Chuyển đổi NOK thành TIA
Kroner Na Uy thành Celestia
kr0.18205042283104494
+3.02%
Cập nhật lần cuối: янв. 13, 2026, 13:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
469.80M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
866.39M
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr0.1763916619082327424h Caokr0.18912303495398022
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 220.68
All-time lowkr 4.32
Vốn Hoá Thị Trường 4.73B
Cung Lưu Thông 866.39M
Chuyển đổi TIA thành NOK
TIA0.18205042283104494 TIA
1 NOK
0.9102521141552247 TIA
5 NOK
1.8205042283104494 TIA
10 NOK
3.6410084566208988 TIA
20 NOK
9.102521141552247 TIA
50 NOK
18.205042283104494 TIA
100 NOK
182.05042283104494 TIA
1000 NOK
Chuyển đổi NOK thành TIA
TIA1 NOK
0.18205042283104494 TIA
5 NOK
0.9102521141552247 TIA
10 NOK
1.8205042283104494 TIA
20 NOK
3.6410084566208988 TIA
50 NOK
9.102521141552247 TIA
100 NOK
18.205042283104494 TIA
1000 NOK
182.05042283104494 TIA
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
NOK to BTCNOK to ETHNOK to FETNOK to SOLNOK to BEAMNOK to PEPENOK to BNBNOK to SHIBNOK to XRPNOK to DOGENOK to KASNOK to COQNOK to ADANOK to TONNOK to LTCNOK to ZETANOK to NEARNOK to MYRONOK to MNTNOK to MAVIANOK to LINKNOK to JUPNOK to ATOMNOK to AGIXNOK to WLDNOK to TRXNOK to TIANOK to ONDONOK to AVAXNOK to STRK