Chuyển đổi ONDO thành GEL

Ondo thành Lari Gruzia

1.0999262683805149
bybit ups
+3.00%

Cập nhật lần cuối: січ 14, 2026, 00:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
1.28B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B

Tham Khảo

24h Thấp1.0353513406869426
24h Cao1.1053075123549791
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 6.01
All-time low 0.219705
Vốn Hoá Thị Trường 3.45B
Cung Lưu Thông 3.16B

Chuyển đổi ONDO thành GEL

OndoONDO
gelGEL
1 ONDO
1.0999262683805149 GEL
5 ONDO
5.4996313419025745 GEL
10 ONDO
10.999262683805149 GEL
20 ONDO
21.998525367610298 GEL
50 ONDO
54.996313419025745 GEL
100 ONDO
109.99262683805149 GEL
1,000 ONDO
1,099.9262683805149 GEL

Chuyển đổi GEL thành ONDO

gelGEL
OndoONDO
1.0999262683805149 GEL
1 ONDO
5.4996313419025745 GEL
5 ONDO
10.999262683805149 GEL
10 ONDO
21.998525367610298 GEL
20 ONDO
54.996313419025745 GEL
50 ONDO
109.99262683805149 GEL
100 ONDO
1,099.9262683805149 GEL
1,000 ONDO