Chuyển đổi GBP thành NEAR
GBP thành NEAR Protocol
£0.7390624488016428
+0.99%
Cập nhật lần cuối: 1月 15, 2026, 05:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.34B
Khối Lượng 24H
1.82
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp£0.70903194296643124h Cao£0.7468679999563017
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high £ 15.05
All-time low£ 0.405405
Vốn Hoá Thị Trường 1.74B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành GBP
NEAR0.7390624488016428 NEAR
1 GBP
3.695312244008214 NEAR
5 GBP
7.390624488016428 NEAR
10 GBP
14.781248976032856 NEAR
20 GBP
36.95312244008214 NEAR
50 GBP
73.90624488016428 NEAR
100 GBP
739.0624488016428 NEAR
1000 GBP
Chuyển đổi GBP thành NEAR
NEAR1 GBP
0.7390624488016428 NEAR
5 GBP
3.695312244008214 NEAR
10 GBP
7.390624488016428 NEAR
20 GBP
14.781248976032856 NEAR
50 GBP
36.95312244008214 NEAR
100 GBP
73.90624488016428 NEAR
1000 GBP
739.0624488016428 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi GBP Trending
GBP to BTCGBP to ETHGBP to SOLGBP to BNBGBP to XRPGBP to PEPEGBP to SHIBGBP to ONDOGBP to LTCGBP to TRXGBP to TONGBP to MNTGBP to ADAGBP to STRKGBP to DOGEGBP to COQGBP to ARBGBP to NEARGBP to TOKENGBP to MATICGBP to LINKGBP to KASGBP to XLMGBP to XAIGBP to NGLGBP to MANTAGBP to JUPGBP to FETGBP to DOTGBP to TENET