Chuyển đổi NEAR thành KZT

NEAR Protocol thành Tenge Kazakhstan

930.0363975796852
bybit ups
+1.67%

Cập nhật lần cuối: 1月 14, 2026, 21:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.35B
Khối Lượng 24H
1.83
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp905.0244417721085
24h Cao967.2991072521972
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high --
All-time low --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành KZT

NEAR ProtocolNEAR
kztKZT
1 NEAR
930.0363975796852 KZT
5 NEAR
4,650.181987898426 KZT
10 NEAR
9,300.363975796852 KZT
20 NEAR
18,600.727951593704 KZT
50 NEAR
46,501.81987898426 KZT
100 NEAR
93,003.63975796852 KZT
1,000 NEAR
930,036.3975796852 KZT

Chuyển đổi KZT thành NEAR

kztKZT
NEAR ProtocolNEAR
930.0363975796852 KZT
1 NEAR
4,650.181987898426 KZT
5 NEAR
9,300.363975796852 KZT
10 NEAR
18,600.727951593704 KZT
20 NEAR
46,501.81987898426 KZT
50 NEAR
93,003.63975796852 KZT
100 NEAR
930,036.3975796852 KZT
1,000 NEAR