Chuyển đổi TIA thành NOK
Celestia thành Kroner Na Uy
kr5.662883465130347
+3.06%
Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 19:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
486.01M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
866.39M
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr5.29389372892993624h Caokr5.681030501336924
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 220.68
All-time lowkr 4.32
Vốn Hoá Thị Trường 4.90B
Cung Lưu Thông 866.39M
Chuyển đổi TIA thành NOK
TIA1 TIA
5.662883465130347 NOK
5 TIA
28.314417325651735 NOK
10 TIA
56.62883465130347 NOK
20 TIA
113.25766930260694 NOK
50 TIA
283.14417325651735 NOK
100 TIA
566.2883465130347 NOK
1,000 TIA
5,662.883465130347 NOK
Chuyển đổi NOK thành TIA
TIA5.662883465130347 NOK
1 TIA
28.314417325651735 NOK
5 TIA
56.62883465130347 NOK
10 TIA
113.25766930260694 NOK
20 TIA
283.14417325651735 NOK
50 TIA
566.2883465130347 NOK
100 TIA
5,662.883465130347 NOK
1,000 TIA
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK