Chuyển đổi NEAR thành ILS
NEAR Protocol thành New Shekel Israel
₪5.417890761045224
-1.48%
Cập nhật lần cuối: led 13, 2026, 13:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.19B
Khối Lượng 24H
1.71
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₪5.157354878561589524h Cao₪5.518338330195541
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₪ 63.51
All-time low₪ 1.79
Vốn Hoá Thị Trường 6.87B
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành ILS
NEAR1 NEAR
5.417890761045224 ILS
5 NEAR
27.08945380522612 ILS
10 NEAR
54.17890761045224 ILS
20 NEAR
108.35781522090448 ILS
50 NEAR
270.8945380522612 ILS
100 NEAR
541.7890761045224 ILS
1,000 NEAR
5,417.890761045224 ILS
Chuyển đổi ILS thành NEAR
NEAR5.417890761045224 ILS
1 NEAR
27.08945380522612 ILS
5 NEAR
54.17890761045224 ILS
10 NEAR
108.35781522090448 ILS
20 NEAR
270.8945380522612 ILS
50 NEAR
541.7890761045224 ILS
100 NEAR
5,417.890761045224 ILS
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi ILS Trending
BTC to ILSETH to ILSSHIB to ILSSOL to ILSXRP to ILSPEPE to ILSKAS to ILSDOGE to ILSBNB to ILSADA to ILSTRX to ILSLTC to ILSMATIC to ILSTON to ILSDOT to ILSFET to ILSAVAX to ILSAGIX to ILSMNT to ILSATOM to ILSNEAR to ILSMYRIA to ILSLINK to ILSARB to ILSMYRO to ILSAPT to ILSMAVIA to ILSXLM to ILSWLD to ILSNIBI to ILS