Chuyển đổi XRP thành NOK

XRP thành Kroner Na Uy

kr20.844832257147416
bybit downs
-1.24%

Cập nhật lần cuối: Th01 12, 2026, 09:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
125.23B
Khối Lượng 24H
2.06
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấpkr20.53625895780597
24h Caokr21.276431512435458
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 38.43
All-time lowkr 0.02873432
Vốn Hoá Thị Trường 1.26T
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành NOK

XRPXRP
nokNOK
1 XRP
20.844832257147416 NOK
5 XRP
104.22416128573708 NOK
10 XRP
208.44832257147416 NOK
20 XRP
416.89664514294832 NOK
50 XRP
1,042.2416128573708 NOK
100 XRP
2,084.4832257147416 NOK
1,000 XRP
20,844.832257147416 NOK

Chuyển đổi NOK thành XRP

nokNOK
XRPXRP
20.844832257147416 NOK
1 XRP
104.22416128573708 NOK
5 XRP
208.44832257147416 NOK
10 XRP
416.89664514294832 NOK
20 XRP
1,042.2416128573708 NOK
50 XRP
2,084.4832257147416 NOK
100 XRP
20,844.832257147416 NOK
1,000 XRP