Chuyển đổi GEL thành ONDO
Lari Gruzia thành Ondo
₾0.977851656585814
+2.19%
Cập nhật lần cuối: jan 16, 2026, 14:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
1.20B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h Thấp₾0.93924247956040624h Cao₾0.9898498364212227
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 6.01
All-time low₾ 0.219705
Vốn Hoá Thị Trường 3.23B
Cung Lưu Thông 3.16B
Chuyển đổi ONDO thành GEL
ONDO0.977851656585814 ONDO
1 GEL
4.88925828292907 ONDO
5 GEL
9.77851656585814 ONDO
10 GEL
19.55703313171628 ONDO
20 GEL
48.8925828292907 ONDO
50 GEL
97.7851656585814 ONDO
100 GEL
977.851656585814 ONDO
1000 GEL
Chuyển đổi GEL thành ONDO
ONDO1 GEL
0.977851656585814 ONDO
5 GEL
4.88925828292907 ONDO
10 GEL
9.77851656585814 ONDO
20 GEL
19.55703313171628 ONDO
50 GEL
48.8925828292907 ONDO
100 GEL
97.7851656585814 ONDO
1000 GEL
977.851656585814 ONDO
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi GEL Trending
Các Cặp Chuyển Đổi ONDO Trending
EUR to ONDOPLN to ONDOHUF to ONDOJPY to ONDOUSD to ONDOAUD to ONDOGBP to ONDOCHF to ONDOAED to ONDONZD to ONDOMYR to ONDODKK to ONDORON to ONDOSEK to ONDONOK to ONDOHKD to ONDOCLP to ONDOIDR to ONDOBGN to ONDOBRL to ONDOPHP to ONDOKWD to ONDOTRY to ONDOGEL to ONDOKES to ONDOTWD to ONDOSAR to ONDOZAR to ONDO