Chuyển đổi NEAR thành IDR
NEAR Protocol thành Rupiah Indonesia
Rp31,086.728016082627
+5.92%
Cập nhật lần cuối: jan 14, 2026, 15:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
2.36B
Khối Lượng 24H
1.84
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h ThấpRp29163.8376233352524h CaoRp31963.8359145288
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high Rp 292,609.00
All-time lowRp 7,636.89
Vốn Hoá Thị Trường 39.83T
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành IDR
NEAR1 NEAR
31,086.728016082627 IDR
5 NEAR
155,433.640080413135 IDR
10 NEAR
310,867.28016082627 IDR
20 NEAR
621,734.56032165254 IDR
50 NEAR
1,554,336.40080413135 IDR
100 NEAR
3,108,672.8016082627 IDR
1,000 NEAR
31,086,728.016082627 IDR
Chuyển đổi IDR thành NEAR
NEAR31,086.728016082627 IDR
1 NEAR
155,433.640080413135 IDR
5 NEAR
310,867.28016082627 IDR
10 NEAR
621,734.56032165254 IDR
20 NEAR
1,554,336.40080413135 IDR
50 NEAR
3,108,672.8016082627 IDR
100 NEAR
31,086,728.016082627 IDR
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm