Chuyển đổi NOK thành XRP

Kroner Na Uy thành XRP

kr0.04651515475902568
bybit ups
+1.48%

Cập nhật lần cuối: Jan 15, 2026, 22:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
129.10B
Khối Lượng 24H
2.13
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấpkr0.045495498103692245
24h Caokr0.04755185353457627
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 38.43
All-time lowkr 0.02873432
Vốn Hoá Thị Trường 1.30T
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành NOK

XRPXRP
nokNOK
0.04651515475902568 XRP
1 NOK
0.2325757737951284 XRP
5 NOK
0.4651515475902568 XRP
10 NOK
0.9303030951805136 XRP
20 NOK
2.325757737951284 XRP
50 NOK
4.651515475902568 XRP
100 NOK
46.51515475902568 XRP
1000 NOK

Chuyển đổi NOK thành XRP

nokNOK
XRPXRP
1 NOK
0.04651515475902568 XRP
5 NOK
0.2325757737951284 XRP
10 NOK
0.4651515475902568 XRP
20 NOK
0.9303030951805136 XRP
50 NOK
2.325757737951284 XRP
100 NOK
4.651515475902568 XRP
1000 NOK
46.51515475902568 XRP