Chuyển đổi ILS thành NEAR
New Shekel Israel thành NEAR Protocol
₪0.18817563065395365
+2.48%
Cập nhật lần cuối: jan 13, 2026, 11:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.20B
Khối Lượng 24H
1.71
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₪0.1810121265324679324h Cao₪0.19390221710112207
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₪ 63.51
All-time low₪ 1.79
Vốn Hoá Thị Trường 6.89B
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành ILS
NEAR0.18817563065395365 NEAR
1 ILS
0.94087815326976825 NEAR
5 ILS
1.8817563065395365 NEAR
10 ILS
3.763512613079073 NEAR
20 ILS
9.4087815326976825 NEAR
50 ILS
18.817563065395365 NEAR
100 ILS
188.17563065395365 NEAR
1000 ILS
Chuyển đổi ILS thành NEAR
NEAR1 ILS
0.18817563065395365 NEAR
5 ILS
0.94087815326976825 NEAR
10 ILS
1.8817563065395365 NEAR
20 ILS
3.763512613079073 NEAR
50 ILS
9.4087815326976825 NEAR
100 ILS
18.817563065395365 NEAR
1000 ILS
188.17563065395365 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ILS Trending
ILS to BTCILS to ETHILS to SHIBILS to SOLILS to XRPILS to PEPEILS to KASILS to DOGEILS to BNBILS to ADAILS to TRXILS to LTCILS to MATICILS to TONILS to DOTILS to FETILS to AVAXILS to AGIXILS to MNTILS to ATOMILS to NEARILS to MYRIAILS to LINKILS to ARBILS to MYROILS to APTILS to MAVIAILS to XLMILS to WLDILS to NIBI