Chuyển đổi ILS thành KAS

New Shekel Israel thành Kaspa

6.5632004515382505
bybit downs
-3.55%

Cập nhật lần cuối: қаң 14, 2026, 10:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
1.30B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
26.78B
Cung Tối Đa
28.70B

Tham Khảo

24h Thấp6.450018865338056
24h Cao6.8252775842102364
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 0.782675
All-time low 0.00057313
Vốn Hoá Thị Trường 4.09B
Cung Lưu Thông 26.78B

Chuyển đổi KAS thành ILS

KaspaKAS
ilsILS
6.5632004515382505 KAS
1 ILS
32.8160022576912525 KAS
5 ILS
65.632004515382505 KAS
10 ILS
131.26400903076501 KAS
20 ILS
328.160022576912525 KAS
50 ILS
656.32004515382505 KAS
100 ILS
6,563.2004515382505 KAS
1000 ILS

Chuyển đổi ILS thành KAS

ilsILS
KaspaKAS
1 ILS
6.5632004515382505 KAS
5 ILS
32.8160022576912525 KAS
10 ILS
65.632004515382505 KAS
20 ILS
131.26400903076501 KAS
50 ILS
328.160022576912525 KAS
100 ILS
656.32004515382505 KAS
1000 ILS
6,563.2004515382505 KAS