Chuyển đổi NEAR thành IDR
NEAR Protocol thành Rupiah Indonesia
Rp30,808.044135299624
+2.53%
Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 20:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.35B
Khối Lượng 24H
1.83
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h ThấpRp29913.83474911622424h CaoRp31972.20352485914
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high Rp 292,609.00
All-time lowRp 7,636.89
Vốn Hoá Thị Trường 39.72T
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành IDR
NEAR1 NEAR
30,808.044135299624 IDR
5 NEAR
154,040.22067649812 IDR
10 NEAR
308,080.44135299624 IDR
20 NEAR
616,160.88270599248 IDR
50 NEAR
1,540,402.2067649812 IDR
100 NEAR
3,080,804.4135299624 IDR
1,000 NEAR
30,808,044.135299624 IDR
Chuyển đổi IDR thành NEAR
NEAR30,808.044135299624 IDR
1 NEAR
154,040.22067649812 IDR
5 NEAR
308,080.44135299624 IDR
10 NEAR
616,160.88270599248 IDR
20 NEAR
1,540,402.2067649812 IDR
50 NEAR
3,080,804.4135299624 IDR
100 NEAR
30,808,044.135299624 IDR
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm