Chuyển đổi BGN thành NEAR
Lev Bungari thành NEAR Protocol
лв0.3269734387866486
+0.82%
Cập nhật lần cuối: 1月 15, 2026, 05:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.34B
Khối Lượng 24H
1.82
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấpлв0.314205082865692424h Caoлв0.3309720022404042
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành BGN
NEAR0.3269734387866486 NEAR
1 BGN
1.634867193933243 NEAR
5 BGN
3.269734387866486 NEAR
10 BGN
6.539468775732972 NEAR
20 BGN
16.34867193933243 NEAR
50 BGN
32.69734387866486 NEAR
100 BGN
326.9734387866486 NEAR
1000 BGN
Chuyển đổi BGN thành NEAR
NEAR1 BGN
0.3269734387866486 NEAR
5 BGN
1.634867193933243 NEAR
10 BGN
3.269734387866486 NEAR
20 BGN
6.539468775732972 NEAR
50 BGN
16.34867193933243 NEAR
100 BGN
32.69734387866486 NEAR
1000 BGN
326.9734387866486 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi BGN Trending
BGN to BTCBGN to ETHBGN to SOLBGN to KASBGN to SHIBBGN to PEPEBGN to TRXBGN to DOGEBGN to XRPBGN to TONBGN to LTCBGN to XLMBGN to MATICBGN to BNBBGN to ATOMBGN to ZETABGN to NEARBGN to FETBGN to DOTBGN to DAIBGN to COQBGN to BEAMBGN to APTBGN to WLKNBGN to CTTBGN to ROOTBGN to ONDOBGN to NGLBGN to MYROBGN to MNT