Chuyển đổi GBP thành NEAR
GBP thành NEAR Protocol
£0.7806687614732656
+1.51%
Cập nhật lần cuối: იან 13, 2026, 13:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.19B
Khối Lượng 24H
1.71
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp£0.766458636122216424h Cao£0.8201060756560294
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high £ 15.05
All-time low£ 0.405405
Vốn Hoá Thị Trường 1.62B
Cung Lưu Thông 1.28B
Chuyển đổi NEAR thành GBP
NEAR0.7806687614732656 NEAR
1 GBP
3.903343807366328 NEAR
5 GBP
7.806687614732656 NEAR
10 GBP
15.613375229465312 NEAR
20 GBP
39.03343807366328 NEAR
50 GBP
78.06687614732656 NEAR
100 GBP
780.6687614732656 NEAR
1000 GBP
Chuyển đổi GBP thành NEAR
NEAR1 GBP
0.7806687614732656 NEAR
5 GBP
3.903343807366328 NEAR
10 GBP
7.806687614732656 NEAR
20 GBP
15.613375229465312 NEAR
50 GBP
39.03343807366328 NEAR
100 GBP
78.06687614732656 NEAR
1000 GBP
780.6687614732656 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi GBP Trending
GBP to BTCGBP to ETHGBP to SOLGBP to BNBGBP to XRPGBP to PEPEGBP to SHIBGBP to ONDOGBP to LTCGBP to TRXGBP to TONGBP to MNTGBP to ADAGBP to STRKGBP to DOGEGBP to COQGBP to ARBGBP to NEARGBP to TOKENGBP to MATICGBP to LINKGBP to KASGBP to XLMGBP to XAIGBP to NGLGBP to MANTAGBP to JUPGBP to FETGBP to DOTGBP to TENET