Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR Protocol thành Lari Gruzia
₾4.6888157463393165
-2.79%
Cập nhật lần cuối: січ 16, 2026, 17:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.25B
Khối Lượng 24H
1.75
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₾4.57563743522078224h Cao₾4.885530429950104
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 23.68
All-time low₾ 3.79
Vốn Hoá Thị Trường 6.07B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR1 NEAR
4.6888157463393165 GEL
5 NEAR
23.4440787316965825 GEL
10 NEAR
46.888157463393165 GEL
20 NEAR
93.77631492678633 GEL
50 NEAR
234.440787316965825 GEL
100 NEAR
468.88157463393165 GEL
1,000 NEAR
4,688.8157463393165 GEL
Chuyển đổi GEL thành NEAR
NEAR4.6888157463393165 GEL
1 NEAR
23.4440787316965825 GEL
5 NEAR
46.888157463393165 GEL
10 NEAR
93.77631492678633 GEL
20 NEAR
234.440787316965825 GEL
50 NEAR
468.88157463393165 GEL
100 NEAR
4,688.8157463393165 GEL
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm