Tham Khảo
24h Thấp£0.164447160340759324h Cao£0.19879371914610777
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high £ 0.64801
All-time low£ 0.00031221
Vốn Hoá Thị Trường 6.09B
Cung Lưu Thông 33.61B
Chuyển đổi XLM thành GBP
XLM1 XLM
0.1816204397434335 GBP
5 XLM
0.9081021987171675 GBP
10 XLM
1.816204397434335 GBP
20 XLM
3.63240879486867 GBP
50 XLM
9.081021987171675 GBP
100 XLM
18.16204397434335 GBP
1,000 XLM
181.6204397434335 GBP
Chuyển đổi GBP thành XLM
XLM0.1816204397434335 GBP
1 XLM
0.9081021987171675 GBP
5 XLM
1.816204397434335 GBP
10 XLM
3.63240879486867 GBP
20 XLM
9.081021987171675 GBP
50 XLM
18.16204397434335 GBP
100 XLM
181.6204397434335 GBP
1,000 XLM
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi XLM Trending
Các Cặp Chuyển Đổi GBP Trending
BTC to GBPETH to GBPSOL to GBPBNB to GBPXRP to GBPPEPE to GBPSHIB to GBPONDO to GBPLTC to GBPTRX to GBPTON to GBPMNT to GBPADA to GBPSTRK to GBPDOGE to GBPCOQ to GBPARB to GBPNEAR to GBPTOKEN to GBPMATIC to GBPLINK to GBPKAS to GBPXLM to GBPXAI to GBPNGL to GBPMANTA to GBPJUP to GBPFET to GBPDOT to GBPTENET to GBP