Chuyển đổi XLM thành NZD
Stellar thành Đô La New Zealand
$0.3866546613849904
-1.20%
Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 14:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
7.23B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
32.41B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$0.3748748598732612524h Cao$0.39289102689119987
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 1.24
All-time low$ 0.00063588
Vốn Hoá Thị Trường 12.51B
Cung Lưu Thông 32.41B
Chuyển đổi XLM thành NZD
XLM1 XLM
0.3866546613849904 NZD
5 XLM
1.933273306924952 NZD
10 XLM
3.866546613849904 NZD
20 XLM
7.733093227699808 NZD
50 XLM
19.33273306924952 NZD
100 XLM
38.66546613849904 NZD
1,000 XLM
386.6546613849904 NZD
Chuyển đổi NZD thành XLM
XLM0.3866546613849904 NZD
1 XLM
1.933273306924952 NZD
5 XLM
3.866546613849904 NZD
10 XLM
7.733093227699808 NZD
20 XLM
19.33273306924952 NZD
50 XLM
38.66546613849904 NZD
100 XLM
386.6546613849904 NZD
1,000 XLM
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi XLM Trending
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
BTC to NZDETH to NZDSOL to NZDXRP to NZDKAS to NZDSHIB to NZDPEPE to NZDBNB to NZDLTC to NZDDOGE to NZDADA to NZDXLM to NZDMNT to NZDMATIC to NZDAVAX to NZDONDO to NZDFET to NZDNEAR to NZDJUP to NZDAIOZ to NZDAGIX to NZDZETA to NZDSEI to NZDMYRIA to NZDMEME to NZDMANTA to NZDLINK to NZDGTAI to NZDDOT to NZDBEAM to NZD