Chuyển đổi ILS thành DOT
New Shekel Israel thành Polkadot
₪0.15185106273364976
+0.48%
Cập nhật lần cuối: tammi 13, 2026, 14:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
3.46B
Khối Lượng 24H
2.09
Cung Lưu Thông
1.65B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₪0.1501295580073353524h Cao₪0.15733874965422223
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₪ 171.24
All-time low₪ 5.28
Vốn Hoá Thị Trường 10.86B
Cung Lưu Thông 1.65B
Chuyển đổi DOT thành ILS
DOT0.15185106273364976 DOT
1 ILS
0.7592553136682488 DOT
5 ILS
1.5185106273364976 DOT
10 ILS
3.0370212546729952 DOT
20 ILS
7.592553136682488 DOT
50 ILS
15.185106273364976 DOT
100 ILS
151.85106273364976 DOT
1000 ILS
Chuyển đổi ILS thành DOT
DOT1 ILS
0.15185106273364976 DOT
5 ILS
0.7592553136682488 DOT
10 ILS
1.5185106273364976 DOT
20 ILS
3.0370212546729952 DOT
50 ILS
7.592553136682488 DOT
100 ILS
15.185106273364976 DOT
1000 ILS
151.85106273364976 DOT
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ILS Trending
ILS to BTCILS to ETHILS to SHIBILS to SOLILS to XRPILS to PEPEILS to KASILS to DOGEILS to BNBILS to ADAILS to TRXILS to LTCILS to MATICILS to TONILS to DOTILS to FETILS to AVAXILS to AGIXILS to MNTILS to ATOMILS to NEARILS to MYRIAILS to LINKILS to ARBILS to MYROILS to APTILS to MAVIAILS to XLMILS to WLDILS to NIBI