Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR Protocol thành Lari Gruzia
₾4.828499888086288
+4.66%
Cập nhật lần cuối: січ 13, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.32B
Khối Lượng 24H
1.80
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₾4.47342357319637824h Cao₾4.909199050561268
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 23.68
All-time low₾ 3.79
Vốn Hoá Thị Trường 6.25B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR1 NEAR
4.828499888086288 GEL
5 NEAR
24.14249944043144 GEL
10 NEAR
48.28499888086288 GEL
20 NEAR
96.56999776172576 GEL
50 NEAR
241.4249944043144 GEL
100 NEAR
482.8499888086288 GEL
1,000 NEAR
4,828.499888086288 GEL
Chuyển đổi GEL thành NEAR
NEAR4.828499888086288 GEL
1 NEAR
24.14249944043144 GEL
5 NEAR
48.28499888086288 GEL
10 NEAR
96.56999776172576 GEL
20 NEAR
241.4249944043144 GEL
50 NEAR
482.8499888086288 GEL
100 NEAR
4,828.499888086288 GEL
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm