Chuyển đổi NEAR thành IDR

NEAR Protocol thành Rupiah Indonesia

Rp30,391.002917779406
bybit ups
+5.13%

Cập nhật lần cuối: січ 13, 2026, 23:00:00

Thống Kê Thị Trường

Vốn Hoá Thị Trường
2.32B
Khối Lượng 24H
1.80
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--

Tham Khảo

24h ThấpRp28031.191265816506
24h CaoRp30761.830463087863
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high Rp 292,609.00
All-time lowRp 7,636.89
Vốn Hoá Thị Trường 39.12T
Cung Lưu Thông 1.29B

Chuyển đổi NEAR thành IDR

NEAR ProtocolNEAR
idrIDR
1 NEAR
30,391.002917779406 IDR
5 NEAR
151,955.01458889703 IDR
10 NEAR
303,910.02917779406 IDR
20 NEAR
607,820.05835558812 IDR
50 NEAR
1,519,550.1458889703 IDR
100 NEAR
3,039,100.2917779406 IDR
1,000 NEAR
30,391,002.917779406 IDR

Chuyển đổi IDR thành NEAR

idrIDR
NEAR ProtocolNEAR
30,391.002917779406 IDR
1 NEAR
151,955.01458889703 IDR
5 NEAR
303,910.02917779406 IDR
10 NEAR
607,820.05835558812 IDR
20 NEAR
1,519,550.1458889703 IDR
50 NEAR
3,039,100.2917779406 IDR
100 NEAR
30,391,002.917779406 IDR
1,000 NEAR