Chuyển đổi GEL thành NEAR
Lari Gruzia thành NEAR Protocol
₾0.20385129624102488
-2.46%
Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 20:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.35B
Khối Lượng 24H
1.83
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₾0.196428742446496824h Cao₾0.2099449898116816
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 23.68
All-time low₾ 3.79
Vốn Hoá Thị Trường 6.32B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR0.20385129624102488 NEAR
1 GEL
1.0192564812051244 NEAR
5 GEL
2.0385129624102488 NEAR
10 GEL
4.0770259248204976 NEAR
20 GEL
10.192564812051244 NEAR
50 GEL
20.385129624102488 NEAR
100 GEL
203.85129624102488 NEAR
1000 GEL
Chuyển đổi GEL thành NEAR
NEAR1 GEL
0.20385129624102488 NEAR
5 GEL
1.0192564812051244 NEAR
10 GEL
2.0385129624102488 NEAR
20 GEL
4.0770259248204976 NEAR
50 GEL
10.192564812051244 NEAR
100 GEL
20.385129624102488 NEAR
1000 GEL
203.85129624102488 NEAR
Khám Phá Thêm