Chuyển đổi NEAR thành KZT
NEAR Protocol thành Tenge Kazakhstan
₸919.5886926867187
+5.13%
Cập nhật lần cuối: січ 13, 2026, 23:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.32B
Khối Lượng 24H
1.80
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₸848.184135295625824h Cao₸930.8094088481762
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₸ --
All-time low₸ --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành KZT
NEAR1 NEAR
919.5886926867187 KZT
5 NEAR
4,597.9434634335935 KZT
10 NEAR
9,195.886926867187 KZT
20 NEAR
18,391.773853734374 KZT
50 NEAR
45,979.434634335935 KZT
100 NEAR
91,958.86926867187 KZT
1,000 NEAR
919,588.6926867187 KZT
Chuyển đổi KZT thành NEAR
NEAR919.5886926867187 KZT
1 NEAR
4,597.9434634335935 KZT
5 NEAR
9,195.886926867187 KZT
10 NEAR
18,391.773853734374 KZT
20 NEAR
45,979.434634335935 KZT
50 NEAR
91,958.86926867187 KZT
100 NEAR
919,588.6926867187 KZT
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi KZT Trending
BTC to KZTETH to KZTTON to KZTPEPE to KZTSOL to KZTSHIB to KZTXRP to KZTLTC to KZTDOGE to KZTTRX to KZTBNB to KZTSTRK to KZTNEAR to KZTADA to KZTMATIC to KZTARB to KZTXAI to KZTTOKEN to KZTMEME to KZTCSPR to KZTCOQ to KZTBBL to KZTATOM to KZTAPT to KZTZKF to KZTXLM to KZTWLD to KZTSQR to KZTSEI to KZTPYTH to KZT