Chuyển đổi EUR thành AVAX
EUR thành Avalanche
€0.08597835502793304
+3.69%
Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 10:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
5.81B
Khối Lượng 24H
13.50
Cung Lưu Thông
430.44M
Cung Tối Đa
720.00M
Tham Khảo
24h Thấp€0.0819877984654551324h Cao€0.08706993981917639
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high € 128.43
All-time low€ 2.28
Vốn Hoá Thị Trường 4.98B
Cung Lưu Thông 430.44M
Chuyển đổi AVAX thành EUR
AVAX0.08597835502793304 AVAX
1 EUR
0.4298917751396652 AVAX
5 EUR
0.8597835502793304 AVAX
10 EUR
1.7195671005586608 AVAX
20 EUR
4.298917751396652 AVAX
50 EUR
8.597835502793304 AVAX
100 EUR
85.97835502793304 AVAX
1000 EUR
Chuyển đổi EUR thành AVAX
AVAX1 EUR
0.08597835502793304 AVAX
5 EUR
0.4298917751396652 AVAX
10 EUR
0.8597835502793304 AVAX
20 EUR
1.7195671005586608 AVAX
50 EUR
4.298917751396652 AVAX
100 EUR
8.597835502793304 AVAX
1000 EUR
85.97835502793304 AVAX
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi EUR Trending
EUR to BTCEUR to ETHEUR to SOLEUR to BNBEUR to XRPEUR to LTCEUR to SHIBEUR to PEPEEUR to DOGEEUR to TRXEUR to MATICEUR to KASEUR to TONEUR to ONDOEUR to ADAEUR to FETEUR to ARBEUR to NEAREUR to AVAXEUR to MNTEUR to DOTEUR to COQEUR to BEAMEUR to NIBIEUR to LINKEUR to AGIXEUR to ATOMEUR to JUPEUR to MYROEUR to MYRIA