Chuyển đổi NOK thành TIA
Kroner Na Uy thành Celestia
kr0.1767051133926
-4.15%
Cập nhật lần cuối: jan 13, 2026, 20:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
484.55M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
866.39M
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpkr0.1759527765606996624h Caokr0.18888703132216034
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 220.68
All-time lowkr 4.32
Vốn Hoá Thị Trường 4.88B
Cung Lưu Thông 866.39M
Chuyển đổi TIA thành NOK
TIA0.1767051133926 TIA
1 NOK
0.883525566963 TIA
5 NOK
1.767051133926 TIA
10 NOK
3.534102267852 TIA
20 NOK
8.83525566963 TIA
50 NOK
17.67051133926 TIA
100 NOK
176.7051133926 TIA
1000 NOK
Chuyển đổi NOK thành TIA
TIA1 NOK
0.1767051133926 TIA
5 NOK
0.883525566963 TIA
10 NOK
1.767051133926 TIA
20 NOK
3.534102267852 TIA
50 NOK
8.83525566963 TIA
100 NOK
17.67051133926 TIA
1000 NOK
176.7051133926 TIA
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
NOK to BTCNOK to ETHNOK to FETNOK to SOLNOK to BEAMNOK to PEPENOK to BNBNOK to SHIBNOK to XRPNOK to DOGENOK to KASNOK to COQNOK to ADANOK to TONNOK to LTCNOK to ZETANOK to NEARNOK to MYRONOK to MNTNOK to MAVIANOK to LINKNOK to JUPNOK to ATOMNOK to AGIXNOK to WLDNOK to TRXNOK to TIANOK to ONDONOK to AVAXNOK to STRK