Chuyển đổi ILS thành MNT

New Shekel Israel thành Mantle

0.3206254291139747
bybit downs
-1.08%

Cập nhật lần cuối: jan 12, 2026, 12:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
3.22B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.25B
Cung Tối Đa
6.22B

Tham Khảo

24h Thấp0.318791261163403
24h Cao0.32615629184024514
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 9.37
All-time low 1.24
Vốn Hoá Thị Trường 10.14B
Cung Lưu Thông 3.25B

Chuyển đổi MNT thành ILS

MantleMNT
ilsILS
0.3206254291139747 MNT
1 ILS
1.6031271455698735 MNT
5 ILS
3.206254291139747 MNT
10 ILS
6.412508582279494 MNT
20 ILS
16.031271455698735 MNT
50 ILS
32.06254291139747 MNT
100 ILS
320.6254291139747 MNT
1000 ILS

Chuyển đổi ILS thành MNT

ilsILS
MantleMNT
1 ILS
0.3206254291139747 MNT
5 ILS
1.6031271455698735 MNT
10 ILS
3.206254291139747 MNT
20 ILS
6.412508582279494 MNT
50 ILS
16.031271455698735 MNT
100 ILS
32.06254291139747 MNT
1000 ILS
320.6254291139747 MNT