Chuyển đổi NEAR thành ILS
NEAR Protocol thành New Shekel Israel
₪5.346308745618827
-1.33%
Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 01:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.21B
Khối Lượng 24H
1.72
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₪5.157947897270541524h Cao₪5.556645026274412
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₪ 63.51
All-time low₪ 1.79
Vốn Hoá Thị Trường 6.93B
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành ILS
NEAR1 NEAR
5.346308745618827 ILS
5 NEAR
26.731543728094135 ILS
10 NEAR
53.46308745618827 ILS
20 NEAR
106.92617491237654 ILS
50 NEAR
267.31543728094135 ILS
100 NEAR
534.6308745618827 ILS
1,000 NEAR
5,346.308745618827 ILS
Chuyển đổi ILS thành NEAR
NEAR5.346308745618827 ILS
1 NEAR
26.731543728094135 ILS
5 NEAR
53.46308745618827 ILS
10 NEAR
106.92617491237654 ILS
20 NEAR
267.31543728094135 ILS
50 NEAR
534.6308745618827 ILS
100 NEAR
5,346.308745618827 ILS
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi ILS Trending
BTC to ILSETH to ILSSHIB to ILSSOL to ILSXRP to ILSPEPE to ILSKAS to ILSDOGE to ILSBNB to ILSADA to ILSTRX to ILSLTC to ILSMATIC to ILSTON to ILSDOT to ILSFET to ILSAVAX to ILSAGIX to ILSMNT to ILSATOM to ILSNEAR to ILSMYRIA to ILSLINK to ILSARB to ILSMYRO to ILSAPT to ILSMAVIA to ILSXLM to ILSWLD to ILSNIBI to ILS