Chuyển đổi EUR thành NEAR

EUR thành NEAR Protocol

0.6620782905335584
bybit ups
+5.80%

Cập nhật lần cuối: Jan 15, 2026, 11:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.30B
Khối Lượng 24H
1.79
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp0.6244279156427015
24h Cao0.6620782905335584
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 18.07
All-time low 0.449891
Vốn Hoá Thị Trường 1.97B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành EUR

NEAR ProtocolNEAR
eurEUR
0.6620782905335584 NEAR
1 EUR
3.310391452667792 NEAR
5 EUR
6.620782905335584 NEAR
10 EUR
13.241565810671168 NEAR
20 EUR
33.10391452667792 NEAR
50 EUR
66.20782905335584 NEAR
100 EUR
662.0782905335584 NEAR
1000 EUR

Chuyển đổi EUR thành NEAR

eurEUR
NEAR ProtocolNEAR
1 EUR
0.6620782905335584 NEAR
5 EUR
3.310391452667792 NEAR
10 EUR
6.620782905335584 NEAR
20 EUR
13.241565810671168 NEAR
50 EUR
33.10391452667792 NEAR
100 EUR
66.20782905335584 NEAR
1000 EUR
662.0782905335584 NEAR