to EURMATIC to EURKAS to EURTON to EURONDO to EURADA to EURFET to EURARB to EURNEAR to EURAVAX to EURMNT to EURDOT to EURCOQ to EURBEAM to EURNIBI to EURLINK to EURAGIX to EURATOM to EURJUP to EURMYRO to EURMYRIA to EUR