Chuyển đổi NOK thành TIA
Kroner Na Uy thành Celestia
kr0.17871922582956712
-0.07%
Cập nhật lần cuối: ene 13, 2026, 14:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
473.29M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
866.39M
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr0.1772511750459670724h Caokr0.1890319139701801
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 220.68
All-time lowkr 4.32
Vốn Hoá Thị Trường 4.76B
Cung Lưu Thông 866.39M
Chuyển đổi TIA thành NOK
TIA0.17871922582956712 TIA
1 NOK
0.8935961291478356 TIA
5 NOK
1.7871922582956712 TIA
10 NOK
3.5743845165913424 TIA
20 NOK
8.935961291478356 TIA
50 NOK
17.871922582956712 TIA
100 NOK
178.71922582956712 TIA
1000 NOK
Chuyển đổi NOK thành TIA
TIA1 NOK
0.17871922582956712 TIA
5 NOK
0.8935961291478356 TIA
10 NOK
1.7871922582956712 TIA
20 NOK
3.5743845165913424 TIA
50 NOK
8.935961291478356 TIA
100 NOK
17.871922582956712 TIA
1000 NOK
178.71922582956712 TIA
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
NOK to BTCNOK to ETHNOK to FETNOK to SOLNOK to BEAMNOK to PEPENOK to BNBNOK to SHIBNOK to XRPNOK to DOGENOK to KASNOK to COQNOK to ADANOK to TONNOK to LTCNOK to ZETANOK to NEARNOK to MYRONOK to MNTNOK to MAVIANOK to LINKNOK to JUPNOK to ATOMNOK to AGIXNOK to WLDNOK to TRXNOK to TIANOK to ONDONOK to AVAXNOK to STRK