Chuyển đổi XLM thành NZD
Stellar thành Đô La New Zealand
$0.3953343786323156
-1.17%
Cập nhật lần cuối: 1月 16, 2026, 14:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
7.38B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
32.42B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$0.3906424980947012524h Cao$0.4076722867127087
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 1.24
All-time low$ 0.00063588
Vốn Hoá Thị Trường 12.82B
Cung Lưu Thông 32.42B
Chuyển đổi XLM thành NZD
XLM1 XLM
0.3953343786323156 NZD
5 XLM
1.976671893161578 NZD
10 XLM
3.953343786323156 NZD
20 XLM
7.906687572646312 NZD
50 XLM
19.76671893161578 NZD
100 XLM
39.53343786323156 NZD
1,000 XLM
395.3343786323156 NZD
Chuyển đổi NZD thành XLM
XLM0.3953343786323156 NZD
1 XLM
1.976671893161578 NZD
5 XLM
3.953343786323156 NZD
10 XLM
7.906687572646312 NZD
20 XLM
19.76671893161578 NZD
50 XLM
39.53343786323156 NZD
100 XLM
395.3343786323156 NZD
1,000 XLM
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi XLM Trending
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
BTC to NZDETH to NZDSOL to NZDXRP to NZDKAS to NZDSHIB to NZDPEPE to NZDBNB to NZDLTC to NZDDOGE to NZDADA to NZDXLM to NZDMNT to NZDMATIC to NZDAVAX to NZDONDO to NZDFET to NZDNEAR to NZDJUP to NZDAIOZ to NZDAGIX to NZDZETA to NZDSEI to NZDMYRIA to NZDMEME to NZDMANTA to NZDLINK to NZDGTAI to NZDDOT to NZDBEAM to NZD