Chuyển đổi NOK thành FET
Kroner Na Uy thành Artificial Superintelligence Alliance
kr0.329901241891925
-5.91%
Cập nhật lần cuối: Jan 12, 2026, 14:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
700.19M
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
2.31B
Cung Tối Đa
2.71B
Tham Khảo
24h Thấpkr0.3160460195152993724h Caokr0.35212075127138814
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 37.48
All-time lowkr 0.083557
Vốn Hoá Thị Trường 7.05B
Cung Lưu Thông 2.31B
Chuyển đổi FET thành NOK
FET0.329901241891925 FET
1 NOK
1.649506209459625 FET
5 NOK
3.29901241891925 FET
10 NOK
6.5980248378385 FET
20 NOK
16.49506209459625 FET
50 NOK
32.9901241891925 FET
100 NOK
329.901241891925 FET
1000 NOK
Chuyển đổi NOK thành FET
FET1 NOK
0.329901241891925 FET
5 NOK
1.649506209459625 FET
10 NOK
3.29901241891925 FET
20 NOK
6.5980248378385 FET
50 NOK
16.49506209459625 FET
100 NOK
32.9901241891925 FET
1000 NOK
329.901241891925 FET
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NOK Trending
NOK to BTCNOK to ETHNOK to FETNOK to SOLNOK to BEAMNOK to PEPENOK to BNBNOK to SHIBNOK to XRPNOK to DOGENOK to KASNOK to COQNOK to ADANOK to TONNOK to LTCNOK to ZETANOK to NEARNOK to MYRONOK to MNTNOK to MAVIANOK to LINKNOK to JUPNOK to ATOMNOK to AGIXNOK to WLDNOK to TRXNOK to TIANOK to ONDONOK to AVAXNOK to STRK