Chuyển đổi EUR thành AVAX

EUR thành Avalanche

0.13076979354773155
upward
+2.12%

Cập nhật lần cuối: Mar 2, 2026, 22:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
3.85B
Khối Lượng 24H
8.91
Cung Lưu Thông
431.77M
Cung Tối Đa
720.00M

Tham Khảo

24h Thấp0.12707813813813215
24h Cao0.13239701948554267
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 128.43
All-time low 2.28
Vốn Hoá Thị Trường 3.29B
Cung Lưu Thông 431.77M

Chuyển đổi AVAX thành EUR

AvalancheAVAX
eurEUR
0.13076979354773155 AVAX
1 EUR
0.65384896773865775 AVAX
5 EUR
1.3076979354773155 AVAX
10 EUR
2.615395870954631 AVAX
20 EUR
6.5384896773865775 AVAX
50 EUR
13.076979354773155 AVAX
100 EUR
130.76979354773155 AVAX
1000 EUR

Chuyển đổi EUR thành AVAX

eurEUR
AvalancheAVAX
1 EUR
0.13076979354773155 AVAX
5 EUR
0.65384896773865775 AVAX
10 EUR
1.3076979354773155 AVAX
20 EUR
2.615395870954631 AVAX
50 EUR
6.5384896773865775 AVAX
100 EUR
13.076979354773155 AVAX
1000 EUR
130.76979354773155 AVAX