Chuyển đổi BGN thành NEAR

Lev Bungari thành NEAR Protocol

лв0.33151223956874853
bybit ups
+3.67%

Cập nhật lần cuối: 1月 15, 2026, 08:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.32B
Khối Lượng 24H
1.80
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpлв0.31703726425211526
24h Caoлв0.33299551580842973
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành BGN

NEAR ProtocolNEAR
bgnBGN
0.33151223956874853 NEAR
1 BGN
1.65756119784374265 NEAR
5 BGN
3.3151223956874853 NEAR
10 BGN
6.6302447913749706 NEAR
20 BGN
16.5756119784374265 NEAR
50 BGN
33.151223956874853 NEAR
100 BGN
331.51223956874853 NEAR
1000 BGN

Chuyển đổi BGN thành NEAR

bgnBGN
NEAR ProtocolNEAR
1 BGN
0.33151223956874853 NEAR
5 BGN
1.65756119784374265 NEAR
10 BGN
3.3151223956874853 NEAR
20 BGN
6.6302447913749706 NEAR
50 BGN
16.5756119784374265 NEAR
100 BGN
33.151223956874853 NEAR
1000 BGN
331.51223956874853 NEAR