Chuyển đổi EUR thành NEAR
EUR thành NEAR Protocol
€0.6383506483153293
-5.65%
Cập nhật lần cuối: ene 14, 2026, 00:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.32B
Khối Lượng 24H
1.81
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp€0.63695381976321724h Cao€0.7001512823374387
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high € 18.07
All-time low€ 0.449891
Vốn Hoá Thị Trường 1.99B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành EUR
NEAR0.6383506483153293 NEAR
1 EUR
3.1917532415766465 NEAR
5 EUR
6.383506483153293 NEAR
10 EUR
12.767012966306586 NEAR
20 EUR
31.917532415766465 NEAR
50 EUR
63.83506483153293 NEAR
100 EUR
638.3506483153293 NEAR
1000 EUR
Chuyển đổi EUR thành NEAR
NEAR1 EUR
0.6383506483153293 NEAR
5 EUR
3.1917532415766465 NEAR
10 EUR
6.383506483153293 NEAR
20 EUR
12.767012966306586 NEAR
50 EUR
31.917532415766465 NEAR
100 EUR
63.83506483153293 NEAR
1000 EUR
638.3506483153293 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi EUR Trending
EUR to BTCEUR to ETHEUR to SOLEUR to BNBEUR to XRPEUR to LTCEUR to SHIBEUR to PEPEEUR to DOGEEUR to TRXEUR to MATICEUR to KASEUR to TONEUR to ONDOEUR to ADAEUR to FETEUR to ARBEUR to NEAREUR to AVAXEUR to MNTEUR to DOTEUR to COQEUR to BEAMEUR to NIBIEUR to LINKEUR to AGIXEUR to ATOMEUR to JUPEUR to MYROEUR to MYRIA