Chuyển đổi NOK thành XRP
Kroner Na Uy thành XRP
kr0.047450701131382146
+0.15%
Cập nhật lần cuối: Ian. 12, 2026, 12:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
126.59B
Khối Lượng 24H
2.08
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B
Tham Khảo
24h Thấpkr0.0470009101353028824h Caokr0.04869492771641323
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 38.43
All-time lowkr 0.02873432
Vốn Hoá Thị Trường 1.28T
Cung Lưu Thông 60.70B
Chuyển đổi XRP thành NOK
XRP0.047450701131382146 XRP
1 NOK
0.23725350565691073 XRP
5 NOK
0.47450701131382146 XRP
10 NOK
0.94901402262764292 XRP
20 NOK
2.3725350565691073 XRP
50 NOK
4.7450701131382146 XRP
100 NOK
47.450701131382146 XRP
1000 NOK
Chuyển đổi NOK thành XRP
XRP1 NOK
0.047450701131382146 XRP
5 NOK
0.23725350565691073 XRP
10 NOK
0.47450701131382146 XRP
20 NOK
0.94901402262764292 XRP
50 NOK
2.3725350565691073 XRP
100 NOK
4.7450701131382146 XRP
1000 NOK
47.450701131382146 XRP
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
NOK to BTCNOK to ETHNOK to FETNOK to SOLNOK to BEAMNOK to PEPENOK to BNBNOK to SHIBNOK to XRPNOK to DOGENOK to KASNOK to COQNOK to ADANOK to TONNOK to LTCNOK to ZETANOK to NEARNOK to MYRONOK to MNTNOK to MAVIANOK to LINKNOK to JUPNOK to ATOMNOK to AGIXNOK to WLDNOK to TRXNOK to TIANOK to ONDONOK to AVAXNOK to STRK
Các Cặp Chuyển Đổi XRP Trending
EUR to XRPJPY to XRPPLN to XRPUSD to XRPILS to XRPAUD to XRPSEK to XRPMXN to XRPNZD to XRPGBP to XRPNOK to XRPCHF to XRPHUF to XRPDKK to XRPAED to XRPCZK to XRPMYR to XRPRON to XRPKZT to XRPINR to XRPBGN to XRPMDL to XRPHKD to XRPTWD to XRPBRL to XRPPHP to XRPGEL to XRPCLP to XRPZAR to XRPPEN to XRP