Chuyển đổi NEAR thành KZT

NEAR Protocol thành Tenge Kazakhstan

932.0592476502158
bybit ups
+2.53%

Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 20:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.35B
Khối Lượng 24H
1.83
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp905.0060493339718
24h Cao967.2794492317408
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high --
All-time low --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành KZT

NEAR ProtocolNEAR
kztKZT
1 NEAR
932.0592476502158 KZT
5 NEAR
4,660.296238251079 KZT
10 NEAR
9,320.592476502158 KZT
20 NEAR
18,641.184953004316 KZT
50 NEAR
46,602.96238251079 KZT
100 NEAR
93,205.92476502158 KZT
1,000 NEAR
932,059.2476502158 KZT

Chuyển đổi KZT thành NEAR

kztKZT
NEAR ProtocolNEAR
932.0592476502158 KZT
1 NEAR
4,660.296238251079 KZT
5 NEAR
9,320.592476502158 KZT
10 NEAR
18,641.184953004316 KZT
20 NEAR
46,602.96238251079 KZT
50 NEAR
93,205.92476502158 KZT
100 NEAR
932,059.2476502158 KZT
1,000 NEAR