Chuyển đổi NEAR thành JPY

NEAR Protocol thành Yên Nhật

¥271.643993736849
bybit ups
+0.12%

Cập nhật lần cuối: січ 13, 2026, 00:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.20B
Khối Lượng 24H
1.71
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp¥259.7852629276152
24h Cao¥279.8660470979178
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ¥ 2,434.72
All-time low¥ 55.01
Vốn Hoá Thị Trường 347.73B
Cung Lưu Thông 1.28B

Chuyển đổi NEAR thành JPY

NEAR ProtocolNEAR
jpyJPY
1 NEAR
271.643993736849 JPY
5 NEAR
1,358.219968684245 JPY
10 NEAR
2,716.43993736849 JPY
20 NEAR
5,432.87987473698 JPY
50 NEAR
13,582.19968684245 JPY
100 NEAR
27,164.3993736849 JPY
1,000 NEAR
271,643.993736849 JPY

Chuyển đổi JPY thành NEAR

jpyJPY
NEAR ProtocolNEAR
271.643993736849 JPY
1 NEAR
1,358.219968684245 JPY
5 NEAR
2,716.43993736849 JPY
10 NEAR
5,432.87987473698 JPY
20 NEAR
13,582.19968684245 JPY
50 NEAR
27,164.3993736849 JPY
100 NEAR
271,643.993736849 JPY
1,000 NEAR