Chuyển đổi TIA thành NOK
Celestia thành Kroner Na Uy
kr5.855384768734083
+6.92%
Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
502.85M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
866.39M
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr5.31547659119383424h Caokr5.904742046158472
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 220.68
All-time lowkr 4.32
Vốn Hoá Thị Trường 5.06B
Cung Lưu Thông 866.39M
Chuyển đổi TIA thành NOK
TIA1 TIA
5.855384768734083 NOK
5 TIA
29.276923843670415 NOK
10 TIA
58.55384768734083 NOK
20 TIA
117.10769537468166 NOK
50 TIA
292.76923843670415 NOK
100 TIA
585.5384768734083 NOK
1,000 TIA
5,855.384768734083 NOK
Chuyển đổi NOK thành TIA
TIA5.855384768734083 NOK
1 TIA
29.276923843670415 NOK
5 TIA
58.55384768734083 NOK
10 TIA
117.10769537468166 NOK
20 TIA
292.76923843670415 NOK
50 TIA
585.5384768734083 NOK
100 TIA
5,855.384768734083 NOK
1,000 TIA
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK