Chuyển đổi ONDO thành GEL
Ondo thành Lari Gruzia
₾1.0955565086182952
+2.96%
Cập nhật lần cuối: січ 13, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
1.27B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h Thấp₾1.035035955110041624h Cao₾1.0974393702829963
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 6.01
All-time low₾ 0.219705
Vốn Hoá Thị Trường 3.42B
Cung Lưu Thông 3.16B
Chuyển đổi ONDO thành GEL
ONDO1 ONDO
1.0955565086182952 GEL
5 ONDO
5.477782543091476 GEL
10 ONDO
10.955565086182952 GEL
20 ONDO
21.911130172365904 GEL
50 ONDO
54.77782543091476 GEL
100 ONDO
109.55565086182952 GEL
1,000 ONDO
1,095.5565086182952 GEL
Chuyển đổi GEL thành ONDO
ONDO1.0955565086182952 GEL
1 ONDO
5.477782543091476 GEL
5 ONDO
10.955565086182952 GEL
10 ONDO
21.911130172365904 GEL
20 ONDO
54.77782543091476 GEL
50 ONDO
109.55565086182952 GEL
100 ONDO
1,095.5565086182952 GEL
1,000 ONDO
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ONDO Trending
ONDO to EURONDO to PLNONDO to HUFONDO to JPYONDO to USDONDO to AUDONDO to GBPONDO to CHFONDO to AEDONDO to NZDONDO to MYRONDO to DKKONDO to RONONDO to SEKONDO to NOKONDO to HKDONDO to CLPONDO to IDRONDO to BGNONDO to BRLONDO to PHPONDO to KWDONDO to TRYONDO to GELONDO to KESONDO to TWDONDO to SARONDO to ZAR