Chuyển đổi XLM thành ILS

Stellar thành New Shekel Israel

0.7154996900352181
bybit ups
+0.31%

Cập nhật lần cuối: ene 17, 2026, 05:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
7.33B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
32.42B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp0.6919117881659251
24h Cao0.7217897972003628
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 3.02
All-time low 0.00190037
Vốn Hoá Thị Trường 23.05B
Cung Lưu Thông 32.42B

Chuyển đổi XLM thành ILS

StellarXLM
ilsILS
1 XLM
0.7154996900352181 ILS
5 XLM
3.5774984501760905 ILS
10 XLM
7.154996900352181 ILS
20 XLM
14.309993800704362 ILS
50 XLM
35.774984501760905 ILS
100 XLM
71.54996900352181 ILS
1,000 XLM
715.4996900352181 ILS

Chuyển đổi ILS thành XLM

ilsILS
StellarXLM
0.7154996900352181 ILS
1 XLM
3.5774984501760905 ILS
5 XLM
7.154996900352181 ILS
10 XLM
14.309993800704362 ILS
20 XLM
35.774984501760905 ILS
50 XLM
71.54996900352181 ILS
100 XLM
715.4996900352181 ILS
1,000 XLM