Chuyển đổi EUR thành NEAR

EUR thành NEAR Protocol

0.8914650714097362
downward
-12.05%

Cập nhật lần cuối: mar 2, 2026, 23:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
1.66B
Khối Lượng 24H
1.29
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp0.8827120155726315
24h Cao1.0500545450297971
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 18.07
All-time low 0.449891
Vốn Hoá Thị Trường 1.42B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành EUR

NEAR ProtocolNEAR
eurEUR
0.8914650714097362 NEAR
1 EUR
4.457325357048681 NEAR
5 EUR
8.914650714097362 NEAR
10 EUR
17.829301428194724 NEAR
20 EUR
44.57325357048681 NEAR
50 EUR
89.14650714097362 NEAR
100 EUR
891.4650714097362 NEAR
1000 EUR

Chuyển đổi EUR thành NEAR

eurEUR
NEAR ProtocolNEAR
1 EUR
0.8914650714097362 NEAR
5 EUR
4.457325357048681 NEAR
10 EUR
8.914650714097362 NEAR
20 EUR
17.829301428194724 NEAR
50 EUR
44.57325357048681 NEAR
100 EUR
89.14650714097362 NEAR
1000 EUR
891.4650714097362 NEAR