Chuyển đổi EUR thành JUP

EUR thành Jupiter Project

5.10690193443733
bybit downs
-7.14%

Cập nhật lần cuối: jan 14, 2026, 19:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
818.14K
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
1.00B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp5.042817055121587
24h Cao5.515357413339322
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 0.108367
All-time low 0.00000372
Vốn Hoá Thị Trường 701.84K
Cung Lưu Thông 1.00B

Chuyển đổi JUP thành EUR

Jupiter ProjectJUP
eurEUR
5.10690193443733 JUP
1 EUR
25.53450967218665 JUP
5 EUR
51.0690193443733 JUP
10 EUR
102.1380386887466 JUP
20 EUR
255.3450967218665 JUP
50 EUR
510.690193443733 JUP
100 EUR
5,106.90193443733 JUP
1000 EUR

Chuyển đổi EUR thành JUP

eurEUR
Jupiter ProjectJUP
1 EUR
5.10690193443733 JUP
5 EUR
25.53450967218665 JUP
10 EUR
51.0690193443733 JUP
20 EUR
102.1380386887466 JUP
50 EUR
255.3450967218665 JUP
100 EUR
510.690193443733 JUP
1000 EUR
5,106.90193443733 JUP