Chuyển đổi EUR thành AVAX

EUR thành Avalanche

0.12612139870380534
downward
-1.62%

Cập nhật lần cuối: 3月 2, 2026, 23:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
3.94B
Khối Lượng 24H
9.13
Cung Lưu Thông
431.77M
Cung Tối Đa
720.00M

Tham Khảo

24h Thấp0.12477682089246411
24h Cao0.1323989343858952
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 128.43
All-time low 2.28
Vốn Hoá Thị Trường 3.36B
Cung Lưu Thông 431.77M

Chuyển đổi AVAX thành EUR

AvalancheAVAX
eurEUR
0.12612139870380534 AVAX
1 EUR
0.6306069935190267 AVAX
5 EUR
1.2612139870380534 AVAX
10 EUR
2.5224279740761068 AVAX
20 EUR
6.306069935190267 AVAX
50 EUR
12.612139870380534 AVAX
100 EUR
126.12139870380534 AVAX
1000 EUR

Chuyển đổi EUR thành AVAX

eurEUR
AvalancheAVAX
1 EUR
0.12612139870380534 AVAX
5 EUR
0.6306069935190267 AVAX
10 EUR
1.2612139870380534 AVAX
20 EUR
2.5224279740761068 AVAX
50 EUR
6.306069935190267 AVAX
100 EUR
12.612139870380534 AVAX
1000 EUR
126.12139870380534 AVAX