Chuyển đổi NOK thành TIA
Kroner Na Uy thành Celestia
kr0.16679872047895156
+0.15%
Cập nhật lần cuối: ene 15, 2026, 03:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
509.68M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
866.81M
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr0.158834361260937124h Caokr0.17083833222535005
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 220.68
All-time lowkr 4.32
Vốn Hoá Thị Trường 5.13B
Cung Lưu Thông 866.81M
Chuyển đổi TIA thành NOK
TIA0.16679872047895156 TIA
1 NOK
0.8339936023947578 TIA
5 NOK
1.6679872047895156 TIA
10 NOK
3.3359744095790312 TIA
20 NOK
8.339936023947578 TIA
50 NOK
16.679872047895156 TIA
100 NOK
166.79872047895156 TIA
1000 NOK
Chuyển đổi NOK thành TIA
TIA1 NOK
0.16679872047895156 TIA
5 NOK
0.8339936023947578 TIA
10 NOK
1.6679872047895156 TIA
20 NOK
3.3359744095790312 TIA
50 NOK
8.339936023947578 TIA
100 NOK
16.679872047895156 TIA
1000 NOK
166.79872047895156 TIA
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
NOK to BTCNOK to ETHNOK to FETNOK to SOLNOK to BEAMNOK to PEPENOK to BNBNOK to SHIBNOK to XRPNOK to DOGENOK to KASNOK to COQNOK to ADANOK to TONNOK to LTCNOK to ZETANOK to NEARNOK to MYRONOK to MNTNOK to MAVIANOK to LINKNOK to JUPNOK to ATOMNOK to AGIXNOK to WLDNOK to TRXNOK to TIANOK to ONDONOK to AVAXNOK to STRK