Chuyển đổi GEL thành ADA
Lari Gruzia thành Cardano
₾0.9598222284885823
+2.61%
Cập nhật lần cuối: jan 13, 2026, 11:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
14.17B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
36.68B
Cung Tối Đa
45.00B
Tham Khảo
24h Thấp₾0.926337276585168124h Cao₾0.9741591957380187
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 3.72
All-time low₾ 0.754313
Vốn Hoá Thị Trường 38.11B
Cung Lưu Thông 36.68B
Chuyển đổi ADA thành GEL
ADA0.9598222284885823 ADA
1 GEL
4.7991111424429115 ADA
5 GEL
9.598222284885823 ADA
10 GEL
19.196444569771646 ADA
20 GEL
47.991111424429115 ADA
50 GEL
95.98222284885823 ADA
100 GEL
959.8222284885823 ADA
1000 GEL
Chuyển đổi GEL thành ADA
ADA1 GEL
0.9598222284885823 ADA
5 GEL
4.7991111424429115 ADA
10 GEL
9.598222284885823 ADA
20 GEL
19.196444569771646 ADA
50 GEL
47.991111424429115 ADA
100 GEL
95.98222284885823 ADA
1000 GEL
959.8222284885823 ADA
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi GEL Trending
Các Cặp Chuyển Đổi ADA Trending
EUR to ADAJPY to ADAUSD to ADAPLN to ADAILS to ADAAUD to ADASEK to ADACHF to ADAGBP to ADANZD to ADANOK to ADAMXN to ADACZK to ADAMYR to ADATWD to ADAKZT to ADAINR to ADADKK to ADAAED to ADAMDL to ADAKWD to ADACLP to ADAGEL to ADAMKD to ADAZAR to ADAPEN to ADAAZN to ADAKES to ADASAR to ADACOP to ADA