Chuyển đổi GEL thành ADA
Lari Gruzia thành Cardano
₾0.9435491042982189
+2.01%
Cập nhật lần cuối: 1月 16, 2026, 14:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
14.45B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
36.76B
Cung Tối Đa
45.00B
Tham Khảo
24h Thấp₾0.903574050938615824h Cao₾0.954961046630184
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 3.72
All-time low₾ 0.754313
Vốn Hoá Thị Trường 38.93B
Cung Lưu Thông 36.76B
Chuyển đổi ADA thành GEL
ADA0.9435491042982189 ADA
1 GEL
4.7177455214910945 ADA
5 GEL
9.435491042982189 ADA
10 GEL
18.870982085964378 ADA
20 GEL
47.177455214910945 ADA
50 GEL
94.35491042982189 ADA
100 GEL
943.5491042982189 ADA
1000 GEL
Chuyển đổi GEL thành ADA
ADA1 GEL
0.9435491042982189 ADA
5 GEL
4.7177455214910945 ADA
10 GEL
9.435491042982189 ADA
20 GEL
18.870982085964378 ADA
50 GEL
47.177455214910945 ADA
100 GEL
94.35491042982189 ADA
1000 GEL
943.5491042982189 ADA
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi GEL Trending
Các Cặp Chuyển Đổi ADA Trending
EUR to ADAJPY to ADAUSD to ADAPLN to ADAILS to ADAAUD to ADASEK to ADACHF to ADAGBP to ADANZD to ADANOK to ADAMXN to ADACZK to ADAMYR to ADATWD to ADAKZT to ADAINR to ADADKK to ADAAED to ADAMDL to ADAKWD to ADACLP to ADAGEL to ADAMKD to ADAZAR to ADAPEN to ADAAZN to ADAKES to ADASAR to ADACOP to ADA