Chuyển đổi NEAR thành KZT
NEAR Protocol thành Tenge Kazakhstan
₸916.2627933664161
-3.60%
Cập nhật lần cuối: ene 15, 2026, 08:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.32B
Khối Lượng 24H
1.80
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₸912.68962369869224h Cao₸958.6303765694314
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₸ --
All-time low₸ --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành KZT
NEAR1 NEAR
916.2627933664161 KZT
5 NEAR
4,581.3139668320805 KZT
10 NEAR
9,162.627933664161 KZT
20 NEAR
18,325.255867328322 KZT
50 NEAR
45,813.139668320805 KZT
100 NEAR
91,626.27933664161 KZT
1,000 NEAR
916,262.7933664161 KZT
Chuyển đổi KZT thành NEAR
NEAR916.2627933664161 KZT
1 NEAR
4,581.3139668320805 KZT
5 NEAR
9,162.627933664161 KZT
10 NEAR
18,325.255867328322 KZT
20 NEAR
45,813.139668320805 KZT
50 NEAR
91,626.27933664161 KZT
100 NEAR
916,262.7933664161 KZT
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi KZT Trending
BTC to KZTETH to KZTTON to KZTPEPE to KZTSOL to KZTSHIB to KZTXRP to KZTLTC to KZTDOGE to KZTTRX to KZTBNB to KZTSTRK to KZTNEAR to KZTADA to KZTMATIC to KZTARB to KZTXAI to KZTTOKEN to KZTMEME to KZTCSPR to KZTCOQ to KZTBBL to KZTATOM to KZTAPT to KZTZKF to KZTXLM to KZTWLD to KZTSQR to KZTSEI to KZTPYTH to KZT