Chuyển đổi ETH thành NZD
Ethereum thành Đô La New Zealand
$5,851.606360901792
+4.50%
Cập nhật lần cuối: ene 15, 2026, 03:00:00
Thống Kê Thị Trường
Vốn Hoá Thị Trường
403.02B
Khối Lượng 24H
3.34K
Cung Lưu Thông
120.69M
Cung Tối Đa
--
Tham Khảo
24h Thấp$5554.90220152411624h Cao$5926.43967332508
*Dữ liệu sau đây hiển thị thông tin thị trường eth
All-time high $ 8,503.17
All-time low$ 0.641302
Vốn Hoá Thị Trường 701.35B
Cung Lưu Thông 120.69M
Chuyển đổi ETH thành NZD
ETH1 ETH
5,851.606360901792 NZD
5 ETH
29,258.03180450896 NZD
10 ETH
58,516.06360901792 NZD
20 ETH
117,032.12721803584 NZD
50 ETH
292,580.3180450896 NZD
100 ETH
585,160.6360901792 NZD
1,000 ETH
5,851,606.360901792 NZD
Chuyển đổi NZD thành ETH
ETH5,851.606360901792 NZD
1 ETH
29,258.03180450896 NZD
5 ETH
58,516.06360901792 NZD
10 ETH
117,032.12721803584 NZD
20 ETH
292,580.3180450896 NZD
50 ETH
585,160.6360901792 NZD
100 ETH
5,851,606.360901792 NZD
1,000 ETH
Khám Phá Thêm
Các Cặp Chuyển Đổi ETH Trending
ETH to EURETH to JPYETH to PLNETH to USDETH to AUDETH to ILSETH to GBPETH to CHFETH to NOKETH to NZDETH to SEKETH to HUFETH to AEDETH to CZKETH to RONETH to DKKETH to MXNETH to BGNETH to KZTETH to BRLETH to HKDETH to MYRETH to INRETH to TWDETH to MDLETH to CLPETH to CADETH to PHPETH to UAHETH to MKD
Các Cặp Chuyển Đổi NZD Trending
BTC to NZDETH to NZDSOL to NZDXRP to NZDKAS to NZDSHIB to NZDPEPE to NZDBNB to NZDLTC to NZDDOGE to NZDADA to NZDXLM to NZDMNT to NZDMATIC to NZDAVAX to NZDONDO to NZDFET to NZDNEAR to NZDJUP to NZDAIOZ to NZDAGIX to NZDZETA to NZDSEI to NZDMYRIA to NZDMEME to NZDMANTA to NZDLINK to NZDGTAI to NZDDOT to NZDBEAM to NZD