Chuyển đổi TIA thành NOK
Celestia thành Kroner Na Uy
kr5.366865254398902
-4.82%
Cập nhật lần cuối: ene 13, 2026, 11:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
461.48M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
866.39M
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr5.28731884631306424h Caokr5.729355215296388
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 220.68
All-time lowkr 4.32
Vốn Hoá Thị Trường 4.65B
Cung Lưu Thông 866.39M
Chuyển đổi TIA thành NOK
TIA1 TIA
5.366865254398902 NOK
5 TIA
26.83432627199451 NOK
10 TIA
53.66865254398902 NOK
20 TIA
107.33730508797804 NOK
50 TIA
268.3432627199451 NOK
100 TIA
536.6865254398902 NOK
1,000 TIA
5,366.865254398902 NOK
Chuyển đổi NOK thành TIA
TIA5.366865254398902 NOK
1 TIA
26.83432627199451 NOK
5 TIA
53.66865254398902 NOK
10 TIA
107.33730508797804 NOK
20 TIA
268.3432627199451 NOK
50 TIA
536.6865254398902 NOK
100 TIA
5,366.865254398902 NOK
1,000 TIA
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
BTC to NOKETH to NOKFET to NOKSOL to NOKBEAM to NOKPEPE to NOKBNB to NOKSHIB to NOKXRP to NOKDOGE to NOKKAS to NOKCOQ to NOKADA to NOKTON to NOKLTC to NOKZETA to NOKNEAR to NOKMYRO to NOKMNT to NOKMAVIA to NOKLINK to NOKJUP to NOKATOM to NOKAGIX to NOKWLD to NOKTRX to NOKTIA to NOKONDO to NOKAVAX to NOKSTRK to NOK