Chuyển đổi XLM thành ILS

Stellar thành New Shekel Israel

0.7050070980087625
bybit downs
-0.84%

Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 14:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
7.23B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
32.41B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp0.6810872143263224
24h Cao0.713819686733872
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 3.02
All-time low 0.00190037
Vốn Hoá Thị Trường 22.68B
Cung Lưu Thông 32.41B

Chuyển đổi XLM thành ILS

StellarXLM
ilsILS
1 XLM
0.7050070980087625 ILS
5 XLM
3.5250354900438125 ILS
10 XLM
7.050070980087625 ILS
20 XLM
14.10014196017525 ILS
50 XLM
35.250354900438125 ILS
100 XLM
70.50070980087625 ILS
1,000 XLM
705.0070980087625 ILS

Chuyển đổi ILS thành XLM

ilsILS
StellarXLM
0.7050070980087625 ILS
1 XLM
3.5250354900438125 ILS
5 XLM
7.050070980087625 ILS
10 XLM
14.10014196017525 ILS
20 XLM
35.250354900438125 ILS
50 XLM
70.50070980087625 ILS
100 XLM
705.0070980087625 ILS
1,000 XLM