Chuyển đổi NEAR thành ILS

NEAR Protocol thành New Shekel Israel

5.391388790724082
bybit downs
-4.72%

Cập nhật lần cuối: 1月 16, 2026, 07:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.21B
Khối Lượng 24H
1.72
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp5.337946452856846
24h Cao5.702611817127396
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 63.51
All-time low 1.79
Vốn Hoá Thị Trường 6.96B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành ILS

NEAR ProtocolNEAR
ilsILS
1 NEAR
5.391388790724082 ILS
5 NEAR
26.95694395362041 ILS
10 NEAR
53.91388790724082 ILS
20 NEAR
107.82777581448164 ILS
50 NEAR
269.5694395362041 ILS
100 NEAR
539.1388790724082 ILS
1,000 NEAR
5,391.388790724082 ILS

Chuyển đổi ILS thành NEAR

ilsILS
NEAR ProtocolNEAR
5.391388790724082 ILS
1 NEAR
26.95694395362041 ILS
5 NEAR
53.91388790724082 ILS
10 NEAR
107.82777581448164 ILS
20 NEAR
269.5694395362041 ILS
50 NEAR
539.1388790724082 ILS
100 NEAR
5,391.388790724082 ILS
1,000 NEAR