Chuyển đổi NEAR thành AUD
NEAR Protocol thành AUD
$2.816083337183278
+11.96%
Cập nhật lần cuối: ene 14, 2026, 06:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.36B
Khối Lượng 24H
1.84
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$2.497366147587083424h Cao$2.823564961352203
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 28.31
All-time low$ 0.735685
Vốn Hoá Thị Trường 3.54B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành AUD
NEAR1 NEAR
2.816083337183278 AUD
5 NEAR
14.08041668591639 AUD
10 NEAR
28.16083337183278 AUD
20 NEAR
56.32166674366556 AUD
50 NEAR
140.8041668591639 AUD
100 NEAR
281.6083337183278 AUD
1,000 NEAR
2,816.083337183278 AUD
Chuyển đổi AUD thành NEAR
NEAR2.816083337183278 AUD
1 NEAR
14.08041668591639 AUD
5 NEAR
28.16083337183278 AUD
10 NEAR
56.32166674366556 AUD
20 NEAR
140.8041668591639 AUD
50 NEAR
281.6083337183278 AUD
100 NEAR
2,816.083337183278 AUD
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi AUD Trending
BTC to AUDETH to AUDSOL to AUDXRP to AUDSHIB to AUDPEPE to AUDBNB to AUDDOGE to AUDLTC to AUDMATIC to AUDADA to AUDCOQ to AUDMNT to AUDDOT to AUDAVAX to AUDKAS to AUDFET to AUDONDO to AUDAGIX to AUDTRX to AUDNEAR to AUDMAVIA to AUDSHRAP to AUDSEI to AUDBEAM to AUDATOM to AUDMYRIA to AUDMANTA to AUDLINK to AUDJUP to AUD