Chuyển đổi NEAR thành KZT

NEAR Protocol thành Tenge Kazakhstan

917.7809534300236
bybit downs
-4.06%

Cập nhật lần cuối: jan 15, 2026, 06:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.33B
Khối Lượng 24H
1.81
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp915.2287260845562
24h Cao962.1897092411538
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high --
All-time low --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành KZT

NEAR ProtocolNEAR
kztKZT
1 NEAR
917.7809534300236 KZT
5 NEAR
4,588.904767150118 KZT
10 NEAR
9,177.809534300236 KZT
20 NEAR
18,355.619068600472 KZT
50 NEAR
45,889.04767150118 KZT
100 NEAR
91,778.09534300236 KZT
1,000 NEAR
917,780.9534300236 KZT

Chuyển đổi KZT thành NEAR

kztKZT
NEAR ProtocolNEAR
917.7809534300236 KZT
1 NEAR
4,588.904767150118 KZT
5 NEAR
9,177.809534300236 KZT
10 NEAR
18,355.619068600472 KZT
20 NEAR
45,889.04767150118 KZT
50 NEAR
91,778.09534300236 KZT
100 NEAR
917,780.9534300236 KZT
1,000 NEAR