Chuyển đổi XLM thành ILS

Stellar thành New Shekel Israel

0.6879016108127672
bybit downs
-4.04%

Cập nhật lần cuối: ene 12, 2026, 21:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
7.09B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
32.41B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp0.6853806704158354
24h Cao0.7222494237209631
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 3.02
All-time low 0.00190037
Vốn Hoá Thị Trường 22.34B
Cung Lưu Thông 32.41B

Chuyển đổi XLM thành ILS

StellarXLM
ilsILS
1 XLM
0.6879016108127672 ILS
5 XLM
3.439508054063836 ILS
10 XLM
6.879016108127672 ILS
20 XLM
13.758032216255344 ILS
50 XLM
34.39508054063836 ILS
100 XLM
68.79016108127672 ILS
1,000 XLM
687.9016108127672 ILS

Chuyển đổi ILS thành XLM

ilsILS
StellarXLM
0.6879016108127672 ILS
1 XLM
3.439508054063836 ILS
5 XLM
6.879016108127672 ILS
10 XLM
13.758032216255344 ILS
20 XLM
34.39508054063836 ILS
50 XLM
68.79016108127672 ILS
100 XLM
687.9016108127672 ILS
1,000 XLM