Chuyển đổi NEAR thành JPY

NEAR Protocol thành Yên Nhật

¥270.2322321624473
bybit ups
+1.12%

Cập nhật lần cuối: 1月 12, 2026, 10:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.16B
Khối Lượng 24H
1.69
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp¥263.6065732302682
24h Cao¥274.33383054903436
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ¥ 2,434.72
All-time low¥ 55.01
Vốn Hoá Thị Trường 341.17B
Cung Lưu Thông 1.28B

Chuyển đổi NEAR thành JPY

NEAR ProtocolNEAR
jpyJPY
1 NEAR
270.2322321624473 JPY
5 NEAR
1,351.1611608122365 JPY
10 NEAR
2,702.322321624473 JPY
20 NEAR
5,404.644643248946 JPY
50 NEAR
13,511.611608122365 JPY
100 NEAR
27,023.22321624473 JPY
1,000 NEAR
270,232.2321624473 JPY

Chuyển đổi JPY thành NEAR

jpyJPY
NEAR ProtocolNEAR
270.2322321624473 JPY
1 NEAR
1,351.1611608122365 JPY
5 NEAR
2,702.322321624473 JPY
10 NEAR
5,404.644643248946 JPY
20 NEAR
13,511.611608122365 JPY
50 NEAR
27,023.22321624473 JPY
100 NEAR
270,232.2321624473 JPY
1,000 NEAR