Chuyển đổi NEAR thành AUD
NEAR Protocol thành AUD
$2.5972648657391826
-2.41%
Cập nhật lần cuối: يناير 16, 2026, 15:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.24B
Khối Lượng 24H
1.74
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$2.53457226553168524h Cao$2.706230575623642
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 28.31
All-time low$ 0.735685
Vốn Hoá Thị Trường 3.34B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành AUD
NEAR1 NEAR
2.5972648657391826 AUD
5 NEAR
12.986324328695913 AUD
10 NEAR
25.972648657391826 AUD
20 NEAR
51.945297314783652 AUD
50 NEAR
129.86324328695913 AUD
100 NEAR
259.72648657391826 AUD
1,000 NEAR
2,597.2648657391826 AUD
Chuyển đổi AUD thành NEAR
NEAR2.5972648657391826 AUD
1 NEAR
12.986324328695913 AUD
5 NEAR
25.972648657391826 AUD
10 NEAR
51.945297314783652 AUD
20 NEAR
129.86324328695913 AUD
50 NEAR
259.72648657391826 AUD
100 NEAR
2,597.2648657391826 AUD
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi AUD Trending
BTC to AUDETH to AUDSOL to AUDXRP to AUDSHIB to AUDPEPE to AUDBNB to AUDDOGE to AUDLTC to AUDMATIC to AUDADA to AUDCOQ to AUDMNT to AUDDOT to AUDAVAX to AUDKAS to AUDFET to AUDONDO to AUDAGIX to AUDTRX to AUDNEAR to AUDMAVIA to AUDSHRAP to AUDSEI to AUDBEAM to AUDATOM to AUDMYRIA to AUDMANTA to AUDLINK to AUDJUP to AUD