Chuyển đổi EUR thành NEAR
EUR thành NEAR Protocol
€0.6429873118743054
+3.15%
Cập nhật lần cuối: jan 15, 2026, 09:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.31B
Khối Lượng 24H
1.80
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp€0.619705556172786324h Cao€0.6508987888660474
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high € 18.07
All-time low€ 0.449891
Vốn Hoá Thị Trường 1.99B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành EUR
NEAR0.6429873118743054 NEAR
1 EUR
3.214936559371527 NEAR
5 EUR
6.429873118743054 NEAR
10 EUR
12.859746237486108 NEAR
20 EUR
32.14936559371527 NEAR
50 EUR
64.29873118743054 NEAR
100 EUR
642.9873118743054 NEAR
1000 EUR
Chuyển đổi EUR thành NEAR
NEAR1 EUR
0.6429873118743054 NEAR
5 EUR
3.214936559371527 NEAR
10 EUR
6.429873118743054 NEAR
20 EUR
12.859746237486108 NEAR
50 EUR
32.14936559371527 NEAR
100 EUR
64.29873118743054 NEAR
1000 EUR
642.9873118743054 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi EUR Trending
EUR to BTCEUR to ETHEUR to SOLEUR to BNBEUR to XRPEUR to LTCEUR to SHIBEUR to PEPEEUR to DOGEEUR to TRXEUR to MATICEUR to KASEUR to TONEUR to ONDOEUR to ADAEUR to FETEUR to ARBEUR to NEAREUR to AVAXEUR to MNTEUR to DOTEUR to COQEUR to BEAMEUR to NIBIEUR to LINKEUR to AGIXEUR to ATOMEUR to JUPEUR to MYROEUR to MYRIA