Chuyển đổi NEAR thành ILS

NEAR Protocol thành New Shekel Israel

5.389663579533166
bybit ups
+0.06%

Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 00:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.20B
Khối Lượng 24H
1.71
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp5.157377554556198
24h Cao5.556030597422075
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 63.51
All-time low 1.79
Vốn Hoá Thị Trường 6.91B
Cung Lưu Thông 1.28B

Chuyển đổi NEAR thành ILS

NEAR ProtocolNEAR
ilsILS
1 NEAR
5.389663579533166 ILS
5 NEAR
26.94831789766583 ILS
10 NEAR
53.89663579533166 ILS
20 NEAR
107.79327159066332 ILS
50 NEAR
269.4831789766583 ILS
100 NEAR
538.9663579533166 ILS
1,000 NEAR
5,389.663579533166 ILS

Chuyển đổi ILS thành NEAR

ilsILS
NEAR ProtocolNEAR
5.389663579533166 ILS
1 NEAR
26.94831789766583 ILS
5 NEAR
53.89663579533166 ILS
10 NEAR
107.79327159066332 ILS
20 NEAR
269.4831789766583 ILS
50 NEAR
538.9663579533166 ILS
100 NEAR
5,389.663579533166 ILS
1,000 NEAR