Chuyển đổi ILS thành NEAR

New Shekel Israel thành NEAR Protocol

0.18302930916363375
bybit ups
+1.38%

Cập nhật lần cuối: 1月 16, 2026, 14:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.23B
Khối Lượng 24H
1.74
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp0.1755587251161385
24h Cao0.1874487447794812
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 63.51
All-time low 1.79
Vốn Hoá Thị Trường 7.02B
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành ILS

NEAR ProtocolNEAR
ilsILS
0.18302930916363375 NEAR
1 ILS
0.91514654581816875 NEAR
5 ILS
1.8302930916363375 NEAR
10 ILS
3.660586183272675 NEAR
20 ILS
9.1514654581816875 NEAR
50 ILS
18.302930916363375 NEAR
100 ILS
183.02930916363375 NEAR
1000 ILS

Chuyển đổi ILS thành NEAR

ilsILS
NEAR ProtocolNEAR
1 ILS
0.18302930916363375 NEAR
5 ILS
0.91514654581816875 NEAR
10 ILS
1.8302930916363375 NEAR
20 ILS
3.660586183272675 NEAR
50 ILS
9.1514654581816875 NEAR
100 ILS
18.302930916363375 NEAR
1000 ILS
183.02930916363375 NEAR