Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR Protocol thành Lari Gruzia
₾4.972731603854518
+5.17%
Cập nhật lần cuối: 1月 14, 2026, 17:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.37B
Khối Lượng 24H
1.84
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₾4.714826561191074524h Cao₾5.090938081741929
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 23.68
All-time low₾ 3.79
Vốn Hoá Thị Trường 6.37B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR1 NEAR
4.972731603854518 GEL
5 NEAR
24.86365801927259 GEL
10 NEAR
49.72731603854518 GEL
20 NEAR
99.45463207709036 GEL
50 NEAR
248.6365801927259 GEL
100 NEAR
497.2731603854518 GEL
1,000 NEAR
4,972.731603854518 GEL
Chuyển đổi GEL thành NEAR
NEAR4.972731603854518 GEL
1 NEAR
24.86365801927259 GEL
5 NEAR
49.72731603854518 GEL
10 NEAR
99.45463207709036 GEL
20 NEAR
248.6365801927259 GEL
50 NEAR
497.2731603854518 GEL
100 NEAR
4,972.731603854518 GEL
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm