Chuyển đổi ONDO thành GEL
Ondo thành Lari Gruzia
₾1.0253346874404212
-3.23%
Cập nhật lần cuối: jan 16, 2026, 17:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
1.20B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h Thấp₾1.010244347756672524h Cao₾1.0644078884072703
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 6.01
All-time low₾ 0.219705
Vốn Hoá Thị Trường 3.24B
Cung Lưu Thông 3.16B
Chuyển đổi ONDO thành GEL
ONDO1 ONDO
1.0253346874404212 GEL
5 ONDO
5.126673437202106 GEL
10 ONDO
10.253346874404212 GEL
20 ONDO
20.506693748808424 GEL
50 ONDO
51.26673437202106 GEL
100 ONDO
102.53346874404212 GEL
1,000 ONDO
1,025.3346874404212 GEL
Chuyển đổi GEL thành ONDO
ONDO1.0253346874404212 GEL
1 ONDO
5.126673437202106 GEL
5 ONDO
10.253346874404212 GEL
10 ONDO
20.506693748808424 GEL
20 ONDO
51.26673437202106 GEL
50 ONDO
102.53346874404212 GEL
100 ONDO
1,025.3346874404212 GEL
1,000 ONDO
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ONDO Trending
ONDO to EURONDO to PLNONDO to HUFONDO to JPYONDO to USDONDO to AUDONDO to GBPONDO to CHFONDO to AEDONDO to NZDONDO to MYRONDO to DKKONDO to RONONDO to SEKONDO to NOKONDO to HKDONDO to CLPONDO to IDRONDO to BGNONDO to BRLONDO to PHPONDO to KWDONDO to TRYONDO to GELONDO to KESONDO to TWDONDO to SARONDO to ZAR