Chuyển đổi NEAR thành HUF

NEAR Protocol thành Forint Hungary

Ft575.9833678376581
bybit downs
-1.53%

Cập nhật lần cuối: Jan 16, 2026, 14:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.23B
Khối Lượng 24H
1.74
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h ThấpFt563.3754369748522
24h CaoFt601.5310172175542
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high Ft 6,837.51
All-time lowFt 163.25
Vốn Hoá Thị Trường 740.89B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành HUF

NEAR ProtocolNEAR
hufHUF
1 NEAR
575.9833678376581 HUF
5 NEAR
2,879.9168391882905 HUF
10 NEAR
5,759.833678376581 HUF
20 NEAR
11,519.667356753162 HUF
50 NEAR
28,799.168391882905 HUF
100 NEAR
57,598.33678376581 HUF
1,000 NEAR
575,983.3678376581 HUF

Chuyển đổi HUF thành NEAR

hufHUF
NEAR ProtocolNEAR
575.9833678376581 HUF
1 NEAR
2,879.9168391882905 HUF
5 NEAR
5,759.833678376581 HUF
10 NEAR
11,519.667356753162 HUF
20 NEAR
28,799.168391882905 HUF
50 NEAR
57,598.33678376581 HUF
100 NEAR
575,983.3678376581 HUF
1,000 NEAR