Chuyển đổi FET thành NOK
Artificial Superintelligence Alliance thành Kroner Na Uy
kr2.887998377429952
-2.02%
Cập nhật lần cuối: jan 13, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
667.93M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
2.31B
Cung Tối Đa
2.71B
Tham Khảo
24h Thấpkr2.820436962874153724h Caokr2.9817776543506875
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 37.48
All-time lowkr 0.083557
Vốn Hoá Thị Trường 6.72B
Cung Lưu Thông 2.31B
Chuyển đổi FET thành NOK
FET1 FET
2.887998377429952 NOK
5 FET
14.43999188714976 NOK
10 FET
28.87998377429952 NOK
20 FET
57.75996754859904 NOK
50 FET
144.3999188714976 NOK
100 FET
288.7998377429952 NOK
1,000 FET
2,887.998377429952 NOK
Chuyển đổi NOK thành FET
FET2.887998377429952 NOK
1 FET
14.43999188714976 NOK
5 FET
28.87998377429952 NOK
10 FET
57.75996754859904 NOK
20 FET
144.3999188714976 NOK
50 FET
288.7998377429952 NOK
100 FET
2,887.998377429952 NOK
1,000 FET
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi FET Trending
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK