Chuyển đổi NEAR thành KZT

NEAR Protocol thành Tenge Kazakhstan

885.055611518717
bybit ups
+0.82%

Cập nhật lần cuối: січ 17, 2026, 08:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.23B
Khối Lượng 24H
1.73
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp855.9116659054489
24h Cao897.8380438052379
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high --
All-time low --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành KZT

NEAR ProtocolNEAR
kztKZT
1 NEAR
885.055611518717 KZT
5 NEAR
4,425.278057593585 KZT
10 NEAR
8,850.55611518717 KZT
20 NEAR
17,701.11223037434 KZT
50 NEAR
44,252.78057593585 KZT
100 NEAR
88,505.5611518717 KZT
1,000 NEAR
885,055.611518717 KZT

Chuyển đổi KZT thành NEAR

kztKZT
NEAR ProtocolNEAR
885.055611518717 KZT
1 NEAR
4,425.278057593585 KZT
5 NEAR
8,850.55611518717 KZT
10 NEAR
17,701.11223037434 KZT
20 NEAR
44,252.78057593585 KZT
50 NEAR
88,505.5611518717 KZT
100 NEAR
885,055.611518717 KZT
1,000 NEAR