Chuyển đổi GBP thành NEAR
GBP thành NEAR Protocol
£0.7624222048946742
-5.32%
Cập nhật lần cuối: січ 13, 2026, 18:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.26B
Khối Lượng 24H
1.76
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp£0.759413774548415524h Cao£0.8199635033772911
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high £ 15.05
All-time low£ 0.405405
Vốn Hoá Thị Trường 1.68B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GBP
NEAR0.7624222048946742 NEAR
1 GBP
3.812111024473371 NEAR
5 GBP
7.624222048946742 NEAR
10 GBP
15.248444097893484 NEAR
20 GBP
38.12111024473371 NEAR
50 GBP
76.24222048946742 NEAR
100 GBP
762.4222048946742 NEAR
1000 GBP
Chuyển đổi GBP thành NEAR
NEAR1 GBP
0.7624222048946742 NEAR
5 GBP
3.812111024473371 NEAR
10 GBP
7.624222048946742 NEAR
20 GBP
15.248444097893484 NEAR
50 GBP
38.12111024473371 NEAR
100 GBP
76.24222048946742 NEAR
1000 GBP
762.4222048946742 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi GBP Trending
GBP to BTCGBP to ETHGBP to SOLGBP to BNBGBP to XRPGBP to PEPEGBP to SHIBGBP to ONDOGBP to LTCGBP to TRXGBP to TONGBP to MNTGBP to ADAGBP to STRKGBP to DOGEGBP to COQGBP to ARBGBP to NEARGBP to TOKENGBP to MATICGBP to LINKGBP to KASGBP to XLMGBP to XAIGBP to NGLGBP to MANTAGBP to JUPGBP to FETGBP to DOTGBP to TENET