Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR Protocol thành Lari Gruzia
₾4.894798491180445
+1.67%
Cập nhật lần cuối: jan 14, 2026, 21:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.35B
Khối Lượng 24H
1.83
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₾4.7631601124384924h Cao₾5.090912810530704
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 23.68
All-time low₾ 3.79
Vốn Hoá Thị Trường 6.30B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR1 NEAR
4.894798491180445 GEL
5 NEAR
24.473992455902225 GEL
10 NEAR
48.94798491180445 GEL
20 NEAR
97.8959698236089 GEL
50 NEAR
244.73992455902225 GEL
100 NEAR
489.4798491180445 GEL
1,000 NEAR
4,894.798491180445 GEL
Chuyển đổi GEL thành NEAR
NEAR4.894798491180445 GEL
1 NEAR
24.473992455902225 GEL
5 NEAR
48.94798491180445 GEL
10 NEAR
97.8959698236089 GEL
20 NEAR
244.73992455902225 GEL
50 NEAR
489.4798491180445 GEL
100 NEAR
4,894.798491180445 GEL
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm