Chuyển đổi NEAR thành JPY

NEAR Protocol thành Yên Nhật

¥274.87090263874336
bybit ups
+2.60%

Cập nhật lần cuối: Jan 12, 2026, 12:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.24B
Khối Lượng 24H
1.74
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp¥264.2746135266629
24h Cao¥279.931816841528
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ¥ 2,434.72
All-time low¥ 55.01
Vốn Hoá Thị Trường 353.46B
Cung Lưu Thông 1.28B

Chuyển đổi NEAR thành JPY

NEAR ProtocolNEAR
jpyJPY
1 NEAR
274.87090263874336 JPY
5 NEAR
1,374.3545131937168 JPY
10 NEAR
2,748.7090263874336 JPY
20 NEAR
5,497.4180527748672 JPY
50 NEAR
13,743.545131937168 JPY
100 NEAR
27,487.090263874336 JPY
1,000 NEAR
274,870.90263874336 JPY

Chuyển đổi JPY thành NEAR

jpyJPY
NEAR ProtocolNEAR
274.87090263874336 JPY
1 NEAR
1,374.3545131937168 JPY
5 NEAR
2,748.7090263874336 JPY
10 NEAR
5,497.4180527748672 JPY
20 NEAR
13,743.545131937168 JPY
50 NEAR
27,487.090263874336 JPY
100 NEAR
274,870.90263874336 JPY
1,000 NEAR