Chuyển đổi NZD thành XLM
Đô La New Zealand thành Stellar
$2.6166484947653785
+2.94%
Cập nhật lần cuối: Th01 13, 2026, 12:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
7.14B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
32.41B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$2.535129388522139324h Cao$2.669852068596098
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 1.24
All-time low$ 0.00063588
Vốn Hoá Thị Trường 12.36B
Cung Lưu Thông 32.41B
Chuyển đổi XLM thành NZD
XLM2.6166484947653785 XLM
1 NZD
13.0832424738268925 XLM
5 NZD
26.166484947653785 XLM
10 NZD
52.33296989530757 XLM
20 NZD
130.832424738268925 XLM
50 NZD
261.66484947653785 XLM
100 NZD
2,616.6484947653785 XLM
1000 NZD
Chuyển đổi NZD thành XLM
XLM1 NZD
2.6166484947653785 XLM
5 NZD
13.0832424738268925 XLM
10 NZD
26.166484947653785 XLM
20 NZD
52.33296989530757 XLM
50 NZD
130.832424738268925 XLM
100 NZD
261.66484947653785 XLM
1000 NZD
2,616.6484947653785 XLM
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
NZD to BTCNZD to ETHNZD to SOLNZD to XRPNZD to KASNZD to SHIBNZD to PEPENZD to BNBNZD to LTCNZD to DOGENZD to ADANZD to XLMNZD to MNTNZD to MATICNZD to AVAXNZD to ONDONZD to FETNZD to NEARNZD to JUPNZD to AIOZNZD to AGIXNZD to ZETANZD to SEINZD to MYRIANZD to MEMENZD to MANTANZD to LINKNZD to GTAINZD to DOTNZD to BEAM