Chuyển đổi NOK thành TIA
Kroner Na Uy thành Celestia
kr0.1779282309714251
+4.73%
Cập nhật lần cuối: січ 16, 2026, 13:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
482.52M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
867.64M
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr0.1674423674018982524h Caokr0.1801653023885221
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 220.68
All-time lowkr 4.32
Vốn Hoá Thị Trường 4.88B
Cung Lưu Thông 867.64M
Chuyển đổi TIA thành NOK
TIA0.1779282309714251 TIA
1 NOK
0.8896411548571255 TIA
5 NOK
1.779282309714251 TIA
10 NOK
3.558564619428502 TIA
20 NOK
8.896411548571255 TIA
50 NOK
17.79282309714251 TIA
100 NOK
177.9282309714251 TIA
1000 NOK
Chuyển đổi NOK thành TIA
TIA1 NOK
0.1779282309714251 TIA
5 NOK
0.8896411548571255 TIA
10 NOK
1.779282309714251 TIA
20 NOK
3.558564619428502 TIA
50 NOK
8.896411548571255 TIA
100 NOK
17.79282309714251 TIA
1000 NOK
177.9282309714251 TIA
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
NOK to BTCNOK to ETHNOK to FETNOK to SOLNOK to BEAMNOK to PEPENOK to BNBNOK to SHIBNOK to XRPNOK to DOGENOK to KASNOK to COQNOK to ADANOK to TONNOK to LTCNOK to ZETANOK to NEARNOK to MYRONOK to MNTNOK to MAVIANOK to LINKNOK to JUPNOK to ATOMNOK to AGIXNOK to WLDNOK to TRXNOK to TIANOK to ONDONOK to AVAXNOK to STRK