Chuyển đổi BGN thành NEAR

Lev Bungari thành NEAR Protocol

лв0.3414706961989471
bybit ups
+1.26%

Cập nhật lần cuối: jan 16, 2026, 14:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.23B
Khối Lượng 24H
1.74
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpлв0.3279098080983822
24h Caoлв0.35011806954203
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành BGN

NEAR ProtocolNEAR
bgnBGN
0.3414706961989471 NEAR
1 BGN
1.7073534809947355 NEAR
5 BGN
3.414706961989471 NEAR
10 BGN
6.829413923978942 NEAR
20 BGN
17.073534809947355 NEAR
50 BGN
34.14706961989471 NEAR
100 BGN
341.4706961989471 NEAR
1000 BGN

Chuyển đổi BGN thành NEAR

bgnBGN
NEAR ProtocolNEAR
1 BGN
0.3414706961989471 NEAR
5 BGN
1.7073534809947355 NEAR
10 BGN
3.414706961989471 NEAR
20 BGN
6.829413923978942 NEAR
50 BGN
17.073534809947355 NEAR
100 BGN
34.14706961989471 NEAR
1000 BGN
341.4706961989471 NEAR