Chuyển đổi ILS thành ARB
New Shekel Israel thành Arbitrum
₪1.5344648545490946
-2.56%
Cập nhật lần cuối: Ιαν 13, 2026, 20:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
1.18B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
5.72B
Cung Tối Đa
10.00B
Tham Khảo
24h Thấp₪1.532983710867097624h Cao₪1.5945493217452942
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₪ 8.93
All-time low₪ 0.553979
Vốn Hoá Thị Trường 3.71B
Cung Lưu Thông 5.72B
Chuyển đổi ARB thành ILS
ARB1.5344648545490946 ARB
1 ILS
7.672324272745473 ARB
5 ILS
15.344648545490946 ARB
10 ILS
30.689297090981892 ARB
20 ILS
76.72324272745473 ARB
50 ILS
153.44648545490946 ARB
100 ILS
1,534.4648545490946 ARB
1000 ILS
Chuyển đổi ILS thành ARB
ARB1 ILS
1.5344648545490946 ARB
5 ILS
7.672324272745473 ARB
10 ILS
15.344648545490946 ARB
20 ILS
30.689297090981892 ARB
50 ILS
76.72324272745473 ARB
100 ILS
153.44648545490946 ARB
1000 ILS
1,534.4648545490946 ARB
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ILS Trending
ILS to BTCILS to ETHILS to SHIBILS to SOLILS to XRPILS to PEPEILS to KASILS to DOGEILS to BNBILS to ADAILS to TRXILS to LTCILS to MATICILS to TONILS to DOTILS to FETILS to AVAXILS to AGIXILS to MNTILS to ATOMILS to NEARILS to MYRIAILS to LINKILS to ARBILS to MYROILS to APTILS to MAVIAILS to XLMILS to WLDILS to NIBI