Chuyển đổi MNT thành ILS

Mantle thành New Shekel Israel

2.991249683118936
bybit downs
-4.10%

Cập nhật lần cuối: ene 13, 2026, 12:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
3.09B
Khối Lượng 24H
0
Cung Lưu Thông
3.25B
Cung Tối Đa
6.22B

Tham Khảo

24h Thấp2.9130860593287573
24h Cao3.1293701428284892
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 9.37
All-time low 1.24
Vốn Hoá Thị Trường 9.69B
Cung Lưu Thông 3.25B

Chuyển đổi MNT thành ILS

MantleMNT
ilsILS
1 MNT
2.991249683118936 ILS
5 MNT
14.95624841559468 ILS
10 MNT
29.91249683118936 ILS
20 MNT
59.82499366237872 ILS
50 MNT
149.5624841559468 ILS
100 MNT
299.1249683118936 ILS
1,000 MNT
2,991.249683118936 ILS

Chuyển đổi ILS thành MNT

ilsILS
MantleMNT
2.991249683118936 ILS
1 MNT
14.95624841559468 ILS
5 MNT
29.91249683118936 ILS
10 MNT
59.82499366237872 ILS
20 MNT
149.5624841559468 ILS
50 MNT
299.1249683118936 ILS
100 MNT
2,991.249683118936 ILS
1,000 MNT