Chuyển đổi NOK thành FET
Kroner Na Uy thành Artificial Superintelligence Alliance
kr0.3385230074407624
-3.65%
Cập nhật lần cuối: Th01 14, 2026, 08:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
678.72M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
2.31B
Cung Tối Đa
2.71B
Tham Khảo
24h Thấpkr0.3296293201817624h Caokr0.35387196208016863
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 37.48
All-time lowkr 0.083557
Vốn Hoá Thị Trường 6.85B
Cung Lưu Thông 2.31B
Chuyển đổi FET thành NOK
FET0.3385230074407624 FET
1 NOK
1.692615037203812 FET
5 NOK
3.385230074407624 FET
10 NOK
6.770460148815248 FET
20 NOK
16.92615037203812 FET
50 NOK
33.85230074407624 FET
100 NOK
338.5230074407624 FET
1000 NOK
Chuyển đổi NOK thành FET
FET1 NOK
0.3385230074407624 FET
5 NOK
1.692615037203812 FET
10 NOK
3.385230074407624 FET
20 NOK
6.770460148815248 FET
50 NOK
16.92615037203812 FET
100 NOK
33.85230074407624 FET
1000 NOK
338.5230074407624 FET
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
NOK to BTCNOK to ETHNOK to FETNOK to SOLNOK to BEAMNOK to PEPENOK to BNBNOK to SHIBNOK to XRPNOK to DOGENOK to KASNOK to COQNOK to ADANOK to TONNOK to LTCNOK to ZETANOK to NEARNOK to MYRONOK to MNTNOK to MAVIANOK to LINKNOK to JUPNOK to ATOMNOK to AGIXNOK to WLDNOK to TRXNOK to TIANOK to ONDONOK to AVAXNOK to STRK