Chuyển đổi NEAR thành AUD
NEAR Protocol thành AUD
$2.5375758108752975
-2.85%
Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 12:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.18B
Khối Lượng 24H
1.70
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$2.448172082952503524h Cao$2.6225093524019516
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 28.31
All-time low$ 0.735685
Vốn Hoá Thị Trường 3.25B
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành AUD
NEAR1 NEAR
2.5375758108752975 AUD
5 NEAR
12.6878790543764875 AUD
10 NEAR
25.375758108752975 AUD
20 NEAR
50.75151621750595 AUD
50 NEAR
126.878790543764875 AUD
100 NEAR
253.75758108752975 AUD
1,000 NEAR
2,537.5758108752975 AUD
Chuyển đổi AUD thành NEAR
NEAR2.5375758108752975 AUD
1 NEAR
12.6878790543764875 AUD
5 NEAR
25.375758108752975 AUD
10 NEAR
50.75151621750595 AUD
20 NEAR
126.878790543764875 AUD
50 NEAR
253.75758108752975 AUD
100 NEAR
2,537.5758108752975 AUD
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi AUD Trending
BTC to AUDETH to AUDSOL to AUDXRP to AUDSHIB to AUDPEPE to AUDBNB to AUDDOGE to AUDLTC to AUDMATIC to AUDADA to AUDCOQ to AUDMNT to AUDDOT to AUDAVAX to AUDKAS to AUDFET to AUDONDO to AUDAGIX to AUDTRX to AUDNEAR to AUDMAVIA to AUDSHRAP to AUDSEI to AUDBEAM to AUDATOM to AUDMYRIA to AUDMANTA to AUDLINK to AUDJUP to AUD