Chuyển đổi NEAR thành ILS
NEAR Protocol thành New Shekel Israel
₪5.709032104327017
+6.76%
Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 01:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.34B
Khối Lượng 24H
1.82
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₪5.2309203247910924h Cao₪5.749923243366274
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₪ 63.51
All-time low₪ 1.79
Vốn Hoá Thị Trường 7.36B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành ILS
NEAR1 NEAR
5.709032104327017 ILS
5 NEAR
28.545160521635085 ILS
10 NEAR
57.09032104327017 ILS
20 NEAR
114.18064208654034 ILS
50 NEAR
285.45160521635085 ILS
100 NEAR
570.9032104327017 ILS
1,000 NEAR
5,709.032104327017 ILS
Chuyển đổi ILS thành NEAR
NEAR5.709032104327017 ILS
1 NEAR
28.545160521635085 ILS
5 NEAR
57.09032104327017 ILS
10 NEAR
114.18064208654034 ILS
20 NEAR
285.45160521635085 ILS
50 NEAR
570.9032104327017 ILS
100 NEAR
5,709.032104327017 ILS
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi ILS Trending
BTC to ILSETH to ILSSHIB to ILSSOL to ILSXRP to ILSPEPE to ILSKAS to ILSDOGE to ILSBNB to ILSADA to ILSTRX to ILSLTC to ILSMATIC to ILSTON to ILSDOT to ILSFET to ILSAVAX to ILSAGIX to ILSMNT to ILSATOM to ILSNEAR to ILSMYRIA to ILSLINK to ILSARB to ILSMYRO to ILSAPT to ILSMAVIA to ILSXLM to ILSWLD to ILSNIBI to ILS