Chuyển đổi XRP thành NOK

XRP thành Kroner Na Uy

kr21.243163173639218
bybit downs
-0.71%

Cập nhật lần cuối: Jan 15, 2026, 20:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
128.18B
Khối Lượng 24H
2.11
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấpkr20.96025659298554
24h Caokr21.90764126343078
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 38.43
All-time lowkr 0.02873432
Vốn Hoá Thị Trường 1.29T
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành NOK

XRPXRP
nokNOK
1 XRP
21.243163173639218 NOK
5 XRP
106.21581586819609 NOK
10 XRP
212.43163173639218 NOK
20 XRP
424.86326347278436 NOK
50 XRP
1,062.1581586819609 NOK
100 XRP
2,124.3163173639218 NOK
1,000 XRP
21,243.163173639218 NOK

Chuyển đổi NOK thành XRP

nokNOK
XRPXRP
21.243163173639218 NOK
1 XRP
106.21581586819609 NOK
5 XRP
212.43163173639218 NOK
10 XRP
424.86326347278436 NOK
20 XRP
1,062.1581586819609 NOK
50 XRP
2,124.3163173639218 NOK
100 XRP
21,243.163173639218 NOK
1,000 XRP