Chuyển đổi NEAR thành HUF
NEAR Protocol thành Forint Hungary
Ft620.5240206946702
+9.55%
Cập nhật lần cuối: Ιαν 14, 2026, 09:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.39B
Khối Lượng 24H
1.86
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h ThấpFt560.130773760750324h CaoFt628.8197963724064
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high Ft 6,837.51
All-time lowFt 163.25
Vốn Hoá Thị Trường 794.11B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành HUF
NEAR1 NEAR
620.5240206946702 HUF
5 NEAR
3,102.620103473351 HUF
10 NEAR
6,205.240206946702 HUF
20 NEAR
12,410.480413893404 HUF
50 NEAR
31,026.20103473351 HUF
100 NEAR
62,052.40206946702 HUF
1,000 NEAR
620,524.0206946702 HUF
Chuyển đổi HUF thành NEAR
NEAR620.5240206946702 HUF
1 NEAR
3,102.620103473351 HUF
5 NEAR
6,205.240206946702 HUF
10 NEAR
12,410.480413893404 HUF
20 NEAR
31,026.20103473351 HUF
50 NEAR
62,052.40206946702 HUF
100 NEAR
620,524.0206946702 HUF
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi HUF Trending
BTC to HUFETH to HUFONDO to HUFSOL to HUFTRX to HUFLTC to HUFBNB to HUFXRP to HUFMATIC to HUFBEAM to HUFFET to HUFSHIB to HUFPEPE to HUFCOQ to HUFLINK to HUFKAS to HUFDOGE to HUFTON to HUFSEI to HUFPYTH to HUFNEAR to HUFMYRIA to HUFJUP to HUFDOT to HUFAVAX to HUFAGIX to HUFTOKEN to HUFSTRK to HUFSATS to HUFPORTAL to HUF