Chuyển đổi NEAR thành HUF

NEAR Protocol thành Forint Hungary

Ft584.4522549685556
bybit ups
+5.62%

Cập nhật lần cuối: يناير 13, 2026, 18:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.26B
Khối Lượng 24H
1.76
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h ThấpFt543.438061637429
24h CaoFt586.7675723340225
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high Ft 6,837.51
All-time lowFt 163.25
Vốn Hoá Thị Trường 747.89B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành HUF

NEAR ProtocolNEAR
hufHUF
1 NEAR
584.4522549685556 HUF
5 NEAR
2,922.261274842778 HUF
10 NEAR
5,844.522549685556 HUF
20 NEAR
11,689.045099371112 HUF
50 NEAR
29,222.61274842778 HUF
100 NEAR
58,445.22549685556 HUF
1,000 NEAR
584,452.2549685556 HUF

Chuyển đổi HUF thành NEAR

hufHUF
NEAR ProtocolNEAR
584.4522549685556 HUF
1 NEAR
2,922.261274842778 HUF
5 NEAR
5,844.522549685556 HUF
10 NEAR
11,689.045099371112 HUF
20 NEAR
29,222.61274842778 HUF
50 NEAR
58,445.22549685556 HUF
100 NEAR
584,452.2549685556 HUF
1,000 NEAR