Chuyển đổi XLM thành ILS

Stellar thành New Shekel Israel

0.6961139523726952
bybit downs
-3.29%

Cập nhật lần cuối: jan 12, 2026, 17:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
7.13B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
32.41B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp0.6913784833089355
24h Cao0.7235796729425022
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 3.02
All-time low 0.00190037
Vốn Hoá Thị Trường 22.55B
Cung Lưu Thông 32.41B

Chuyển đổi XLM thành ILS

StellarXLM
ilsILS
1 XLM
0.6961139523726952 ILS
5 XLM
3.480569761863476 ILS
10 XLM
6.961139523726952 ILS
20 XLM
13.922279047453904 ILS
50 XLM
34.80569761863476 ILS
100 XLM
69.61139523726952 ILS
1,000 XLM
696.1139523726952 ILS

Chuyển đổi ILS thành XLM

ilsILS
StellarXLM
0.6961139523726952 ILS
1 XLM
3.480569761863476 ILS
5 XLM
6.961139523726952 ILS
10 XLM
13.922279047453904 ILS
20 XLM
34.80569761863476 ILS
50 XLM
69.61139523726952 ILS
100 XLM
696.1139523726952 ILS
1,000 XLM