Chuyển đổi NEAR thành JPY
NEAR Protocol thành Yên Nhật
¥270.4322804676567
+1.06%
Cập nhật lần cuối: Jan 12, 2026, 16:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.21B
Khối Lượng 24H
1.72
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp¥263.647806686962924h Cao¥279.26787422856034
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ¥ 2,434.72
All-time low¥ 55.01
Vốn Hoá Thị Trường 348.75B
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành JPY
NEAR1 NEAR
270.4322804676567 JPY
5 NEAR
1,352.1614023382835 JPY
10 NEAR
2,704.322804676567 JPY
20 NEAR
5,408.645609353134 JPY
50 NEAR
13,521.614023382835 JPY
100 NEAR
27,043.22804676567 JPY
1,000 NEAR
270,432.2804676567 JPY
Chuyển đổi JPY thành NEAR
NEAR270.4322804676567 JPY
1 NEAR
1,352.1614023382835 JPY
5 NEAR
2,704.322804676567 JPY
10 NEAR
5,408.645609353134 JPY
20 NEAR
13,521.614023382835 JPY
50 NEAR
27,043.22804676567 JPY
100 NEAR
270,432.2804676567 JPY
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi JPY Trending
BTC to JPYETH to JPYSOL to JPYSHIB to JPYXRP to JPYATOM to JPYBNB to JPYPEPE to JPYDOGE to JPYWLD to JPYADA to JPYMATIC to JPYTRX to JPYAVAX to JPYLTC to JPYONDO to JPYNEAR to JPYDOT to JPYAPT to JPYMNT to JPYARB to JPYSEI to JPYTIA to JPYKAS to JPYFET to JPYCOQ to JPYBOME to JPYTON to JPYPYTH to JPYALT to JPY