Chuyển đổi BGN thành NEAR

Lev Bungari thành NEAR Protocol

лв0.3354774350122338
bybit downs
-5.40%

Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 19:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.29B
Khối Lượng 24H
1.78
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpлв0.3332284242747216
24h Caoлв0.36304253162005584
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành BGN

NEAR ProtocolNEAR
bgnBGN
0.3354774350122338 NEAR
1 BGN
1.677387175061169 NEAR
5 BGN
3.354774350122338 NEAR
10 BGN
6.709548700244676 NEAR
20 BGN
16.77387175061169 NEAR
50 BGN
33.54774350122338 NEAR
100 BGN
335.4774350122338 NEAR
1000 BGN

Chuyển đổi BGN thành NEAR

bgnBGN
NEAR ProtocolNEAR
1 BGN
0.3354774350122338 NEAR
5 BGN
1.677387175061169 NEAR
10 BGN
3.354774350122338 NEAR
20 BGN
6.709548700244676 NEAR
50 BGN
16.77387175061169 NEAR
100 BGN
33.54774350122338 NEAR
1000 BGN
335.4774350122338 NEAR