Chuyển đổi ETH thành NZD
Ethereum thành Đô La New Zealand
$5,845.85110419058
+0.87%
Cập nhật lần cuối: 1月 15, 2026, 06:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
406.11B
Khối Lượng 24H
3.37K
Cung Lưu Thông
120.69M
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$5706.84022541650724h Cao$5921.985222527921
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 8,503.17
All-time low$ 0.641302
Vốn Hoá Thị Trường 706.80B
Cung Lưu Thông 120.69M
Chuyển đổi ETH thành NZD
ETH1 ETH
5,845.85110419058 NZD
5 ETH
29,229.2555209529 NZD
10 ETH
58,458.5110419058 NZD
20 ETH
116,917.0220838116 NZD
50 ETH
292,292.555209529 NZD
100 ETH
584,585.110419058 NZD
1,000 ETH
5,845,851.10419058 NZD
Chuyển đổi NZD thành ETH
ETH5,845.85110419058 NZD
1 ETH
29,229.2555209529 NZD
5 ETH
58,458.5110419058 NZD
10 ETH
116,917.0220838116 NZD
20 ETH
292,292.555209529 NZD
50 ETH
584,585.110419058 NZD
100 ETH
5,845,851.10419058 NZD
1,000 ETH
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ETH Trending
ETH to EURETH to JPYETH to PLNETH to USDETH to AUDETH to ILSETH to GBPETH to CHFETH to NOKETH to NZDETH to SEKETH to HUFETH to AEDETH to CZKETH to RONETH to DKKETH to MXNETH to BGNETH to KZTETH to BRLETH to HKDETH to MYRETH to INRETH to TWDETH to MDLETH to CLPETH to CADETH to PHPETH to UAHETH to MKD
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
BTC to NZDETH to NZDSOL to NZDXRP to NZDKAS to NZDSHIB to NZDPEPE to NZDBNB to NZDLTC to NZDDOGE to NZDADA to NZDXLM to NZDMNT to NZDMATIC to NZDAVAX to NZDONDO to NZDFET to NZDNEAR to NZDJUP to NZDAIOZ to NZDAGIX to NZDZETA to NZDSEI to NZDMYRIA to NZDMEME to NZDMANTA to NZDLINK to NZDGTAI to NZDDOT to NZDBEAM to NZD