Chuyển đổi ETH thành NZD
Ethereum thành Đô La New Zealand
$5,762.355755831948
+5.58%
Cập nhật lần cuối: ene 14, 2026, 19:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
400.07B
Khối Lượng 24H
3.31K
Cung Lưu Thông
120.69M
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$5450.34619931510624h Cao$5885.971998811804
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 8,503.17
All-time low$ 0.641302
Vốn Hoá Thị Trường 696.57B
Cung Lưu Thông 120.69M
Chuyển đổi ETH thành NZD
ETH1 ETH
5,762.355755831948 NZD
5 ETH
28,811.77877915974 NZD
10 ETH
57,623.55755831948 NZD
20 ETH
115,247.11511663896 NZD
50 ETH
288,117.7877915974 NZD
100 ETH
576,235.5755831948 NZD
1,000 ETH
5,762,355.755831948 NZD
Chuyển đổi NZD thành ETH
ETH5,762.355755831948 NZD
1 ETH
28,811.77877915974 NZD
5 ETH
57,623.55755831948 NZD
10 ETH
115,247.11511663896 NZD
20 ETH
288,117.7877915974 NZD
50 ETH
576,235.5755831948 NZD
100 ETH
5,762,355.755831948 NZD
1,000 ETH
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ETH Trending
ETH to EURETH to JPYETH to PLNETH to USDETH to AUDETH to ILSETH to GBPETH to CHFETH to NOKETH to NZDETH to SEKETH to HUFETH to AEDETH to CZKETH to RONETH to DKKETH to MXNETH to BGNETH to KZTETH to BRLETH to HKDETH to MYRETH to INRETH to TWDETH to MDLETH to CLPETH to CADETH to PHPETH to UAHETH to MKD
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
BTC to NZDETH to NZDSOL to NZDXRP to NZDKAS to NZDSHIB to NZDPEPE to NZDBNB to NZDLTC to NZDDOGE to NZDADA to NZDXLM to NZDMNT to NZDMATIC to NZDAVAX to NZDONDO to NZDFET to NZDNEAR to NZDJUP to NZDAIOZ to NZDAGIX to NZDZETA to NZDSEI to NZDMYRIA to NZDMEME to NZDMANTA to NZDLINK to NZDGTAI to NZDDOT to NZDBEAM to NZD