Chuyển đổi NEAR thành KZT
NEAR Protocol thành Tenge Kazakhstan
₸891.2615291092699
-1.25%
Cập nhật lần cuối: січ 16, 2026, 14:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.23B
Khối Lượng 24H
1.74
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₸869.248751537932324h Cao₸928.1201334147652
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₸ --
All-time low₸ --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành KZT
NEAR1 NEAR
891.2615291092699 KZT
5 NEAR
4,456.3076455463495 KZT
10 NEAR
8,912.615291092699 KZT
20 NEAR
17,825.230582185398 KZT
50 NEAR
44,563.076455463495 KZT
100 NEAR
89,126.15291092699 KZT
1,000 NEAR
891,261.5291092699 KZT
Chuyển đổi KZT thành NEAR
NEAR891.2615291092699 KZT
1 NEAR
4,456.3076455463495 KZT
5 NEAR
8,912.615291092699 KZT
10 NEAR
17,825.230582185398 KZT
20 NEAR
44,563.076455463495 KZT
50 NEAR
89,126.15291092699 KZT
100 NEAR
891,261.5291092699 KZT
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi KZT Trending
BTC to KZTETH to KZTTON to KZTPEPE to KZTSOL to KZTSHIB to KZTXRP to KZTLTC to KZTDOGE to KZTTRX to KZTBNB to KZTSTRK to KZTNEAR to KZTADA to KZTMATIC to KZTARB to KZTXAI to KZTTOKEN to KZTMEME to KZTCSPR to KZTCOQ to KZTBBL to KZTATOM to KZTAPT to KZTZKF to KZTXLM to KZTWLD to KZTSQR to KZTSEI to KZTPYTH to KZT