Chuyển đổi ONDO thành GEL
Ondo thành Lari Gruzia
₾1.1009732903807934
+2.91%
Cập nhật lần cuối: jan 14, 2026, 19:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
1.30B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h Thấp₾1.067936033801911324h Cao₾1.1345477381235598
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 6.01
All-time low₾ 0.219705
Vốn Hoá Thị Trường 3.49B
Cung Lưu Thông 3.16B
Chuyển đổi ONDO thành GEL
ONDO1 ONDO
1.1009732903807934 GEL
5 ONDO
5.504866451903967 GEL
10 ONDO
11.009732903807934 GEL
20 ONDO
22.019465807615868 GEL
50 ONDO
55.04866451903967 GEL
100 ONDO
110.09732903807934 GEL
1,000 ONDO
1,100.9732903807934 GEL
Chuyển đổi GEL thành ONDO
ONDO1.1009732903807934 GEL
1 ONDO
5.504866451903967 GEL
5 ONDO
11.009732903807934 GEL
10 ONDO
22.019465807615868 GEL
20 ONDO
55.04866451903967 GEL
50 ONDO
110.09732903807934 GEL
100 ONDO
1,100.9732903807934 GEL
1,000 ONDO
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ONDO Trending
ONDO to EURONDO to PLNONDO to HUFONDO to JPYONDO to USDONDO to AUDONDO to GBPONDO to CHFONDO to AEDONDO to NZDONDO to MYRONDO to DKKONDO to RONONDO to SEKONDO to NOKONDO to HKDONDO to CLPONDO to IDRONDO to BGNONDO to BRLONDO to PHPONDO to KWDONDO to TRYONDO to GELONDO to KESONDO to TWDONDO to SARONDO to ZAR