Chuyển đổi ONDO thành GEL
Ondo thành Lari Gruzia
₾1.0870751777645018
+2.96%
Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 01:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
1.29B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h Thấp₾1.03541219901925824h Cao₾1.1053724827367755
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 6.01
All-time low₾ 0.219705
Vốn Hoá Thị Trường 3.47B
Cung Lưu Thông 3.16B
Chuyển đổi ONDO thành GEL
ONDO1 ONDO
1.0870751777645018 GEL
5 ONDO
5.435375888822509 GEL
10 ONDO
10.870751777645018 GEL
20 ONDO
21.741503555290036 GEL
50 ONDO
54.35375888822509 GEL
100 ONDO
108.70751777645018 GEL
1,000 ONDO
1,087.0751777645018 GEL
Chuyển đổi GEL thành ONDO
ONDO1.0870751777645018 GEL
1 ONDO
5.435375888822509 GEL
5 ONDO
10.870751777645018 GEL
10 ONDO
21.741503555290036 GEL
20 ONDO
54.35375888822509 GEL
50 ONDO
108.70751777645018 GEL
100 ONDO
1,087.0751777645018 GEL
1,000 ONDO
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ONDO Trending
ONDO to EURONDO to PLNONDO to HUFONDO to JPYONDO to USDONDO to AUDONDO to GBPONDO to CHFONDO to AEDONDO to NZDONDO to MYRONDO to DKKONDO to RONONDO to SEKONDO to NOKONDO to HKDONDO to CLPONDO to IDRONDO to BGNONDO to BRLONDO to PHPONDO to KWDONDO to TRYONDO to GELONDO to KESONDO to TWDONDO to SARONDO to ZAR