Chuyển đổi EUR thành AVAX

EUR thành Avalanche

0.1300601976271729
upward
+0.70%

Cập nhật lần cuối: Jun 1, 2026, 10:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
3.85B
Khối Lượng 24H
8.90
Cung Lưu Thông
431.77M
Cung Tối Đa
720.00M

Tham Khảo

24h Thấp0.12822695180663796
24h Cao0.1323515514157853
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 128.43
All-time low 2.28
Vốn Hoá Thị Trường 3.31B
Cung Lưu Thông 431.77M

Chuyển đổi AVAX thành EUR

AvalancheAVAX
eurEUR
0.1300601976271729 AVAX
1 EUR
0.6503009881358645 AVAX
5 EUR
1.300601976271729 AVAX
10 EUR
2.601203952543458 AVAX
20 EUR
6.503009881358645 AVAX
50 EUR
13.00601976271729 AVAX
100 EUR
130.0601976271729 AVAX
1000 EUR

Chuyển đổi EUR thành AVAX

eurEUR
AvalancheAVAX
1 EUR
0.1300601976271729 AVAX
5 EUR
0.6503009881358645 AVAX
10 EUR
1.300601976271729 AVAX
20 EUR
2.601203952543458 AVAX
50 EUR
6.503009881358645 AVAX
100 EUR
13.00601976271729 AVAX
1000 EUR
130.0601976271729 AVAX