Chuyển đổi NZD thành XLM
Đô La New Zealand thành Stellar
$2.6128595094236515
+2.80%
Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 12:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
7.14B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
32.41B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$2.53489792686954524h Cao$2.6696083065322056
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 1.24
All-time low$ 0.00063588
Vốn Hoá Thị Trường 12.36B
Cung Lưu Thông 32.41B
Chuyển đổi XLM thành NZD
XLM2.6128595094236515 XLM
1 NZD
13.0642975471182575 XLM
5 NZD
26.128595094236515 XLM
10 NZD
52.25719018847303 XLM
20 NZD
130.642975471182575 XLM
50 NZD
261.28595094236515 XLM
100 NZD
2,612.8595094236515 XLM
1000 NZD
Chuyển đổi NZD thành XLM
XLM1 NZD
2.6128595094236515 XLM
5 NZD
13.0642975471182575 XLM
10 NZD
26.128595094236515 XLM
20 NZD
52.25719018847303 XLM
50 NZD
130.642975471182575 XLM
100 NZD
261.28595094236515 XLM
1000 NZD
2,612.8595094236515 XLM
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
NZD to BTCNZD to ETHNZD to SOLNZD to XRPNZD to KASNZD to SHIBNZD to PEPENZD to BNBNZD to LTCNZD to DOGENZD to ADANZD to XLMNZD to MNTNZD to MATICNZD to AVAXNZD to ONDONZD to FETNZD to NEARNZD to JUPNZD to AIOZNZD to AGIXNZD to ZETANZD to SEINZD to MYRIANZD to MEMENZD to MANTANZD to LINKNZD to GTAINZD to DOTNZD to BEAM