Chuyển đổi NEAR thành KZT

NEAR Protocol thành Tenge Kazakhstan

927.7645276003738
bybit ups
+7.00%

Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 01:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.34B
Khối Lượng 24H
1.82
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp848.1981360084781
24h Cao932.3548963460601
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high --
All-time low --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành KZT

NEAR ProtocolNEAR
kztKZT
1 NEAR
927.7645276003738 KZT
5 NEAR
4,638.822638001869 KZT
10 NEAR
9,277.645276003738 KZT
20 NEAR
18,555.290552007476 KZT
50 NEAR
46,388.22638001869 KZT
100 NEAR
92,776.45276003738 KZT
1,000 NEAR
927,764.5276003738 KZT

Chuyển đổi KZT thành NEAR

kztKZT
NEAR ProtocolNEAR
927.7645276003738 KZT
1 NEAR
4,638.822638001869 KZT
5 NEAR
9,277.645276003738 KZT
10 NEAR
18,555.290552007476 KZT
20 NEAR
46,388.22638001869 KZT
50 NEAR
92,776.45276003738 KZT
100 NEAR
927,764.5276003738 KZT
1,000 NEAR