Chuyển đổi NOK thành TIA
Kroner Na Uy thành Celestia
kr0.16493067301108863
-4.26%
Cập nhật lần cuối: jan 14, 2026, 22:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
519.26M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
866.81M
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr0.1587411635640100824h Caokr0.1735703101515333
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 220.68
All-time lowkr 4.32
Vốn Hoá Thị Trường 5.23B
Cung Lưu Thông 866.81M
Chuyển đổi TIA thành NOK
TIA0.16493067301108863 TIA
1 NOK
0.82465336505544315 TIA
5 NOK
1.6493067301108863 TIA
10 NOK
3.2986134602217726 TIA
20 NOK
8.2465336505544315 TIA
50 NOK
16.493067301108863 TIA
100 NOK
164.93067301108863 TIA
1000 NOK
Chuyển đổi NOK thành TIA
TIA1 NOK
0.16493067301108863 TIA
5 NOK
0.82465336505544315 TIA
10 NOK
1.6493067301108863 TIA
20 NOK
3.2986134602217726 TIA
50 NOK
8.2465336505544315 TIA
100 NOK
16.493067301108863 TIA
1000 NOK
164.93067301108863 TIA
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
NOK to BTCNOK to ETHNOK to FETNOK to SOLNOK to BEAMNOK to PEPENOK to BNBNOK to SHIBNOK to XRPNOK to DOGENOK to KASNOK to COQNOK to ADANOK to TONNOK to LTCNOK to ZETANOK to NEARNOK to MYRONOK to MNTNOK to MAVIANOK to LINKNOK to JUPNOK to ATOMNOK to AGIXNOK to WLDNOK to TRXNOK to TIANOK to ONDONOK to AVAXNOK to STRK