Chuyển đổi NOK thành FET
Kroner Na Uy thành Artificial Superintelligence Alliance
kr0.359806180997691
+4.15%
Cập nhật lần cuối: Th01 16, 2026, 10:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
636.01M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
2.30B
Cung Tối Đa
2.71B
Tham Khảo
24h Thấpkr0.34013314702979824h Caokr0.3655237219374178
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 37.48
All-time lowkr 0.083557
Vốn Hoá Thị Trường 6.43B
Cung Lưu Thông 2.30B
Chuyển đổi FET thành NOK
FET0.359806180997691 FET
1 NOK
1.799030904988455 FET
5 NOK
3.59806180997691 FET
10 NOK
7.19612361995382 FET
20 NOK
17.99030904988455 FET
50 NOK
35.9806180997691 FET
100 NOK
359.806180997691 FET
1000 NOK
Chuyển đổi NOK thành FET
FET1 NOK
0.359806180997691 FET
5 NOK
1.799030904988455 FET
10 NOK
3.59806180997691 FET
20 NOK
7.19612361995382 FET
50 NOK
17.99030904988455 FET
100 NOK
35.9806180997691 FET
1000 NOK
359.806180997691 FET
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
NOK to BTCNOK to ETHNOK to FETNOK to SOLNOK to BEAMNOK to PEPENOK to BNBNOK to SHIBNOK to XRPNOK to DOGENOK to KASNOK to COQNOK to ADANOK to TONNOK to LTCNOK to ZETANOK to NEARNOK to MYRONOK to MNTNOK to MAVIANOK to LINKNOK to JUPNOK to ATOMNOK to AGIXNOK to WLDNOK to TRXNOK to TIANOK to ONDONOK to AVAXNOK to STRK