Chuyển đổi NEAR thành IDR
NEAR Protocol thành Rupiah Indonesia
Rp29,114.616380105923
-2.27%
Cập nhật lần cuối: 1月 16, 2026, 13:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.20B
Khối Lượng 24H
1.71
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h ThấpRp28708.83775459922324h CaoRp30653.193668485506
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high Rp 292,609.00
All-time lowRp 7,636.89
Vốn Hoá Thị Trường 37.15T
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành IDR
NEAR1 NEAR
29,114.616380105923 IDR
5 NEAR
145,573.081900529615 IDR
10 NEAR
291,146.16380105923 IDR
20 NEAR
582,292.32760211846 IDR
50 NEAR
1,455,730.81900529615 IDR
100 NEAR
2,911,461.6380105923 IDR
1,000 NEAR
29,114,616.380105923 IDR
Chuyển đổi IDR thành NEAR
NEAR29,114.616380105923 IDR
1 NEAR
145,573.081900529615 IDR
5 NEAR
291,146.16380105923 IDR
10 NEAR
582,292.32760211846 IDR
20 NEAR
1,455,730.81900529615 IDR
50 NEAR
2,911,461.6380105923 IDR
100 NEAR
29,114,616.380105923 IDR
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm