Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR Protocol thành Lari Gruzia
₾4.7153411504696425
-5.48%
Cập nhật lần cuối: січ 15, 2026, 11:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.30B
Khối Lượng 24H
1.79
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₾4.715341150469642524h Cao₾4.999656373421737
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 23.68
All-time low₾ 3.79
Vốn Hoá Thị Trường 6.16B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR1 NEAR
4.7153411504696425 GEL
5 NEAR
23.5767057523482125 GEL
10 NEAR
47.153411504696425 GEL
20 NEAR
94.30682300939285 GEL
50 NEAR
235.767057523482125 GEL
100 NEAR
471.53411504696425 GEL
1,000 NEAR
4,715.3411504696425 GEL
Chuyển đổi GEL thành NEAR
NEAR4.7153411504696425 GEL
1 NEAR
23.5767057523482125 GEL
5 NEAR
47.153411504696425 GEL
10 NEAR
94.30682300939285 GEL
20 NEAR
235.767057523482125 GEL
50 NEAR
471.53411504696425 GEL
100 NEAR
4,715.3411504696425 GEL
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm