Chuyển đổi JPY thành XRP
Yên Nhật thành XRP
¥0.00305409334553331
-0.60%
Cập nhật lần cuối: jan 13, 2026, 19:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
124.91B
Khối Lượng 24H
2.06
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B
Tham Khảo
24h Thấp¥0.002984431978917153624h Cao¥0.003085083410362987
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ¥ 541.92
All-time low¥ 0.253181
Vốn Hoá Thị Trường 19.84T
Cung Lưu Thông 60.70B
Chuyển đổi XRP thành JPY
XRP0.00305409334553331 XRP
1 JPY
0.01527046672766655 XRP
5 JPY
0.0305409334553331 XRP
10 JPY
0.0610818669106662 XRP
20 JPY
0.1527046672766655 XRP
50 JPY
0.305409334553331 XRP
100 JPY
3.05409334553331 XRP
1000 JPY
Chuyển đổi JPY thành XRP
XRP1 JPY
0.00305409334553331 XRP
5 JPY
0.01527046672766655 XRP
10 JPY
0.0305409334553331 XRP
20 JPY
0.0610818669106662 XRP
50 JPY
0.1527046672766655 XRP
100 JPY
0.305409334553331 XRP
1000 JPY
3.05409334553331 XRP
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi JPY Trending
JPY to BTCJPY to ETHJPY to SOLJPY to SHIBJPY to XRPJPY to ATOMJPY to BNBJPY to PEPEJPY to DOGEJPY to WLDJPY to ADAJPY to MATICJPY to TRXJPY to AVAXJPY to LTCJPY to ONDOJPY to NEARJPY to DOTJPY to APTJPY to MNTJPY to ARBJPY to SEIJPY to TIAJPY to KASJPY to FETJPY to COQJPY to BOMEJPY to TONJPY to PYTHJPY to ALT
Các Cặp Chuyển Đổi XRP Trending
EUR to XRPJPY to XRPPLN to XRPUSD to XRPILS to XRPAUD to XRPSEK to XRPMXN to XRPNZD to XRPGBP to XRPNOK to XRPCHF to XRPHUF to XRPDKK to XRPAED to XRPCZK to XRPMYR to XRPRON to XRPKZT to XRPINR to XRPBGN to XRPMDL to XRPHKD to XRPTWD to XRPBRL to XRPPHP to XRPGEL to XRPCLP to XRPZAR to XRPPEN to XRP