Chuyển đổi ILS thành TON

New Shekel Israel thành Toncoin

0.18145434511532574
bybit downs
-1.54%

Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 20:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
4.21B
Khối Lượng 24H
1.74
Cung Lưu Thông
2.42B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp0.1802178589475893
24h Cao0.18613703789249542
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 30.74
All-time low 1.67
Vốn Hoá Thị Trường 13.24B
Cung Lưu Thông 2.42B

Chuyển đổi TON thành ILS

ToncoinTON
ilsILS
0.18145434511532574 TON
1 ILS
0.9072717255766287 TON
5 ILS
1.8145434511532574 TON
10 ILS
3.6290869023065148 TON
20 ILS
9.072717255766287 TON
50 ILS
18.145434511532574 TON
100 ILS
181.45434511532574 TON
1000 ILS

Chuyển đổi ILS thành TON

ilsILS
ToncoinTON
1 ILS
0.18145434511532574 TON
5 ILS
0.9072717255766287 TON
10 ILS
1.8145434511532574 TON
20 ILS
3.6290869023065148 TON
50 ILS
9.072717255766287 TON
100 ILS
18.145434511532574 TON
1000 ILS
181.45434511532574 TON