Chuyển đổi NEAR thành KZT

NEAR Protocol thành Tenge Kazakhstan

939.9203456894613
bybit ups
+4.13%

Cập nhật lần cuối: янв. 14, 2026, 19:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.39B
Khối Lượng 24H
1.86
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp896.0131486610562
24h Cao967.4899810328784
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high --
All-time low --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành KZT

NEAR ProtocolNEAR
kztKZT
1 NEAR
939.9203456894613 KZT
5 NEAR
4,699.6017284473065 KZT
10 NEAR
9,399.203456894613 KZT
20 NEAR
18,798.406913789226 KZT
50 NEAR
46,996.017284473065 KZT
100 NEAR
93,992.03456894613 KZT
1,000 NEAR
939,920.3456894613 KZT

Chuyển đổi KZT thành NEAR

kztKZT
NEAR ProtocolNEAR
939.9203456894613 KZT
1 NEAR
4,699.6017284473065 KZT
5 NEAR
9,399.203456894613 KZT
10 NEAR
18,798.406913789226 KZT
20 NEAR
46,996.017284473065 KZT
50 NEAR
93,992.03456894613 KZT
100 NEAR
939,920.3456894613 KZT
1,000 NEAR