Chuyển đổi GEL thành ONDO
Lari Gruzia thành Ondo
₾0.9390541378136545
+5.16%
Cập nhật lần cuối: jan 15, 2026, 09:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
1.25B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h Thấp₾0.88594223553236924h Cao₾0.9430925694713405
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 6.01
All-time low₾ 0.219705
Vốn Hoá Thị Trường 3.35B
Cung Lưu Thông 3.16B
Chuyển đổi ONDO thành GEL
ONDO0.9390541378136545 ONDO
1 GEL
4.6952706890682725 ONDO
5 GEL
9.390541378136545 ONDO
10 GEL
18.78108275627309 ONDO
20 GEL
46.952706890682725 ONDO
50 GEL
93.90541378136545 ONDO
100 GEL
939.0541378136545 ONDO
1000 GEL
Chuyển đổi GEL thành ONDO
ONDO1 GEL
0.9390541378136545 ONDO
5 GEL
4.6952706890682725 ONDO
10 GEL
9.390541378136545 ONDO
20 GEL
18.78108275627309 ONDO
50 GEL
46.952706890682725 ONDO
100 GEL
93.90541378136545 ONDO
1000 GEL
939.0541378136545 ONDO
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi GEL Trending
Các Cặp Chuyển Đổi ONDO Trending
EUR to ONDOPLN to ONDOHUF to ONDOJPY to ONDOUSD to ONDOAUD to ONDOGBP to ONDOCHF to ONDOAED to ONDONZD to ONDOMYR to ONDODKK to ONDORON to ONDOSEK to ONDONOK to ONDOHKD to ONDOCLP to ONDOIDR to ONDOBGN to ONDOBRL to ONDOPHP to ONDOKWD to ONDOTRY to ONDOGEL to ONDOKES to ONDOTWD to ONDOSAR to ONDOZAR to ONDO