Chuyển đổi EUR thành AVAX
EUR thành Avalanche
€0.08406865260119373
+3.91%
Cập nhật lần cuối: 1月 16, 2026, 15:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
5.95B
Khối Lượng 24H
13.82
Cung Lưu Thông
430.77M
Cung Tối Đa
720.00M
Tham Khảo
24h Thấp€0.0802341459863500524h Cao€0.08517887692021169
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high € 128.43
All-time low€ 2.28
Vốn Hoá Thị Trường 5.13B
Cung Lưu Thông 430.77M
Chuyển đổi AVAX thành EUR
AVAX0.08406865260119373 AVAX
1 EUR
0.42034326300596865 AVAX
5 EUR
0.8406865260119373 AVAX
10 EUR
1.6813730520238746 AVAX
20 EUR
4.2034326300596865 AVAX
50 EUR
8.406865260119373 AVAX
100 EUR
84.06865260119373 AVAX
1000 EUR
Chuyển đổi EUR thành AVAX
AVAX1 EUR
0.08406865260119373 AVAX
5 EUR
0.42034326300596865 AVAX
10 EUR
0.8406865260119373 AVAX
20 EUR
1.6813730520238746 AVAX
50 EUR
4.2034326300596865 AVAX
100 EUR
8.406865260119373 AVAX
1000 EUR
84.06865260119373 AVAX
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi EUR Trending
EUR to BTCEUR to ETHEUR to SOLEUR to BNBEUR to XRPEUR to LTCEUR to SHIBEUR to PEPEEUR to DOGEEUR to TRXEUR to MATICEUR to KASEUR to TONEUR to ONDOEUR to ADAEUR to FETEUR to ARBEUR to NEAREUR to AVAXEUR to MNTEUR to DOTEUR to COQEUR to BEAMEUR to NIBIEUR to LINKEUR to AGIXEUR to ATOMEUR to JUPEUR to MYROEUR to MYRIA