Chuyển đổi MDL thành NEAR
Leu Moldova thành NEAR Protocol
lei0.03340072678236806
+2.06%
Cập nhật lần cuối: Jan 16, 2026, 15:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.24B
Khối Lượng 24H
1.74
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấplei0.03218481505173579524h Caolei0.034364587567018254
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high lei --
All-time lowlei --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành MDL
NEAR0.03340072678236806 NEAR
1 MDL
0.1670036339118403 NEAR
5 MDL
0.3340072678236806 NEAR
10 MDL
0.6680145356473612 NEAR
20 MDL
1.670036339118403 NEAR
50 MDL
3.340072678236806 NEAR
100 MDL
33.40072678236806 NEAR
1000 MDL
Chuyển đổi MDL thành NEAR
NEAR1 MDL
0.03340072678236806 NEAR
5 MDL
0.1670036339118403 NEAR
10 MDL
0.3340072678236806 NEAR
20 MDL
0.6680145356473612 NEAR
50 MDL
1.670036339118403 NEAR
100 MDL
3.340072678236806 NEAR
1000 MDL
33.40072678236806 NEAR
Khám Phá Thêm