Chuyển đổi EUR thành NEAR

EUR thành NEAR Protocol

0.6673832049315003
bybit ups
+2.87%

Cập nhật lần cuối: січ 16, 2026, 17:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.25B
Khối Lượng 24H
1.75
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp0.6405111839938282
24h Cao0.6838909167142583
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 18.07
All-time low 0.449891
Vốn Hoá Thị Trường 1.94B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành EUR

NEAR ProtocolNEAR
eurEUR
0.6673832049315003 NEAR
1 EUR
3.3369160246575015 NEAR
5 EUR
6.673832049315003 NEAR
10 EUR
13.347664098630006 NEAR
20 EUR
33.369160246575015 NEAR
50 EUR
66.73832049315003 NEAR
100 EUR
667.3832049315003 NEAR
1000 EUR

Chuyển đổi EUR thành NEAR

eurEUR
NEAR ProtocolNEAR
1 EUR
0.6673832049315003 NEAR
5 EUR
3.3369160246575015 NEAR
10 EUR
6.673832049315003 NEAR
20 EUR
13.347664098630006 NEAR
50 EUR
33.369160246575015 NEAR
100 EUR
66.73832049315003 NEAR
1000 EUR
667.3832049315003 NEAR