Chuyển đổi ONDO thành GEL
Ondo thành Lari Gruzia
₾1.064901329680781
-4.91%
Cập nhật lần cuối: Jan. 15, 2026, 09:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
1.25B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.16B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h Thấp₾1.060341298798016824h Cao₾1.1287417620394775
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 6.01
All-time low₾ 0.219705
Vốn Hoá Thị Trường 3.35B
Cung Lưu Thông 3.16B
Chuyển đổi ONDO thành GEL
ONDO1 ONDO
1.064901329680781 GEL
5 ONDO
5.324506648403905 GEL
10 ONDO
10.64901329680781 GEL
20 ONDO
21.29802659361562 GEL
50 ONDO
53.24506648403905 GEL
100 ONDO
106.4901329680781 GEL
1,000 ONDO
1,064.901329680781 GEL
Chuyển đổi GEL thành ONDO
ONDO1.064901329680781 GEL
1 ONDO
5.324506648403905 GEL
5 ONDO
10.64901329680781 GEL
10 ONDO
21.29802659361562 GEL
20 ONDO
53.24506648403905 GEL
50 ONDO
106.4901329680781 GEL
100 ONDO
1,064.901329680781 GEL
1,000 ONDO
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ONDO Trending
ONDO to EURONDO to PLNONDO to HUFONDO to JPYONDO to USDONDO to AUDONDO to GBPONDO to CHFONDO to AEDONDO to NZDONDO to MYRONDO to DKKONDO to RONONDO to SEKONDO to NOKONDO to HKDONDO to CLPONDO to IDRONDO to BGNONDO to BRLONDO to PHPONDO to KWDONDO to TRYONDO to GELONDO to KESONDO to TWDONDO to SARONDO to ZAR