Chuyển đổi ILS thành KAS

New Shekel Israel thành Kaspa

6.862145233441919
bybit downs
-0.15%

Cập nhật lần cuối: січ 13, 2026, 06:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
1.24B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
26.78B
Cung Tối Đa
28.70B

Tham Khảo

24h Thấp6.644572001175925
24h Cao6.958077364272038
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 0.782675
All-time low 0.00057313
Vốn Hoá Thị Trường 3.88B
Cung Lưu Thông 26.78B

Chuyển đổi KAS thành ILS

KaspaKAS
ilsILS
6.862145233441919 KAS
1 ILS
34.310726167209595 KAS
5 ILS
68.62145233441919 KAS
10 ILS
137.24290466883838 KAS
20 ILS
343.10726167209595 KAS
50 ILS
686.2145233441919 KAS
100 ILS
6,862.145233441919 KAS
1000 ILS

Chuyển đổi ILS thành KAS

ilsILS
KaspaKAS
1 ILS
6.862145233441919 KAS
5 ILS
34.310726167209595 KAS
10 ILS
68.62145233441919 KAS
20 ILS
137.24290466883838 KAS
50 ILS
343.10726167209595 KAS
100 ILS
686.2145233441919 KAS
1000 ILS
6,862.145233441919 KAS