Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR Protocol thành Lari Gruzia
₾4.81693009900308
-3.54%
Cập nhật lần cuối: 1月 15, 2026, 08:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.32B
Khối Lượng 24H
1.80
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₾4.79547384021019224h Cao₾5.036856751630168
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 23.68
All-time low₾ 3.79
Vốn Hoá Thị Trường 6.21B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR1 NEAR
4.81693009900308 GEL
5 NEAR
24.0846504950154 GEL
10 NEAR
48.1693009900308 GEL
20 NEAR
96.3386019800616 GEL
50 NEAR
240.846504950154 GEL
100 NEAR
481.693009900308 GEL
1,000 NEAR
4,816.93009900308 GEL
Chuyển đổi GEL thành NEAR
NEAR4.81693009900308 GEL
1 NEAR
24.0846504950154 GEL
5 NEAR
48.1693009900308 GEL
10 NEAR
96.3386019800616 GEL
20 NEAR
240.846504950154 GEL
50 NEAR
481.693009900308 GEL
100 NEAR
4,816.93009900308 GEL
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm