Chuyển đổi EUR thành NEAR
EUR thành NEAR Protocol
€0.6384221168413554
-2.41%
Cập nhật lần cuối: січ 14, 2026, 20:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.35B
Khối Lượng 24H
1.83
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp€0.614839241812914824h Cao€0.6571462849607861
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high € 18.07
All-time low€ 0.449891
Vốn Hoá Thị Trường 2.02B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành EUR
NEAR0.6384221168413554 NEAR
1 EUR
3.192110584206777 NEAR
5 EUR
6.384221168413554 NEAR
10 EUR
12.768442336827108 NEAR
20 EUR
31.92110584206777 NEAR
50 EUR
63.84221168413554 NEAR
100 EUR
638.4221168413554 NEAR
1000 EUR
Chuyển đổi EUR thành NEAR
NEAR1 EUR
0.6384221168413554 NEAR
5 EUR
3.192110584206777 NEAR
10 EUR
6.384221168413554 NEAR
20 EUR
12.768442336827108 NEAR
50 EUR
31.92110584206777 NEAR
100 EUR
63.84221168413554 NEAR
1000 EUR
638.4221168413554 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi EUR Trending
EUR to BTCEUR to ETHEUR to SOLEUR to BNBEUR to XRPEUR to LTCEUR to SHIBEUR to PEPEEUR to DOGEEUR to TRXEUR to MATICEUR to KASEUR to TONEUR to ONDOEUR to ADAEUR to FETEUR to ARBEUR to NEAREUR to AVAXEUR to MNTEUR to DOTEUR to COQEUR to BEAMEUR to NIBIEUR to LINKEUR to AGIXEUR to ATOMEUR to JUPEUR to MYROEUR to MYRIA