Chuyển đổi NEAR thành ILS
NEAR Protocol thành New Shekel Israel
₪5.548320536381331
+5.26%
Cập nhật lần cuối: ene 13, 2026, 20:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.27B
Khối Lượng 24H
1.77
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₪5.17360422319780224h Cao₪5.636489080659809
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₪ 63.51
All-time low₪ 1.79
Vốn Hoá Thị Trường 7.16B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành ILS
NEAR1 NEAR
5.548320536381331 ILS
5 NEAR
27.741602681906655 ILS
10 NEAR
55.48320536381331 ILS
20 NEAR
110.96641072762662 ILS
50 NEAR
277.41602681906655 ILS
100 NEAR
554.8320536381331 ILS
1,000 NEAR
5,548.320536381331 ILS
Chuyển đổi ILS thành NEAR
NEAR5.548320536381331 ILS
1 NEAR
27.741602681906655 ILS
5 NEAR
55.48320536381331 ILS
10 NEAR
110.96641072762662 ILS
20 NEAR
277.41602681906655 ILS
50 NEAR
554.8320536381331 ILS
100 NEAR
5,548.320536381331 ILS
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi ILS Trending
BTC to ILSETH to ILSSHIB to ILSSOL to ILSXRP to ILSPEPE to ILSKAS to ILSDOGE to ILSBNB to ILSADA to ILSTRX to ILSLTC to ILSMATIC to ILSTON to ILSDOT to ILSFET to ILSAVAX to ILSAGIX to ILSMNT to ILSATOM to ILSNEAR to ILSMYRIA to ILSLINK to ILSARB to ILSMYRO to ILSAPT to ILSMAVIA to ILSXLM to ILSWLD to ILSNIBI to ILS