Chuyển đổi DOGE thành NOK
Dogecoin thành Kroner Na Uy
kr1.3882333664378845
-0.01%
Cập nhật lần cuối: Th01 12, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
22.99B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
168.27B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr1.35597691253802524h Caokr1.4306390472657375
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 6.01
All-time lowkr 0.00064855
Vốn Hoá Thị Trường 231.42B
Cung Lưu Thông 168.27B
Chuyển đổi DOGE thành NOK
DOGE1 DOGE
1.3882333664378845 NOK
5 DOGE
6.9411668321894225 NOK
10 DOGE
13.882333664378845 NOK
20 DOGE
27.76466732875769 NOK
50 DOGE
69.411668321894225 NOK
100 DOGE
138.82333664378845 NOK
1,000 DOGE
1,388.2333664378845 NOK
Chuyển đổi NOK thành DOGE
DOGE1.3882333664378845 NOK
1 DOGE
6.9411668321894225 NOK
5 DOGE
13.882333664378845 NOK
10 DOGE
27.76466732875769 NOK
20 DOGE
69.411668321894225 NOK
50 DOGE
138.82333664378845 NOK
100 DOGE
1,388.2333664378845 NOK
1,000 DOGE
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi DOGE Trending
DOGE to EURDOGE to USDDOGE to JPYDOGE to PLNDOGE to AUDDOGE to ILSDOGE to SEKDOGE to INRDOGE to GBPDOGE to NOKDOGE to CHFDOGE to RONDOGE to HUFDOGE to NZDDOGE to AEDDOGE to CZKDOGE to MYRDOGE to DKKDOGE to KZTDOGE to BGNDOGE to TWDDOGE to BRLDOGE to MXNDOGE to MDLDOGE to PHPDOGE to HKDDOGE to KWDDOGE to UAHDOGE to CLPDOGE to TRY
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK