Chuyển đổi BGN thành NEAR

Lev Bungari thành NEAR Protocol

лв0.3316334476725543
bybit downs
-4.62%

Cập nhật lần cuối: Jan 13, 2026, 23:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.32B
Khối Lượng 24H
1.80
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấpлв0.32672708981657683
24h Caoлв0.35855498431464383
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high лв --
All-time lowлв --
Vốn Hoá Thị Trường --
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành BGN

NEAR ProtocolNEAR
bgnBGN
0.3316334476725543 NEAR
1 BGN
1.6581672383627715 NEAR
5 BGN
3.316334476725543 NEAR
10 BGN
6.632668953451086 NEAR
20 BGN
16.581672383627715 NEAR
50 BGN
33.16334476725543 NEAR
100 BGN
331.6334476725543 NEAR
1000 BGN

Chuyển đổi BGN thành NEAR

bgnBGN
NEAR ProtocolNEAR
1 BGN
0.3316334476725543 NEAR
5 BGN
1.6581672383627715 NEAR
10 BGN
3.316334476725543 NEAR
20 BGN
6.632668953451086 NEAR
50 BGN
16.581672383627715 NEAR
100 BGN
33.16334476725543 NEAR
1000 BGN
331.6334476725543 NEAR