Chuyển đổi NEAR thành KZT

NEAR Protocol thành Tenge Kazakhstan

930.3213611756078
bybit ups
+5.98%

Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 00:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.32B
Khối Lượng 24H
1.81
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp848.2041796244713
24h Cao932.3615395992385
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high --
All-time low --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành KZT

NEAR ProtocolNEAR
kztKZT
1 NEAR
930.3213611756078 KZT
5 NEAR
4,651.606805878039 KZT
10 NEAR
9,303.213611756078 KZT
20 NEAR
18,606.427223512156 KZT
50 NEAR
46,516.06805878039 KZT
100 NEAR
93,032.13611756078 KZT
1,000 NEAR
930,321.3611756078 KZT

Chuyển đổi KZT thành NEAR

kztKZT
NEAR ProtocolNEAR
930.3213611756078 KZT
1 NEAR
4,651.606805878039 KZT
5 NEAR
9,303.213611756078 KZT
10 NEAR
18,606.427223512156 KZT
20 NEAR
46,516.06805878039 KZT
50 NEAR
93,032.13611756078 KZT
100 NEAR
930,321.3611756078 KZT
1,000 NEAR