Chuyển đổi XLM thành ILS
Stellar thành New Shekel Israel
₪0.700193671497666
+1.78%
Cập nhật lần cuối: ene 13, 2026, 18:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
7.24B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
32.41B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₪0.68069142188721924h Cao₪0.7071138245852441
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₪ 3.02
All-time low₪ 0.00190037
Vốn Hoá Thị Trường 22.74B
Cung Lưu Thông 32.41B
Chuyển đổi XLM thành ILS
XLM1 XLM
0.700193671497666 ILS
5 XLM
3.50096835748833 ILS
10 XLM
7.00193671497666 ILS
20 XLM
14.00387342995332 ILS
50 XLM
35.0096835748833 ILS
100 XLM
70.0193671497666 ILS
1,000 XLM
700.193671497666 ILS
Chuyển đổi ILS thành XLM
XLM0.700193671497666 ILS
1 XLM
3.50096835748833 ILS
5 XLM
7.00193671497666 ILS
10 XLM
14.00387342995332 ILS
20 XLM
35.0096835748833 ILS
50 XLM
70.0193671497666 ILS
100 XLM
700.193671497666 ILS
1,000 XLM
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi XLM Trending
Các Cặp Chuyển Đổi ILS Trending
BTC to ILSETH to ILSSHIB to ILSSOL to ILSXRP to ILSPEPE to ILSKAS to ILSDOGE to ILSBNB to ILSADA to ILSTRX to ILSLTC to ILSMATIC to ILSTON to ILSDOT to ILSFET to ILSAVAX to ILSAGIX to ILSMNT to ILSATOM to ILSNEAR to ILSMYRIA to ILSLINK to ILSARB to ILSMYRO to ILSAPT to ILSMAVIA to ILSXLM to ILSWLD to ILSNIBI to ILS