Chuyển đổi ILS thành NEAR
New Shekel Israel thành NEAR Protocol
₪0.1876194499547125
+3.24%
Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 12:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.18B
Khối Lượng 24H
1.70
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₪0.1810101284222169524h Cao₪0.19390007670304432
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₪ 63.51
All-time low₪ 1.79
Vốn Hoá Thị Trường 6.84B
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành ILS
NEAR0.1876194499547125 NEAR
1 ILS
0.9380972497735625 NEAR
5 ILS
1.876194499547125 NEAR
10 ILS
3.75238899909425 NEAR
20 ILS
9.380972497735625 NEAR
50 ILS
18.76194499547125 NEAR
100 ILS
187.6194499547125 NEAR
1000 ILS
Chuyển đổi ILS thành NEAR
NEAR1 ILS
0.1876194499547125 NEAR
5 ILS
0.9380972497735625 NEAR
10 ILS
1.876194499547125 NEAR
20 ILS
3.75238899909425 NEAR
50 ILS
9.380972497735625 NEAR
100 ILS
18.76194499547125 NEAR
1000 ILS
187.6194499547125 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ILS Trending
ILS to BTCILS to ETHILS to SHIBILS to SOLILS to XRPILS to PEPEILS to KASILS to DOGEILS to BNBILS to ADAILS to TRXILS to LTCILS to MATICILS to TONILS to DOTILS to FETILS to AVAXILS to AGIXILS to MNTILS to ATOMILS to NEARILS to MYRIAILS to LINKILS to ARBILS to MYROILS to APTILS to MAVIAILS to XLMILS to WLDILS to NIBI