Chuyển đổi XLM thành BGN

Stellar thành Lev Bungari

лв0.38265105424299933
bybit downs
-0.09%

Cập nhật lần cuối: jan 17, 2026, 06:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
7.38B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
32.42B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpлв0.3701989091181172
24h Caoлв0.3861847711027632
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 32.42B

Chuyển đổi XLM thành BGN

StellarXLM
bgnBGN
1 XLM
0.38265105424299933 BGN
5 XLM
1.91325527121499665 BGN
10 XLM
3.8265105424299933 BGN
20 XLM
7.6530210848599866 BGN
50 XLM
19.1325527121499665 BGN
100 XLM
38.265105424299933 BGN
1,000 XLM
382.65105424299933 BGN

Chuyển đổi BGN thành XLM

bgnBGN
StellarXLM
0.38265105424299933 BGN
1 XLM
1.91325527121499665 BGN
5 XLM
3.8265105424299933 BGN
10 XLM
7.6530210848599866 BGN
20 XLM
19.1325527121499665 BGN
50 XLM
38.265105424299933 BGN
100 XLM
382.65105424299933 BGN
1,000 XLM