Chuyển đổi GEL thành NEAR
Lari Gruzia thành NEAR Protocol
₾0.21327197894282723
+1.32%
Cập nhật lần cuối: ene 16, 2026, 14:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.23B
Khối Lượng 24H
1.74
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₾0.2046846350582015624h Cao₾0.21854725757392193
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 23.68
All-time low₾ 3.79
Vốn Hoá Thị Trường 6.02B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR0.21327197894282723 NEAR
1 GEL
1.06635989471413615 NEAR
5 GEL
2.1327197894282723 NEAR
10 GEL
4.2654395788565446 NEAR
20 GEL
10.6635989471413615 NEAR
50 GEL
21.327197894282723 NEAR
100 GEL
213.27197894282723 NEAR
1000 GEL
Chuyển đổi GEL thành NEAR
NEAR1 GEL
0.21327197894282723 NEAR
5 GEL
1.06635989471413615 NEAR
10 GEL
2.1327197894282723 NEAR
20 GEL
4.2654395788565446 NEAR
50 GEL
10.6635989471413615 NEAR
100 GEL
21.327197894282723 NEAR
1000 GEL
213.27197894282723 NEAR
Khám Phá Thêm