Chuyển đổi NZD thành XLM
Đô La New Zealand thành Stellar
$2.529395281613528
+1.19%
Cập nhật lần cuối: jan 16, 2026, 14:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
7.38B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
32.42B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$2.4528449555288924h Cao$2.559775029212979
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 1.24
All-time low$ 0.00063588
Vốn Hoá Thị Trường 12.82B
Cung Lưu Thông 32.42B
Chuyển đổi XLM thành NZD
XLM2.529395281613528 XLM
1 NZD
12.64697640806764 XLM
5 NZD
25.29395281613528 XLM
10 NZD
50.58790563227056 XLM
20 NZD
126.4697640806764 XLM
50 NZD
252.9395281613528 XLM
100 NZD
2,529.395281613528 XLM
1000 NZD
Chuyển đổi NZD thành XLM
XLM1 NZD
2.529395281613528 XLM
5 NZD
12.64697640806764 XLM
10 NZD
25.29395281613528 XLM
20 NZD
50.58790563227056 XLM
50 NZD
126.4697640806764 XLM
100 NZD
252.9395281613528 XLM
1000 NZD
2,529.395281613528 XLM
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
NZD to BTCNZD to ETHNZD to SOLNZD to XRPNZD to KASNZD to SHIBNZD to PEPENZD to BNBNZD to LTCNZD to DOGENZD to ADANZD to XLMNZD to MNTNZD to MATICNZD to AVAXNZD to ONDONZD to FETNZD to NEARNZD to JUPNZD to AIOZNZD to AGIXNZD to ZETANZD to SEINZD to MYRIANZD to MEMENZD to MANTANZD to LINKNZD to GTAINZD to DOTNZD to BEAM