Chuyển đổi NEAR thành HUF
NEAR Protocol thành Forint Hungary
Ft570.4166541884051
-1.88%
Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 13:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.19B
Khối Lượng 24H
1.71
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h ThấpFt545.197535096887624h CaoFt583.3580442485261
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high Ft 6,837.51
All-time lowFt 163.25
Vốn Hoá Thị Trường 726.54B
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành HUF
NEAR1 NEAR
570.4166541884051 HUF
5 NEAR
2,852.0832709420255 HUF
10 NEAR
5,704.166541884051 HUF
20 NEAR
11,408.333083768102 HUF
50 NEAR
28,520.832709420255 HUF
100 NEAR
57,041.66541884051 HUF
1,000 NEAR
570,416.6541884051 HUF
Chuyển đổi HUF thành NEAR
NEAR570.4166541884051 HUF
1 NEAR
2,852.0832709420255 HUF
5 NEAR
5,704.166541884051 HUF
10 NEAR
11,408.333083768102 HUF
20 NEAR
28,520.832709420255 HUF
50 NEAR
57,041.66541884051 HUF
100 NEAR
570,416.6541884051 HUF
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi HUF Trending
BTC to HUFETH to HUFONDO to HUFSOL to HUFTRX to HUFLTC to HUFBNB to HUFXRP to HUFMATIC to HUFBEAM to HUFFET to HUFSHIB to HUFPEPE to HUFCOQ to HUFLINK to HUFKAS to HUFDOGE to HUFTON to HUFSEI to HUFPYTH to HUFNEAR to HUFMYRIA to HUFJUP to HUFDOT to HUFAVAX to HUFAGIX to HUFTOKEN to HUFSTRK to HUFSATS to HUFPORTAL to HUF