Chuyển đổi NEAR thành PHP
NEAR Protocol thành Peso Philippin
₱63.97892739178194
-2.21%
Cập nhật lần cuối: Feb 27, 2026, 21:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
1.43B
Khối Lượng 24H
1.11
Cung Lưu Thông
1.29B
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp₱62.6508449639741924h Cao₱66.28863596188236
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high ₱ 1,049.70
All-time low₱ 25.46
Vốn Hoá Thị Trường 82.50B
Cung Lưu Thông 1.29B
Chuyển đổi NEAR thành PHP
NEAR1 NEAR
63.97892739178194 PHP
5 NEAR
319.8946369589097 PHP
10 NEAR
639.7892739178194 PHP
20 NEAR
1,279.5785478356388 PHP
50 NEAR
3,198.946369589097 PHP
100 NEAR
6,397.892739178194 PHP
1,000 NEAR
63,978.92739178194 PHP
Chuyển đổi PHP thành NEAR
NEAR63.97892739178194 PHP
1 NEAR
319.8946369589097 PHP
5 NEAR
639.7892739178194 PHP
10 NEAR
1,279.5785478356388 PHP
20 NEAR
3,198.946369589097 PHP
50 NEAR
6,397.892739178194 PHP
100 NEAR
63,978.92739178194 PHP
1,000 NEAR
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi NEAR Trending
Các Cặp Chuyển Đổi PHP Trending
SOL to PHPBTC to PHPPEPE to PHPETH to PHPXRP to PHPMATIC to PHPLTC to PHPHTX to PHPBEAM to PHPAPT to PHPAGIX to PHPWLD to PHPVANRY to PHPTON to PHPTIA to PHPATOM to PHPSHIB to PHPSEI to PHPONDO to PHPNIBI to PHPNEAR to PHPMYRO to PHPMNT to PHPMANTA to PHPJUP to PHPJTO to PHPFET to PHPDOGE to PHPCYBER to PHPCSPR to PHP