Chuyển đổi ILS thành NEAR
New Shekel Israel thành NEAR Protocol
₪0.1731540363779214
-1.97%
Cập nhật lần cuối: січ 14, 2026, 21:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.35B
Khối Lượng 24H
1.83
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₪0.1670319675455621824h Cao₪0.17852542498524554
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₪ 63.51
All-time low₪ 1.79
Vốn Hoá Thị Trường 7.40B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành ILS
NEAR0.1731540363779214 NEAR
1 ILS
0.865770181889607 NEAR
5 ILS
1.731540363779214 NEAR
10 ILS
3.463080727558428 NEAR
20 ILS
8.65770181889607 NEAR
50 ILS
17.31540363779214 NEAR
100 ILS
173.1540363779214 NEAR
1000 ILS
Chuyển đổi ILS thành NEAR
NEAR1 ILS
0.1731540363779214 NEAR
5 ILS
0.865770181889607 NEAR
10 ILS
1.731540363779214 NEAR
20 ILS
3.463080727558428 NEAR
50 ILS
8.65770181889607 NEAR
100 ILS
17.31540363779214 NEAR
1000 ILS
173.1540363779214 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ILS Trending
ILS to BTCILS to ETHILS to SHIBILS to SOLILS to XRPILS to PEPEILS to KASILS to DOGEILS to BNBILS to ADAILS to TRXILS to LTCILS to MATICILS to TONILS to DOTILS to FETILS to AVAXILS to AGIXILS to MNTILS to ATOMILS to NEARILS to MYRIAILS to LINKILS to ARBILS to MYROILS to APTILS to MAVIAILS to XLMILS to WLDILS to NIBI