Chuyển đổi DOGE thành NOK
Dogecoin thành Kroner Na Uy
kr1.4150877104246036
-2.81%
Cập nhật lần cuối: 1月 16, 2026, 10:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
23.58B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
168.30B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr1.403461284283371124h Caokr1.4668505815925248
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 6.01
All-time lowkr 0.00064855
Vốn Hoá Thị Trường 238.39B
Cung Lưu Thông 168.30B
Chuyển đổi DOGE thành NOK
DOGE1 DOGE
1.4150877104246036 NOK
5 DOGE
7.075438552123018 NOK
10 DOGE
14.150877104246036 NOK
20 DOGE
28.301754208492072 NOK
50 DOGE
70.75438552123018 NOK
100 DOGE
141.50877104246036 NOK
1,000 DOGE
1,415.0877104246036 NOK
Chuyển đổi NOK thành DOGE
DOGE1.4150877104246036 NOK
1 DOGE
7.075438552123018 NOK
5 DOGE
14.150877104246036 NOK
10 DOGE
28.301754208492072 NOK
20 DOGE
70.75438552123018 NOK
50 DOGE
141.50877104246036 NOK
100 DOGE
1,415.0877104246036 NOK
1,000 DOGE
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi DOGE Trending
DOGE to EURDOGE to USDDOGE to JPYDOGE to PLNDOGE to AUDDOGE to ILSDOGE to SEKDOGE to INRDOGE to GBPDOGE to NOKDOGE to CHFDOGE to RONDOGE to HUFDOGE to NZDDOGE to AEDDOGE to CZKDOGE to MYRDOGE to DKKDOGE to KZTDOGE to BGNDOGE to TWDDOGE to BRLDOGE to MXNDOGE to MDLDOGE to PHPDOGE to HKDDOGE to KWDDOGE to UAHDOGE to CLPDOGE to TRY
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK