Chuyển đổi XLM thành ILS

Stellar thành New Shekel Israel

0.6937957914161835
bybit downs
-2.56%

Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 01:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
7.23B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
32.41B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp0.6793547930428151
24h Cao0.7182827017014607
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 3.02
All-time low 0.00190037
Vốn Hoá Thị Trường 22.69B
Cung Lưu Thông 32.41B

Chuyển đổi XLM thành ILS

StellarXLM
ilsILS
1 XLM
0.6937957914161835 ILS
5 XLM
3.4689789570809175 ILS
10 XLM
6.937957914161835 ILS
20 XLM
13.87591582832367 ILS
50 XLM
34.689789570809175 ILS
100 XLM
69.37957914161835 ILS
1,000 XLM
693.7957914161835 ILS

Chuyển đổi ILS thành XLM

ilsILS
StellarXLM
0.6937957914161835 ILS
1 XLM
3.4689789570809175 ILS
5 XLM
6.937957914161835 ILS
10 XLM
13.87591582832367 ILS
20 XLM
34.689789570809175 ILS
50 XLM
69.37957914161835 ILS
100 XLM
693.7957914161835 ILS
1,000 XLM