Chuyển đổi FET thành NOK
Artificial Superintelligence Alliance thành Kroner Na Uy
kr3.12484966333963
+9.54%
Cập nhật lần cuối: ene 12, 2026, 12:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
717.12M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
2.31B
Cung Tối Đa
2.71B
Tham Khảo
24h Thấpkr2.826380640961917724h Caokr3.1692166801795603
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 37.48
All-time lowkr 0.083557
Vốn Hoá Thị Trường 7.23B
Cung Lưu Thông 2.31B
Chuyển đổi FET thành NOK
FET1 FET
3.12484966333963 NOK
5 FET
15.62424831669815 NOK
10 FET
31.2484966333963 NOK
20 FET
62.4969932667926 NOK
50 FET
156.2424831669815 NOK
100 FET
312.484966333963 NOK
1,000 FET
3,124.84966333963 NOK
Chuyển đổi NOK thành FET
FET3.12484966333963 NOK
1 FET
15.62424831669815 NOK
5 FET
31.2484966333963 NOK
10 FET
62.4969932667926 NOK
20 FET
156.2424831669815 NOK
50 FET
312.484966333963 NOK
100 FET
3,124.84966333963 NOK
1,000 FET
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi FET Trending
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK