Chuyển đổi GEL thành XRP
Lari Gruzia thành XRP
₾0.18121878065854635
+1.94%
Cập nhật lần cuối: ene 13, 2026, 12:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
124.23B
Khối Lượng 24H
2.05
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B
Tham Khảo
24h Thấp₾0.176268950534337224h Cao₾0.18267038325559504
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 9.88
All-time low₾ 0.00473538
Vốn Hoá Thị Trường 334.19B
Cung Lưu Thông 60.70B
Chuyển đổi XRP thành GEL
XRP0.18121878065854635 XRP
1 GEL
0.90609390329273175 XRP
5 GEL
1.8121878065854635 XRP
10 GEL
3.624375613170927 XRP
20 GEL
9.0609390329273175 XRP
50 GEL
18.121878065854635 XRP
100 GEL
181.21878065854635 XRP
1000 GEL
Chuyển đổi GEL thành XRP
XRP1 GEL
0.18121878065854635 XRP
5 GEL
0.90609390329273175 XRP
10 GEL
1.8121878065854635 XRP
20 GEL
3.624375613170927 XRP
50 GEL
9.0609390329273175 XRP
100 GEL
18.121878065854635 XRP
1000 GEL
181.21878065854635 XRP
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi GEL Trending
Các Cặp Chuyển Đổi XRP Trending
EUR to XRPJPY to XRPPLN to XRPUSD to XRPILS to XRPAUD to XRPSEK to XRPMXN to XRPNZD to XRPGBP to XRPNOK to XRPCHF to XRPHUF to XRPDKK to XRPAED to XRPCZK to XRPMYR to XRPRON to XRPKZT to XRPINR to XRPBGN to XRPMDL to XRPHKD to XRPTWD to XRPBRL to XRPPHP to XRPGEL to XRPCLP to XRPZAR to XRPPEN to XRP