Chuyển đổi XLM thành ILS

Stellar thành New Shekel Israel

0.695449775259588
bybit downs
-3.38%

Cập nhật lần cuối: Jan 12, 2026, 17:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
7.13B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
32.41B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp0.6913458955145246
24h Cao0.7235455673604065
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 3.02
All-time low 0.00190037
Vốn Hoá Thị Trường 22.55B
Cung Lưu Thông 32.41B

Chuyển đổi XLM thành ILS

StellarXLM
ilsILS
1 XLM
0.695449775259588 ILS
5 XLM
3.47724887629794 ILS
10 XLM
6.95449775259588 ILS
20 XLM
13.90899550519176 ILS
50 XLM
34.7724887629794 ILS
100 XLM
69.5449775259588 ILS
1,000 XLM
695.449775259588 ILS

Chuyển đổi ILS thành XLM

ilsILS
StellarXLM
0.695449775259588 ILS
1 XLM
3.47724887629794 ILS
5 XLM
6.95449775259588 ILS
10 XLM
13.90899550519176 ILS
20 XLM
34.7724887629794 ILS
50 XLM
69.5449775259588 ILS
100 XLM
695.449775259588 ILS
1,000 XLM