Chuyển đổi GEL thành ONDO

Lari Gruzia thành Ondo

0.9194505913494072
bybit downs
-2.15%

Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 23:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
1.27B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B

Tham Khảo

24h Thấp0.913351041971905
24h Cao0.9660443713164379
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 6.01
All-time low 0.219705
Vốn Hoá Thị Trường 3.42B
Cung Lưu Thông 3.16B

Chuyển đổi ONDO thành GEL

OndoONDO
gelGEL
0.9194505913494072 ONDO
1 GEL
4.597252956747036 ONDO
5 GEL
9.194505913494072 ONDO
10 GEL
18.389011826988144 ONDO
20 GEL
45.97252956747036 ONDO
50 GEL
91.94505913494072 ONDO
100 GEL
919.4505913494072 ONDO
1000 GEL

Chuyển đổi GEL thành ONDO

gelGEL
OndoONDO
1 GEL
0.9194505913494072 ONDO
5 GEL
4.597252956747036 ONDO
10 GEL
9.194505913494072 ONDO
20 GEL
18.389011826988144 ONDO
50 GEL
45.97252956747036 ONDO
100 GEL
91.94505913494072 ONDO
1000 GEL
919.4505913494072 ONDO