Chuyển đổi XLM thành ILS
Stellar thành New Shekel Israel
₪0.6906494006851318
-1.12%
Cập nhật lần cuối: ene 13, 2026, 06:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
7.10B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
32.41B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₪0.67934786503755724h Cao₪0.718275376712537
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₪ 3.02
All-time low₪ 0.00190037
Vốn Hoá Thị Trường 22.28B
Cung Lưu Thông 32.41B
Chuyển đổi XLM thành ILS
XLM1 XLM
0.6906494006851318 ILS
5 XLM
3.453247003425659 ILS
10 XLM
6.906494006851318 ILS
20 XLM
13.812988013702636 ILS
50 XLM
34.53247003425659 ILS
100 XLM
69.06494006851318 ILS
1,000 XLM
690.6494006851318 ILS
Chuyển đổi ILS thành XLM
XLM0.6906494006851318 ILS
1 XLM
3.453247003425659 ILS
5 XLM
6.906494006851318 ILS
10 XLM
13.812988013702636 ILS
20 XLM
34.53247003425659 ILS
50 XLM
69.06494006851318 ILS
100 XLM
690.6494006851318 ILS
1,000 XLM
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi XLM Trending
Các Cặp Chuyển Đổi ILS Trending
BTC to ILSETH to ILSSHIB to ILSSOL to ILSXRP to ILSPEPE to ILSKAS to ILSDOGE to ILSBNB to ILSADA to ILSTRX to ILSLTC to ILSMATIC to ILSTON to ILSDOT to ILSFET to ILSAVAX to ILSAGIX to ILSMNT to ILSATOM to ILSNEAR to ILSMYRIA to ILSLINK to ILSARB to ILSMYRO to ILSAPT to ILSMAVIA to ILSXLM to ILSWLD to ILSNIBI to ILS