Chuyển đổi XRP thành NOK

XRP thành Kroner Na Uy

kr21.076520989430577
bybit downs
-0.14%

Cập nhật lần cuối: 1月 12, 2026, 12:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
126.59B
Khối Lượng 24H
2.08
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấpkr20.536019805260693
24h Caokr21.276183740299306
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 38.43
All-time lowkr 0.02873432
Vốn Hoá Thị Trường 1.28T
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành NOK

XRPXRP
nokNOK
1 XRP
21.076520989430577 NOK
5 XRP
105.382604947152885 NOK
10 XRP
210.76520989430577 NOK
20 XRP
421.53041978861154 NOK
50 XRP
1,053.82604947152885 NOK
100 XRP
2,107.6520989430577 NOK
1,000 XRP
21,076.520989430577 NOK

Chuyển đổi NOK thành XRP

nokNOK
XRPXRP
21.076520989430577 NOK
1 XRP
105.382604947152885 NOK
5 XRP
210.76520989430577 NOK
10 XRP
421.53041978861154 NOK
20 XRP
1,053.82604947152885 NOK
50 XRP
2,107.6520989430577 NOK
100 XRP
21,076.520989430577 NOK
1,000 XRP