Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR Protocol thành Lari Gruzia
₾4.849726962374942
-3.16%
Cập nhật lần cuối: ene 15, 2026, 09:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.31B
Khối Lượng 24H
1.80
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₾4.79607954022477724h Cao₾5.0374929399005195
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 23.68
All-time low₾ 3.79
Vốn Hoá Thị Trường 6.19B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR1 NEAR
4.849726962374942 GEL
5 NEAR
24.24863481187471 GEL
10 NEAR
48.49726962374942 GEL
20 NEAR
96.99453924749884 GEL
50 NEAR
242.4863481187471 GEL
100 NEAR
484.9726962374942 GEL
1,000 NEAR
4,849.726962374942 GEL
Chuyển đổi GEL thành NEAR
NEAR4.849726962374942 GEL
1 NEAR
24.24863481187471 GEL
5 NEAR
48.49726962374942 GEL
10 NEAR
96.99453924749884 GEL
20 NEAR
242.4863481187471 GEL
50 NEAR
484.9726962374942 GEL
100 NEAR
4,849.726962374942 GEL
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm