Chuyển đổi GEL thành ADA
Lari Gruzia thành Cardano
₾0.9649701083808179
+2.41%
Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 09:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
14.17B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
36.68B
Cung Tối Đa
45.00B
Tham Khảo
24h Thấp₾0.920977417612217524h Cao₾0.9740735999693161
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 3.72
All-time low₾ 0.754313
Vốn Hoá Thị Trường 38.12B
Cung Lưu Thông 36.68B
Chuyển đổi ADA thành GEL
ADA0.9649701083808179 ADA
1 GEL
4.8248505419040895 ADA
5 GEL
9.649701083808179 ADA
10 GEL
19.299402167616358 ADA
20 GEL
48.248505419040895 ADA
50 GEL
96.49701083808179 ADA
100 GEL
964.9701083808179 ADA
1000 GEL
Chuyển đổi GEL thành ADA
ADA1 GEL
0.9649701083808179 ADA
5 GEL
4.8248505419040895 ADA
10 GEL
9.649701083808179 ADA
20 GEL
19.299402167616358 ADA
50 GEL
48.248505419040895 ADA
100 GEL
96.49701083808179 ADA
1000 GEL
964.9701083808179 ADA
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi GEL Trending
Các Cặp Chuyển Đổi ADA Trending
EUR to ADAJPY to ADAUSD to ADAPLN to ADAILS to ADAAUD to ADASEK to ADACHF to ADAGBP to ADANZD to ADANOK to ADAMXN to ADACZK to ADAMYR to ADATWD to ADAKZT to ADAINR to ADADKK to ADAAED to ADAMDL to ADAKWD to ADACLP to ADAGEL to ADAMKD to ADAZAR to ADAPEN to ADAAZN to ADAKES to ADASAR to ADACOP to ADA