Chuyển đổi TIA thành NOK
Celestia thành Kroner Na Uy
kr5.846876100468964
-5.17%
Cập nhật lần cuối: ene 15, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
500.30M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
867.23M
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr5.78412617520860824h Caokr6.215278887481375
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 220.68
All-time lowkr 4.32
Vốn Hoá Thị Trường 5.06B
Cung Lưu Thông 867.23M
Chuyển đổi TIA thành NOK
TIA1 TIA
5.846876100468964 NOK
5 TIA
29.23438050234482 NOK
10 TIA
58.46876100468964 NOK
20 TIA
116.93752200937928 NOK
50 TIA
292.3438050234482 NOK
100 TIA
584.6876100468964 NOK
1,000 TIA
5,846.876100468964 NOK
Chuyển đổi NOK thành TIA
TIA5.846876100468964 NOK
1 TIA
29.23438050234482 NOK
5 TIA
58.46876100468964 NOK
10 TIA
116.93752200937928 NOK
20 TIA
292.3438050234482 NOK
50 TIA
584.6876100468964 NOK
100 TIA
5,846.876100468964 NOK
1,000 TIA
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK