Chuyển đổi NEAR thành HUF
NEAR Protocol thành Forint Hungary
Ft607.6031111878515
+1.95%
Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 22:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.33B
Khối Lượng 24H
1.81
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h ThấpFt588.035107061168424h CaoFt628.4977596621062
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high Ft 6,837.51
All-time lowFt 163.25
Vốn Hoá Thị Trường 772.67B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành HUF
NEAR1 NEAR
607.6031111878515 HUF
5 NEAR
3,038.0155559392575 HUF
10 NEAR
6,076.031111878515 HUF
20 NEAR
12,152.06222375703 HUF
50 NEAR
30,380.155559392575 HUF
100 NEAR
60,760.31111878515 HUF
1,000 NEAR
607,603.1111878515 HUF
Chuyển đổi HUF thành NEAR
NEAR607.6031111878515 HUF
1 NEAR
3,038.0155559392575 HUF
5 NEAR
6,076.031111878515 HUF
10 NEAR
12,152.06222375703 HUF
20 NEAR
30,380.155559392575 HUF
50 NEAR
60,760.31111878515 HUF
100 NEAR
607,603.1111878515 HUF
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi HUF Trending
BTC to HUFETH to HUFONDO to HUFSOL to HUFTRX to HUFLTC to HUFBNB to HUFXRP to HUFMATIC to HUFBEAM to HUFFET to HUFSHIB to HUFPEPE to HUFCOQ to HUFLINK to HUFKAS to HUFDOGE to HUFTON to HUFSEI to HUFPYTH to HUFNEAR to HUFMYRIA to HUFJUP to HUFDOT to HUFAVAX to HUFAGIX to HUFTOKEN to HUFSTRK to HUFSATS to HUFPORTAL to HUF