Chuyển đổi TIA thành NOK
Celestia thành Kroner Na Uy
kr5.347335487735238
-3.98%
Cập nhật lần cuối: sty 13, 2026, 09:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
459.83M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
866.39M
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr5.28792064898262424h Caokr5.82064013542555
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 220.68
All-time lowkr 4.32
Vốn Hoá Thị Trường 4.63B
Cung Lưu Thông 866.39M
Chuyển đổi TIA thành NOK
TIA1 TIA
5.347335487735238 NOK
5 TIA
26.73667743867619 NOK
10 TIA
53.47335487735238 NOK
20 TIA
106.94670975470476 NOK
50 TIA
267.3667743867619 NOK
100 TIA
534.7335487735238 NOK
1,000 TIA
5,347.335487735238 NOK
Chuyển đổi NOK thành TIA
TIA5.347335487735238 NOK
1 TIA
26.73667743867619 NOK
5 TIA
53.47335487735238 NOK
10 TIA
106.94670975470476 NOK
20 TIA
267.3667743867619 NOK
50 TIA
534.7335487735238 NOK
100 TIA
5,347.335487735238 NOK
1,000 TIA
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK