Chuyển đổi GEL thành NEAR
Lari Gruzia thành NEAR Protocol
₾0.20744686798049003
+3.62%
Cập nhật lần cuối: Jan 15, 2026, 08:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.32B
Khối Lượng 24H
1.80
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₾0.1984994791059321624h Cao₾0.2084910636246871
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 23.68
All-time low₾ 3.79
Vốn Hoá Thị Trường 6.21B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR0.20744686798049003 NEAR
1 GEL
1.03723433990245015 NEAR
5 GEL
2.0744686798049003 NEAR
10 GEL
4.1489373596098006 NEAR
20 GEL
10.3723433990245015 NEAR
50 GEL
20.744686798049003 NEAR
100 GEL
207.44686798049003 NEAR
1000 GEL
Chuyển đổi GEL thành NEAR
NEAR1 GEL
0.20744686798049003 NEAR
5 GEL
1.03723433990245015 NEAR
10 GEL
2.0744686798049003 NEAR
20 GEL
4.1489373596098006 NEAR
50 GEL
10.3723433990245015 NEAR
100 GEL
20.744686798049003 NEAR
1000 GEL
207.44686798049003 NEAR
Khám Phá Thêm