Chuyển đổi GEL thành ONDO
Lari Gruzia thành Ondo
₾0.9286079717719037
-1.15%
Cập nhật lần cuối: січ 13, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
1.27B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h Thấp₾0.913093145707901524h Cao₾0.9657715964218188
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 6.01
All-time low₾ 0.219705
Vốn Hoá Thị Trường 3.42B
Cung Lưu Thông 3.16B
Chuyển đổi ONDO thành GEL
ONDO0.9286079717719037 ONDO
1 GEL
4.6430398588595185 ONDO
5 GEL
9.286079717719037 ONDO
10 GEL
18.572159435438074 ONDO
20 GEL
46.430398588595185 ONDO
50 GEL
92.86079717719037 ONDO
100 GEL
928.6079717719037 ONDO
1000 GEL
Chuyển đổi GEL thành ONDO
ONDO1 GEL
0.9286079717719037 ONDO
5 GEL
4.6430398588595185 ONDO
10 GEL
9.286079717719037 ONDO
20 GEL
18.572159435438074 ONDO
50 GEL
46.430398588595185 ONDO
100 GEL
92.86079717719037 ONDO
1000 GEL
928.6079717719037 ONDO
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi GEL Trending
Các Cặp Chuyển Đổi ONDO Trending
EUR to ONDOPLN to ONDOHUF to ONDOJPY to ONDOUSD to ONDOAUD to ONDOGBP to ONDOCHF to ONDOAED to ONDONZD to ONDOMYR to ONDODKK to ONDORON to ONDOSEK to ONDONOK to ONDOHKD to ONDOCLP to ONDOIDR to ONDOBGN to ONDOBRL to ONDOPHP to ONDOKWD to ONDOTRY to ONDOGEL to ONDOKES to ONDOTWD to ONDOSAR to ONDOZAR to ONDO