Chuyển đổi ILS thành XLM
New Shekel Israel thành Stellar
₪1.4526338214152381
+2.37%
Cập nhật lần cuối: ene 13, 2026, 08:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
7.11B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
32.41B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₪1.392319042991091224h Cao₪1.4721007256763479
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₪ 3.02
All-time low₪ 0.00190037
Vốn Hoá Thị Trường 22.32B
Cung Lưu Thông 32.41B
Chuyển đổi XLM thành ILS
XLM1.4526338214152381 XLM
1 ILS
7.2631691070761905 XLM
5 ILS
14.526338214152381 XLM
10 ILS
29.052676428304762 XLM
20 ILS
72.631691070761905 XLM
50 ILS
145.26338214152381 XLM
100 ILS
1,452.6338214152381 XLM
1000 ILS
Chuyển đổi ILS thành XLM
XLM1 ILS
1.4526338214152381 XLM
5 ILS
7.2631691070761905 XLM
10 ILS
14.526338214152381 XLM
20 ILS
29.052676428304762 XLM
50 ILS
72.631691070761905 XLM
100 ILS
145.26338214152381 XLM
1000 ILS
1,452.6338214152381 XLM
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ILS Trending
ILS to BTCILS to ETHILS to SHIBILS to SOLILS to XRPILS to PEPEILS to KASILS to DOGEILS to BNBILS to ADAILS to TRXILS to LTCILS to MATICILS to TONILS to DOTILS to FETILS to AVAXILS to AGIXILS to MNTILS to ATOMILS to NEARILS to MYRIAILS to LINKILS to ARBILS to MYROILS to APTILS to MAVIAILS to XLMILS to WLDILS to NIBI