Chuyển đổi NEAR thành CZK

NEAR Protocol thành Koruna Czech

35.76880506132951
bybit downs
-1.88%

Cập nhật lần cuối: січ 13, 2026, 13:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.19B
Khối Lượng 24H
1.71
Cung Lưu Thông
1.28B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h Thấp34.18740355774542
24h Cao36.58031372764239
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high 442.84
All-time low 12.08
Vốn Hoá Thị Trường 45.56B
Cung Lưu Thông 1.28B

Chuyển đổi NEAR thành CZK

NEAR ProtocolNEAR
czkCZK
1 NEAR
35.76880506132951 CZK
5 NEAR
178.84402530664755 CZK
10 NEAR
357.6880506132951 CZK
20 NEAR
715.3761012265902 CZK
50 NEAR
1,788.4402530664755 CZK
100 NEAR
3,576.880506132951 CZK
1,000 NEAR
35,768.80506132951 CZK

Chuyển đổi CZK thành NEAR

czkCZK
NEAR ProtocolNEAR
35.76880506132951 CZK
1 NEAR
178.84402530664755 CZK
5 NEAR
357.6880506132951 CZK
10 NEAR
715.3761012265902 CZK
20 NEAR
1,788.4402530664755 CZK
50 NEAR
3,576.880506132951 CZK
100 NEAR
35,768.80506132951 CZK
1,000 NEAR