Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR Protocol thành Lari Gruzia
₾4.9049429194265945
+5.93%
Cập nhật lần cuối: janv. 14, 2026, 00:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.32B
Khối Lượng 24H
1.81
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₾4.474448752060574524h Cao₾4.918395862156783
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₾ 23.68
All-time low₾ 3.79
Vốn Hoá Thị Trường 6.24B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GEL
NEAR1 NEAR
4.9049429194265945 GEL
5 NEAR
24.5247145971329725 GEL
10 NEAR
49.049429194265945 GEL
20 NEAR
98.09885838853189 GEL
50 NEAR
245.247145971329725 GEL
100 NEAR
490.49429194265945 GEL
1,000 NEAR
4,904.9429194265945 GEL
Chuyển đổi GEL thành NEAR
NEAR4.9049429194265945 GEL
1 NEAR
24.5247145971329725 GEL
5 NEAR
49.049429194265945 GEL
10 NEAR
98.09885838853189 GEL
20 NEAR
245.247145971329725 GEL
50 NEAR
490.49429194265945 GEL
100 NEAR
4,904.9429194265945 GEL
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm