Chuyển đổi MNT thành ILS

Mantle thành New Shekel Israel

3.0378876565913506
bybit downs
-2.56%

Cập nhật lần cuối: Jan 15, 2026, 23:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
3.14B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.25B
Cung Tối Đa
6.22B

Tham Khảo

24h Thấp2.9821032271674826
24h Cao3.232660410172994
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 9.37
All-time low 1.24
Vốn Hoá Thị Trường 9.91B
Cung Lưu Thông 3.25B

Chuyển đổi MNT thành ILS

MantleMNT
ilsILS
1 MNT
3.0378876565913506 ILS
5 MNT
15.189438282956753 ILS
10 MNT
30.378876565913506 ILS
20 MNT
60.757753131827012 ILS
50 MNT
151.89438282956753 ILS
100 MNT
303.78876565913506 ILS
1,000 MNT
3,037.8876565913506 ILS

Chuyển đổi ILS thành MNT

ilsILS
MantleMNT
3.0378876565913506 ILS
1 MNT
15.189438282956753 ILS
5 MNT
30.378876565913506 ILS
10 MNT
60.757753131827012 ILS
20 MNT
151.89438282956753 ILS
50 MNT
303.78876565913506 ILS
100 MNT
3,037.8876565913506 ILS
1,000 MNT