Chuyển đổi NOK thành TON

Kroner Na Uy thành Toncoin

kr0.05690156986515296
bybit downs
-1.32%

Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 20:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
4.21B
Khối Lượng 24H
1.74
Cung Lưu Thông
2.42B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpkr0.056384576612545104
24h Caokr0.058236504055537784
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high kr 88.17
All-time lowkr 4.53
Vốn Hoá Thị Trường 42.38B
Cung Lưu Thông 2.42B

Chuyển đổi TON thành NOK

ToncoinTON
nokNOK
0.05690156986515296 TON
1 NOK
0.2845078493257648 TON
5 NOK
0.5690156986515296 TON
10 NOK
1.1380313973030592 TON
20 NOK
2.845078493257648 TON
50 NOK
5.690156986515296 TON
100 NOK
56.90156986515296 TON
1000 NOK

Chuyển đổi NOK thành TON

nokNOK
ToncoinTON
1 NOK
0.05690156986515296 TON
5 NOK
0.2845078493257648 TON
10 NOK
0.5690156986515296 TON
20 NOK
1.1380313973030592 TON
50 NOK
2.845078493257648 TON
100 NOK
5.690156986515296 TON
1000 NOK
56.90156986515296 TON