Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR Protocol thành Lari Gruzia
₾4.905537804424419
+2.53%
Cập nhật lần cuối: janv. 14, 2026, 20:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.35B
Khối Lượng 24H
1.83
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₾4.76315362937814624h Cao₾5.090905881371453
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 23.68
All-time low₾ 3.79
Vốn Hoá Thị Trường 6.32B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR1 NEAR
4.905537804424419 GEL
5 NEAR
24.527689022122095 GEL
10 NEAR
49.05537804424419 GEL
20 NEAR
98.11075608848838 GEL
50 NEAR
245.27689022122095 GEL
100 NEAR
490.5537804424419 GEL
1,000 NEAR
4,905.537804424419 GEL
Chuyển đổi GEL thành NEAR
NEAR4.905537804424419 GEL
1 NEAR
24.527689022122095 GEL
5 NEAR
49.05537804424419 GEL
10 NEAR
98.11075608848838 GEL
20 NEAR
245.27689022122095 GEL
50 NEAR
490.5537804424419 GEL
100 NEAR
4,905.537804424419 GEL
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm