Chuyển đổi GEL thành XRP

Lari Gruzia thành XRP

0.17504437850442683
bybit downs
-2.71%

Cập nhật lần cuối: 1月 14, 2026, 21:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
128.87B
Khối Lượng 24H
2.12
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấp0.16980606308547225
24h Cao0.18059864678553378
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 9.88
All-time low 0.00473538
Vốn Hoá Thị Trường 346.02B
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành GEL

XRPXRP
gelGEL
0.17504437850442683 XRP
1 GEL
0.87522189252213415 XRP
5 GEL
1.7504437850442683 XRP
10 GEL
3.5008875700885366 XRP
20 GEL
8.7522189252213415 XRP
50 GEL
17.504437850442683 XRP
100 GEL
175.04437850442683 XRP
1000 GEL

Chuyển đổi GEL thành XRP

gelGEL
XRPXRP
1 GEL
0.17504437850442683 XRP
5 GEL
0.87522189252213415 XRP
10 GEL
1.7504437850442683 XRP
20 GEL
3.5008875700885366 XRP
50 GEL
8.7522189252213415 XRP
100 GEL
17.504437850442683 XRP
1000 GEL
175.04437850442683 XRP