Chuyển đổi DOGE thành NOK
Dogecoin thành Kroner Na Uy
kr1.4949765518680074
+8.36%
Cập nhật lần cuối: січ 14, 2026, 10:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
24.82B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
168.30B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr1.3771697368240324h Caokr1.5221084296478276
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 6.01
All-time lowkr 0.00064855
Vốn Hoá Thị Trường 250.46B
Cung Lưu Thông 168.30B
Chuyển đổi DOGE thành NOK
DOGE1 DOGE
1.4949765518680074 NOK
5 DOGE
7.474882759340037 NOK
10 DOGE
14.949765518680074 NOK
20 DOGE
29.899531037360148 NOK
50 DOGE
74.74882759340037 NOK
100 DOGE
149.49765518680074 NOK
1,000 DOGE
1,494.9765518680074 NOK
Chuyển đổi NOK thành DOGE
DOGE1.4949765518680074 NOK
1 DOGE
7.474882759340037 NOK
5 DOGE
14.949765518680074 NOK
10 DOGE
29.899531037360148 NOK
20 DOGE
74.74882759340037 NOK
50 DOGE
149.49765518680074 NOK
100 DOGE
1,494.9765518680074 NOK
1,000 DOGE
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi DOGE Trending
DOGE to EURDOGE to USDDOGE to JPYDOGE to PLNDOGE to AUDDOGE to ILSDOGE to SEKDOGE to INRDOGE to GBPDOGE to NOKDOGE to CHFDOGE to RONDOGE to HUFDOGE to NZDDOGE to AEDDOGE to CZKDOGE to MYRDOGE to DKKDOGE to KZTDOGE to BGNDOGE to TWDDOGE to BRLDOGE to MXNDOGE to MDLDOGE to PHPDOGE to HKDDOGE to KWDDOGE to UAHDOGE to CLPDOGE to TRY
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK