Chuyển đổi NEAR thành JPY

NEAR Protocol thành Yên Nhật

¥265.44256733890893
bybit downs
-0.18%

Cập nhật lần cuối: Th01 13, 2026, 06:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.14B
Khối Lượng 24H
1.67
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp¥259.7511245609454
24h Cao¥279.82926991653886
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ¥ 2,434.72
All-time low¥ 55.01
Vốn Hoá Thị Trường 339.09B
Cung Lưu Thông 1.28B

Chuyển đổi NEAR thành JPY

NEAR ProtocolNEAR
jpyJPY
1 NEAR
265.44256733890893 JPY
5 NEAR
1,327.21283669454465 JPY
10 NEAR
2,654.4256733890893 JPY
20 NEAR
5,308.8513467781786 JPY
50 NEAR
13,272.1283669454465 JPY
100 NEAR
26,544.256733890893 JPY
1,000 NEAR
265,442.56733890893 JPY

Chuyển đổi JPY thành NEAR

jpyJPY
NEAR ProtocolNEAR
265.44256733890893 JPY
1 NEAR
1,327.21283669454465 JPY
5 NEAR
2,654.4256733890893 JPY
10 NEAR
5,308.8513467781786 JPY
20 NEAR
13,272.1283669454465 JPY
50 NEAR
26,544.256733890893 JPY
100 NEAR
265,442.56733890893 JPY
1,000 NEAR