Tham Khảo
24h Thấp₾0.589835822298441624h Cao₾0.713029380120268
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 2.49
All-time low₾ 0.0008406
Vốn Hoá Thị Trường 23.21B
Cung Lưu Thông 33.64B
Chuyển đổi XLM thành GEL
XLM1 XLM
0.6908972041479484 GEL
5 XLM
3.454486020739742 GEL
10 XLM
6.908972041479484 GEL
20 XLM
13.817944082958968 GEL
50 XLM
34.54486020739742 GEL
100 XLM
69.08972041479484 GEL
1,000 XLM
690.8972041479484 GEL
Chuyển đổi GEL thành XLM
XLM0.6908972041479484 GEL
1 XLM
3.454486020739742 GEL
5 XLM
6.908972041479484 GEL
10 XLM
13.817944082958968 GEL
20 XLM
34.54486020739742 GEL
50 XLM
69.08972041479484 GEL
100 XLM
690.8972041479484 GEL
1,000 XLM
Khám Phá Thêm