Chuyển đổi XRP thành NOK

XRP thành Kroner Na Uy

kr20.926749750257077
bybit downs
-0.79%

Cập nhật lần cuối: ene 12, 2026, 07:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
125.18B
Khối Lượng 24H
2.06
Cung Lưu Thông
60.70B
Cung Tối Đa
100.00B

Tham Khảo

24h Thấpkr20.63921124486593
24h Caokr21.286929562273365
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 38.43
All-time lowkr 0.02873432
Vốn Hoá Thị Trường 1.26T
Cung Lưu Thông 60.70B

Chuyển đổi XRP thành NOK

XRPXRP
nokNOK
1 XRP
20.926749750257077 NOK
5 XRP
104.633748751285385 NOK
10 XRP
209.26749750257077 NOK
20 XRP
418.53499500514154 NOK
50 XRP
1,046.33748751285385 NOK
100 XRP
2,092.6749750257077 NOK
1,000 XRP
20,926.749750257077 NOK

Chuyển đổi NOK thành XRP

nokNOK
XRPXRP
20.926749750257077 NOK
1 XRP
104.633748751285385 NOK
5 XRP
209.26749750257077 NOK
10 XRP
418.53499500514154 NOK
20 XRP
1,046.33748751285385 NOK
50 XRP
2,092.6749750257077 NOK
100 XRP
20,926.749750257077 NOK
1,000 XRP