Chuyển đổi EUR thành AVAX

EUR thành Avalanche

0.07909698330837747
bybit downs
-8.15%

Cập nhật lần cuối: Th01 14, 2026, 10:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
6.35B
Khối Lượng 24H
14.75
Cung Lưu Thông
430.49M
Cung Tối Đa
720.00M

Tham Khảo

24h Thấp0.07840455180466778
24h Cao0.08611742561385477
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 128.43
All-time low 2.28
Vốn Hoá Thị Trường 5.45B
Cung Lưu Thông 430.49M

Chuyển đổi AVAX thành EUR

AvalancheAVAX
eurEUR
0.07909698330837747 AVAX
1 EUR
0.39548491654188735 AVAX
5 EUR
0.7909698330837747 AVAX
10 EUR
1.5819396661675494 AVAX
20 EUR
3.9548491654188735 AVAX
50 EUR
7.909698330837747 AVAX
100 EUR
79.09698330837747 AVAX
1000 EUR

Chuyển đổi EUR thành AVAX

eurEUR
AvalancheAVAX
1 EUR
0.07909698330837747 AVAX
5 EUR
0.39548491654188735 AVAX
10 EUR
0.7909698330837747 AVAX
20 EUR
1.5819396661675494 AVAX
50 EUR
3.9548491654188735 AVAX
100 EUR
7.909698330837747 AVAX
1000 EUR
79.09698330837747 AVAX