Chuyển đổi BGN thành NEAR

Lev Bungari thành NEAR Protocol

лв0.32786139424781735
bybit downs
-7.97%

Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 22:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.31B
Khối Lượng 24H
1.79
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpлв0.32678349377357796
24h Caoлв0.3586168828242813
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành BGN

NEAR ProtocolNEAR
bgnBGN
0.32786139424781735 NEAR
1 BGN
1.63930697123908675 NEAR
5 BGN
3.2786139424781735 NEAR
10 BGN
6.557227884956347 NEAR
20 BGN
16.3930697123908675 NEAR
50 BGN
32.786139424781735 NEAR
100 BGN
327.86139424781735 NEAR
1000 BGN

Chuyển đổi BGN thành NEAR

bgnBGN
NEAR ProtocolNEAR
1 BGN
0.32786139424781735 NEAR
5 BGN
1.63930697123908675 NEAR
10 BGN
3.2786139424781735 NEAR
20 BGN
6.557227884956347 NEAR
50 BGN
16.3930697123908675 NEAR
100 BGN
32.786139424781735 NEAR
1000 BGN
327.86139424781735 NEAR