Chuyển đổi MNT thành ILS

Mantle thành New Shekel Israel

2.9915732118965255
bybit downs
-3.54%

Cập nhật lần cuối: 1月 13, 2026, 01:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
3.12B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.25B
Cung Tối Đa
6.22B

Tham Khảo

24h Thấp2.9134011340539154
24h Cao3.1297086104939096
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 9.37
All-time low 1.24
Vốn Hoá Thị Trường 9.79B
Cung Lưu Thông 3.25B

Chuyển đổi MNT thành ILS

MantleMNT
ilsILS
1 MNT
2.9915732118965255 ILS
5 MNT
14.9578660594826275 ILS
10 MNT
29.915732118965255 ILS
20 MNT
59.83146423793051 ILS
50 MNT
149.578660594826275 ILS
100 MNT
299.15732118965255 ILS
1,000 MNT
2,991.5732118965255 ILS

Chuyển đổi ILS thành MNT

ilsILS
MantleMNT
2.9915732118965255 ILS
1 MNT
14.9578660594826275 ILS
5 MNT
29.915732118965255 ILS
10 MNT
59.83146423793051 ILS
20 MNT
149.578660594826275 ILS
50 MNT
299.15732118965255 ILS
100 MNT
2,991.5732118965255 ILS
1,000 MNT