Chuyển đổi FET thành NOK
Artificial Superintelligence Alliance thành Kroner Na Uy
kr2.9463435930793493
+1.45%
Cập nhật lần cuối: Th01 12, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
663.50M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
2.31B
Cung Tối Đa
2.71B
Tham Khảo
24h Thấpkr2.822741866630249524h Caokr3.158375823004228
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 37.48
All-time lowkr 0.083557
Vốn Hoá Thị Trường 6.68B
Cung Lưu Thông 2.31B
Chuyển đổi FET thành NOK
FET1 FET
2.9463435930793493 NOK
5 FET
14.7317179653967465 NOK
10 FET
29.463435930793493 NOK
20 FET
58.926871861586986 NOK
50 FET
147.317179653967465 NOK
100 FET
294.63435930793493 NOK
1,000 FET
2,946.3435930793493 NOK
Chuyển đổi NOK thành FET
FET2.9463435930793493 NOK
1 FET
14.7317179653967465 NOK
5 FET
29.463435930793493 NOK
10 FET
58.926871861586986 NOK
20 FET
147.317179653967465 NOK
50 FET
294.63435930793493 NOK
100 FET
2,946.3435930793493 NOK
1,000 FET
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi FET Trending
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK