Chuyển đổi NEAR thành ILS
NEAR Protocol thành New Shekel Israel
₪5.324731430298252
-0.82%
Cập nhật lần cuối: ene 17, 2026, 04:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.17B
Khối Lượng 24H
1.69
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₪5.2649736646894724h Cao₪5.5228756004747375
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₪ 63.51
All-time low₪ 1.79
Vốn Hoá Thị Trường 6.84B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành ILS
NEAR1 NEAR
5.324731430298252 ILS
5 NEAR
26.62365715149126 ILS
10 NEAR
53.24731430298252 ILS
20 NEAR
106.49462860596504 ILS
50 NEAR
266.2365715149126 ILS
100 NEAR
532.4731430298252 ILS
1,000 NEAR
5,324.731430298252 ILS
Chuyển đổi ILS thành NEAR
NEAR5.324731430298252 ILS
1 NEAR
26.62365715149126 ILS
5 NEAR
53.24731430298252 ILS
10 NEAR
106.49462860596504 ILS
20 NEAR
266.2365715149126 ILS
50 NEAR
532.4731430298252 ILS
100 NEAR
5,324.731430298252 ILS
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi ILS Trending
BTC to ILSETH to ILSSHIB to ILSSOL to ILSXRP to ILSPEPE to ILSKAS to ILSDOGE to ILSBNB to ILSADA to ILSTRX to ILSLTC to ILSMATIC to ILSTON to ILSDOT to ILSFET to ILSAVAX to ILSAGIX to ILSMNT to ILSATOM to ILSNEAR to ILSMYRIA to ILSLINK to ILSARB to ILSMYRO to ILSAPT to ILSMAVIA to ILSXLM to ILSWLD to ILSNIBI to ILS