Chuyển đổi XLM thành BGN

Stellar thành Lev Bungari

лв0.3678119435500511
bybit downs
-2.96%

Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 09:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
7.12B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
32.41B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpлв0.3629480373197951
24h Caoлв0.3837454294767519
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 32.41B

Chuyển đổi XLM thành BGN

StellarXLM
bgnBGN
1 XLM
0.3678119435500511 BGN
5 XLM
1.8390597177502555 BGN
10 XLM
3.678119435500511 BGN
20 XLM
7.356238871001022 BGN
50 XLM
18.390597177502555 BGN
100 XLM
36.78119435500511 BGN
1,000 XLM
367.8119435500511 BGN

Chuyển đổi BGN thành XLM

bgnBGN
StellarXLM
0.3678119435500511 BGN
1 XLM
1.8390597177502555 BGN
5 XLM
3.678119435500511 BGN
10 XLM
7.356238871001022 BGN
20 XLM
18.390597177502555 BGN
50 XLM
36.78119435500511 BGN
100 XLM
367.8119435500511 BGN
1,000 XLM