Chuyển đổi NEAR thành IDR

NEAR Protocol thành Rupiah Indonesia

Rp31,471.539787316175
bybit ups
+9.37%

Cập nhật lần cuối: Jan 14, 2026, 09:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.39B
Khối Lượng 24H
1.86
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h ThấpRp28454.182732185163
24h CaoRp31943.528600409292
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high Rp 292,609.00
All-time lowRp 7,636.89
Vốn Hoá Thị Trường 40.35T
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành IDR

NEAR ProtocolNEAR
idrIDR
1 NEAR
31,471.539787316175 IDR
5 NEAR
157,357.698936580875 IDR
10 NEAR
314,715.39787316175 IDR
20 NEAR
629,430.7957463235 IDR
50 NEAR
1,573,576.98936580875 IDR
100 NEAR
3,147,153.9787316175 IDR
1,000 NEAR
31,471,539.787316175 IDR

Chuyển đổi IDR thành NEAR

idrIDR
NEAR ProtocolNEAR
31,471.539787316175 IDR
1 NEAR
157,357.698936580875 IDR
5 NEAR
314,715.39787316175 IDR
10 NEAR
629,430.7957463235 IDR
20 NEAR
1,573,576.98936580875 IDR
50 NEAR
3,147,153.9787316175 IDR
100 NEAR
31,471,539.787316175 IDR
1,000 NEAR