Chuyển đổi NEAR thành HUF
NEAR Protocol thành Forint Hungary
Ft604.583659718084
+1.67%
Cập nhật lần cuối: 1月 14, 2026, 21:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.35B
Khối Lượng 24H
1.83
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h ThấpFt588.324274797015824h CaoFt628.806825008655
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high Ft 6,837.51
All-time lowFt 163.25
Vốn Hoá Thị Trường 778.19B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành HUF
NEAR1 NEAR
604.583659718084 HUF
5 NEAR
3,022.91829859042 HUF
10 NEAR
6,045.83659718084 HUF
20 NEAR
12,091.67319436168 HUF
50 NEAR
30,229.1829859042 HUF
100 NEAR
60,458.3659718084 HUF
1,000 NEAR
604,583.659718084 HUF
Chuyển đổi HUF thành NEAR
NEAR604.583659718084 HUF
1 NEAR
3,022.91829859042 HUF
5 NEAR
6,045.83659718084 HUF
10 NEAR
12,091.67319436168 HUF
20 NEAR
30,229.1829859042 HUF
50 NEAR
60,458.3659718084 HUF
100 NEAR
604,583.659718084 HUF
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi HUF Trending
BTC to HUFETH to HUFONDO to HUFSOL to HUFTRX to HUFLTC to HUFBNB to HUFXRP to HUFMATIC to HUFBEAM to HUFFET to HUFSHIB to HUFPEPE to HUFCOQ to HUFLINK to HUFKAS to HUFDOGE to HUFTON to HUFSEI to HUFPYTH to HUFNEAR to HUFMYRIA to HUFJUP to HUFDOT to HUFAVAX to HUFAGIX to HUFTOKEN to HUFSTRK to HUFSATS to HUFPORTAL to HUF