Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR Protocol thành Lari Gruzia
₾4.866152475317691
+5.11%
Cập nhật lần cuối: 1月 14, 2026, 00:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.32B
Khối Lượng 24H
1.81
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₾4.47341711799520224h Cao₾4.909191966531115
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 23.68
All-time low₾ 3.79
Vốn Hoá Thị Trường 6.24B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR1 NEAR
4.866152475317691 GEL
5 NEAR
24.330762376588455 GEL
10 NEAR
48.66152475317691 GEL
20 NEAR
97.32304950635382 GEL
50 NEAR
243.30762376588455 GEL
100 NEAR
486.6152475317691 GEL
1,000 NEAR
4,866.152475317691 GEL
Chuyển đổi GEL thành NEAR
NEAR4.866152475317691 GEL
1 NEAR
24.330762376588455 GEL
5 NEAR
48.66152475317691 GEL
10 NEAR
97.32304950635382 GEL
20 NEAR
243.30762376588455 GEL
50 NEAR
486.6152475317691 GEL
100 NEAR
4,866.152475317691 GEL
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm