Chuyển đổi ILS thành NEAR

New Shekel Israel thành NEAR Protocol

0.17223325454301644
bybit downs
-3.97%

Cập nhật lần cuối: jan 14, 2026, 19:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.39B
Khối Lượng 24H
1.86
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp0.16732528845049774
24h Cao0.18067317470865712
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 63.51
All-time low 1.79
Vốn Hoá Thị Trường 7.52B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành ILS

NEAR ProtocolNEAR
ilsILS
0.17223325454301644 NEAR
1 ILS
0.8611662727150822 NEAR
5 ILS
1.7223325454301644 NEAR
10 ILS
3.4446650908603288 NEAR
20 ILS
8.611662727150822 NEAR
50 ILS
17.223325454301644 NEAR
100 ILS
172.23325454301644 NEAR
1000 ILS

Chuyển đổi ILS thành NEAR

ilsILS
NEAR ProtocolNEAR
1 ILS
0.17223325454301644 NEAR
5 ILS
0.8611662727150822 NEAR
10 ILS
1.7223325454301644 NEAR
20 ILS
3.4446650908603288 NEAR
50 ILS
8.611662727150822 NEAR
100 ILS
17.223325454301644 NEAR
1000 ILS
172.23325454301644 NEAR