Chuyển đổi NEAR thành HUF

NEAR Protocol thành Forint Hungary

Ft579.2434505667218
bybit ups
+0.40%

Cập nhật lần cuối: Th01 13, 2026, 14:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.21B
Khối Lượng 24H
1.72
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h ThấpFt545.6978149547729
24h CaoFt583.8933406515464
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high Ft 6,837.51
All-time lowFt 163.25
Vốn Hoá Thị Trường 733.73B
Cung Lưu Thông 1.28B

Chuyển đổi NEAR thành HUF

NEAR ProtocolNEAR
hufHUF
1 NEAR
579.2434505667218 HUF
5 NEAR
2,896.217252833609 HUF
10 NEAR
5,792.434505667218 HUF
20 NEAR
11,584.869011334436 HUF
50 NEAR
28,962.17252833609 HUF
100 NEAR
57,924.34505667218 HUF
1,000 NEAR
579,243.4505667218 HUF

Chuyển đổi HUF thành NEAR

hufHUF
NEAR ProtocolNEAR
579.2434505667218 HUF
1 NEAR
2,896.217252833609 HUF
5 NEAR
5,792.434505667218 HUF
10 NEAR
11,584.869011334436 HUF
20 NEAR
28,962.17252833609 HUF
50 NEAR
57,924.34505667218 HUF
100 NEAR
579,243.4505667218 HUF
1,000 NEAR