Chuyển đổi ILS thành XLM
New Shekel Israel thành Stellar
₪1.358875900890694
+2.32%
Cập nhật lần cuối: қаң 15, 2026, 21:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
7.52B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
32.42B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₪1.30081382459955524h Cao₪1.3808028125055898
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₪ 3.02
All-time low₪ 0.00190037
Vốn Hoá Thị Trường 23.72B
Cung Lưu Thông 32.42B
Chuyển đổi XLM thành ILS
XLM1.358875900890694 XLM
1 ILS
6.79437950445347 XLM
5 ILS
13.58875900890694 XLM
10 ILS
27.17751801781388 XLM
20 ILS
67.9437950445347 XLM
50 ILS
135.8875900890694 XLM
100 ILS
1,358.875900890694 XLM
1000 ILS
Chuyển đổi ILS thành XLM
XLM1 ILS
1.358875900890694 XLM
5 ILS
6.79437950445347 XLM
10 ILS
13.58875900890694 XLM
20 ILS
27.17751801781388 XLM
50 ILS
67.9437950445347 XLM
100 ILS
135.8875900890694 XLM
1000 ILS
1,358.875900890694 XLM
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ILS Trending
ILS to BTCILS to ETHILS to SHIBILS to SOLILS to XRPILS to PEPEILS to KASILS to DOGEILS to BNBILS to ADAILS to TRXILS to LTCILS to MATICILS to TONILS to DOTILS to FETILS to AVAXILS to AGIXILS to MNTILS to ATOMILS to NEARILS to MYRIAILS to LINKILS to ARBILS to MYROILS to APTILS to MAVIAILS to XLMILS to WLDILS to NIBI