Chuyển đổi XLM thành ILS

Stellar thành New Shekel Israel

0.6883449745489174
bybit downs
-2.96%

Cập nhật lần cuối: يناير 13, 2026, 09:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
7.12B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
32.41B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp0.6792423734262916
24h Cao0.7181638402954506
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 3.02
All-time low 0.00190037
Vốn Hoá Thị Trường 22.34B
Cung Lưu Thông 32.41B

Chuyển đổi XLM thành ILS

StellarXLM
ilsILS
1 XLM
0.6883449745489174 ILS
5 XLM
3.441724872744587 ILS
10 XLM
6.883449745489174 ILS
20 XLM
13.766899490978348 ILS
50 XLM
34.41724872744587 ILS
100 XLM
68.83449745489174 ILS
1,000 XLM
688.3449745489174 ILS

Chuyển đổi ILS thành XLM

ilsILS
StellarXLM
0.6883449745489174 ILS
1 XLM
3.441724872744587 ILS
5 XLM
6.883449745489174 ILS
10 XLM
13.766899490978348 ILS
20 XLM
34.41724872744587 ILS
50 XLM
68.83449745489174 ILS
100 XLM
688.3449745489174 ILS
1,000 XLM