Chuyển đổi NEAR thành JPY
NEAR Protocol thành Yên Nhật
¥262.1407634355056
-2.52%
Cập nhật lần cuối: ene 12, 2026, 21:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.13B
Khối Lượng 24H
1.66
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp¥261.036016088095324h Cao¥279.3432578451806
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ¥ 2,434.72
All-time low¥ 55.01
Vốn Hoá Thị Trường 336.52B
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành JPY
NEAR1 NEAR
262.1407634355056 JPY
5 NEAR
1,310.703817177528 JPY
10 NEAR
2,621.407634355056 JPY
20 NEAR
5,242.815268710112 JPY
50 NEAR
13,107.03817177528 JPY
100 NEAR
26,214.07634355056 JPY
1,000 NEAR
262,140.7634355056 JPY
Chuyển đổi JPY thành NEAR
NEAR262.1407634355056 JPY
1 NEAR
1,310.703817177528 JPY
5 NEAR
2,621.407634355056 JPY
10 NEAR
5,242.815268710112 JPY
20 NEAR
13,107.03817177528 JPY
50 NEAR
26,214.07634355056 JPY
100 NEAR
262,140.7634355056 JPY
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi JPY Trending
BTC to JPYETH to JPYSOL to JPYSHIB to JPYXRP to JPYATOM to JPYBNB to JPYPEPE to JPYDOGE to JPYWLD to JPYADA to JPYMATIC to JPYTRX to JPYAVAX to JPYLTC to JPYONDO to JPYNEAR to JPYDOT to JPYAPT to JPYMNT to JPYARB to JPYSEI to JPYTIA to JPYKAS to JPYFET to JPYCOQ to JPYBOME to JPYTON to JPYPYTH to JPYALT to JPY